-
2.2-Dibromo-3-NitrilopropionAmit(DBNPA) CAS:10222-01-2
2,2-Dibromo-3-NitrilopropionAmide (DBNPA) là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất diệt khuẩn và chất bảo quản trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó có hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm và tảo nhờ đặc tính kháng khuẩn mạnh.
-
1-Aminonaphthalene-5-sulfonicacid CAS:84-89-9
1-Axit aminonaphthalene-5-sulfonic là một hợp chất hữu cơ có nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm, chất màu và các sản phẩm hóa học khác. Cấu trúc hóa học độc đáo và khả năng phản ứng của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.
-
1,2-Benzisothiazolin-3-One CAS:2634-33-5
1,2-Benzisothiazolin-3-One là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất diệt khuẩn và chất bảo quản. Nó thể hiện đặc tính kháng khuẩn mạnh và thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm công nghiệp và gia dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và sự hư hỏng. Hợp chất này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc kiểm soát vi khuẩn, nấm và tảo, làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức được thiết kế để bảo quản và bảo vệ chống lại sự ô nhiễm vi sinh vật.
-
(alphar,gamma)-gamma-[(3-Carboxy-1-oxopropyl)amino]-alpha-methyl-[1,1'-biphenyl]-4-pentanoicacid4-ethylestercalciumsalt(2:1) CAS:1369773-39-6
(alphar,gammas)-gamma-[(3-Carboxy-1-oxopropyl)amino]-alpha-methyl-[1,1'-biphenyl]-4-pentanoicacid4-ethylestercalciumsalt(2:1) là một hợp chất phức tạp bao gồm dẫn xuất muối canxi của (alphar,gammas)-gamma-[(3-Carboxy-1-oxopropyl)amino]-alpha-methyl-[1,1'-biphenyl]-4-pentanoic acid ethyl ester. Cấu trúc của nó chứa các nhóm chức mang lại nhiều tính chất hóa học khác nhau.
-
(2-benzothiazolylthio)methylthiocyanate CAS:21564-17-0
(2-Benzothiazolylthio)methylthiocyanate là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu, đặc biệt là thuốc diệt nấm để bảo vệ cây trồng khỏi nhiễm trùng nấm. Hợp chất này đã cho thấy hiệu quả kiểm soát đối với nhiều loại bệnh thực vật do nấm gây ra, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nông nghiệp. Ngoài ra, các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu tác động của các hợp chất thio lên hệ thống sinh học.
-
4-Hydroxybenzaldehyde CAS:123-08-0
4-Hydroxybenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó thường được sử dụng như một thành phần cơ bản trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất tinh chế và nước hoa. Tính chất đa dạng và tầm quan trọng về cấu trúc của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình công nghiệp và công thức sản phẩm khác nhau.
-
Axit 3-aminophthalic CAS:5434-20-8
Axit 3-aminophthalic là một hợp chất hữu cơ được phân loại là dẫn xuất của axit aminobenzoic. Nó chứa một nhóm amino trên cấu trúc axit phthalic, mang lại cho nó những tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa học và dược phẩm.
-
5-Chloro-2-Methyl-4-Isothiazolin-3-One CAS:26172-55-4
5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one là một hợp chất hóa học nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn mạnh. Nó thường được sử dụng như một chất diệt khuẩn và chất bảo quản trong nhiều sản phẩm công nghiệp, gia dụng và chăm sóc cá nhân. Hợp chất này kiểm soát hiệu quả sự phát triển của vi sinh vật, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các công thức được thiết kế để ngăn ngừa sự hư hỏng và phân hủy do vi khuẩn, nấm và tảo gây ra.
-
3-methyl-4-oxo-2-phenyl-4H-chromene-8-carboxylicacid;3-methylflavone-8-carboxylicacid CAS:3468-01-7
Axit 3-methyl-4-oxo-2-phenyl-4H-chromene-8-carboxylic và axit 3-methylflavone-8-carboxylic là các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm flavone. Chúng được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và y học nhờ các tính chất hóa học đa dạng.
-
3′-(4-(4-phenylbutoxy)benzoylamino)-2′-hydroxyacetophenone CAS:136450-06-1
3′-(4-(4-phenylbutoxy)benzoylamino)-2′-hydroxyacetophenone là một hợp chất hóa học có cấu trúc chứa nhóm acetophenone. Sự hiện diện của nhóm benzoylamino và nhóm hydroxyl góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực.
-
Myristoyl Pentapeptide-17 CAS:959610-30-1
Myristoyl Pentapeptide-17 là một thành phần chăm sóc da mạnh mẽ nổi tiếng với khả năng tăng cường lông mi và lông mày vượt trội. Peptide này, được cấu tạo từ năm axit amin, được thiết kế để nuôi dưỡng và củng cố nang tóc, thúc đẩy sự phát triển của lông mi và lông mày dày hơn, đầy đặn hơn và dài hơn. Với khả năng hỗ trợ chu kỳ phát triển tóc tự nhiên, Myristoyl Pentapeptide-17 là thành phần chính trong nhiều loại serum dưỡng mi và lông mày, mang lại kết quả ấn tượng cho những người muốn cải thiện vẻ ngoài của lông mi và lông mày.
-
Palmitoyl tripeptide-1 CAS:1628252-62-9
Palmitoyl Tripeptide-1 là một loại peptide mạnh mẽ nổi tiếng với khả năng tái tạo da và chống lão hóa. Bao gồm ba axit amin gắn với một axit béo, peptide này đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sản sinh collagen và thúc đẩy quá trình tái tạo da. Palmitoyl Tripeptide-1 thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhằm cải thiện độ săn chắc, đàn hồi và vẻ trẻ trung tổng thể của da, trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chống lão hóa.
