-
Natri salicylat CAS:54-21-7
Natri salicylat là muối natri của axit salicylic, được biết đến với đặc tính chống viêm và giảm đau. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều chế phẩm bôi ngoài da, bao gồm các sản phẩm chăm sóc da và thuốc, để điều trị các tình trạng như mụn trứng cá, bệnh vảy nến và các kích ứng da nhẹ. Natri salicylat hoạt động bằng cách tẩy tế bào chết cho da, giảm viêm và giúp làm thông thoáng lỗ chân lông, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức nhắm đến các vấn đề về da.
-
Hydrazit axetic CAS:1068-57-1
Axetic hydrazide, còn được gọi là acetyl hydrazine, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là như một chất trung gian hóa học và trong sản xuất dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất khác và được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau nhờ khả năng phản ứng và các tính chất chức năng của nó.
-
Amikacin base CAS:37517-28-5
Amikacin base là một loại kháng sinh phổ rộng mạnh thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nặng, đặc biệt là các bệnh do vi khuẩn Gram âm kháng các loại kháng sinh khác gây ra. Amikacin base thể hiện hoạt tính diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp protein ở các tác nhân gây bệnh nhạy cảm, do đó là một loại thuốc quý giá trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
-
Brassinolide CAS:72962-43-7
Brassinolide là một hormone thực vật tự nhiên được phân loại là brassinosteroid. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau ở thực vật, bao gồm tăng trưởng, phát triển và phản ứng với stress. Do hoạt tính sinh học mạnh mẽ, brassinolide đã thu hút sự chú ý trong các ứng dụng nông nghiệp, nơi nó được sử dụng để tăng năng suất cây trồng, cải thiện khả năng chịu stress và kích thích sự phát triển của cây.
-
Alexisin dihydroclorid CAS:22573-93-9
Alexidine dihydrochloride là một chất kháng khuẩn phổ rộng thuộc nhóm hóa chất bisbiguanide. Nó được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe, các sản phẩm chăm sóc cá nhân và môi trường công nghiệp nhờ đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Alexidine dihydrochloride đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật và thúc đẩy bảo quản sản phẩm.
-
Amikacin sulfat CAS:39831-55-5
Amikacin sulfate là một loại kháng sinh mạnh thuộc nhóm aminoglycoside, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nặng. Thuốc có phổ hoạt động rộng chống lại vi khuẩn Gram âm và đặc biệt hiệu quả đối với các chủng kháng đa thuốc. Amikacin sulfate hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein trong các vi khuẩn nhạy cảm, khiến nó trở thành một loại thuốc quan trọng để chống lại các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng mà các loại kháng sinh khác có thể không hiệu quả.
-
Amphotericin B – Loại dùng cho tiêm CAS:1397-89-3
Amphotericin B dạng tiêm là một loại thuốc kháng nấm mạnh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm toàn thân nghiêm trọng. Thuốc thuộc nhóm polyene của thuốc kháng nấm và nổi tiếng với phổ hoạt động rộng chống lại nhiều loại nấm khác nhau, bao gồm cả các tác nhân gây bệnh đe dọa tính mạng. Thuốc tiêm Amphotericin B đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh nhiễm nấm xâm lấn khi các thuốc kháng nấm khác có thể không hiệu quả.
-
Amoxicillin trihydrat CAS:61336-70-7
Amoxicillin trihydrat là một loại kháng sinh phổ rộng, được sử dụng rộng rãi và hiệu quả, thuộc nhóm penicillin. Đây là dạng muối hydrat của amoxicillin, thường được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng da. Amoxicillin trihydrat ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, do đó là một loại thuốc quý giá để chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thông thường.
-
Natri L-ascorbyl-2-phosphate CAS:66170-10-3
Natri L-ascorbyl-2-phosphate là một dẫn xuất ổn định của vitamin C, được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da nhờ đặc tính chống oxy hóa tuyệt vời. Hợp chất tan trong nước này đã được chứng minh là có tác dụng làm sáng da và chống lão hóa, khiến nó trở nên phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm. Là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm, đồng thời góp phần tổng hợp collagen để cải thiện độ đàn hồi của da.
-
Ansamycin CAS:72559-06-9
Ansamycin là một nhóm kháng sinh bao gồm rifamycin và ansamitocin. Chúng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều tác nhân gây bệnh vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp RNA. Ansamycin được phát triển nhờ đặc tính kháng sinh phổ rộng và đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
-
Muối natri Azlocillin CAS:37091-65-9
Muối natri azlocillin là một dẫn xuất của kháng sinh penicillin bán tổng hợp azlocillin. Thuốc được bào chế dưới dạng muối hòa tan trong nước để dùng đường tĩnh mạch. Muối natri azlocillin thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, do đó rất có giá trị trong điều trị các nhiễm trùng nặng trong môi trường lâm sàng.
-
Muối natri Ampicillin CAS:69-52-3
Muối natri ampicillin là một dẫn xuất của ampicillin, một loại kháng sinh penicillin phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó là dạng muối natri của ampicillin và thường được sử dụng trong các công thức dược phẩm do tính ổn định và khả năng hòa tan của nó. Muối natri ampicillin thể hiện hoạt tính diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào, làm cho nó trở thành một loại kháng sinh thiết yếu để chống lại nhiều loại nhiễm trùng.
