-
Tritylolmesartanethylester CAS:144690-33-5
Tritylolmesartanethylester là một hợp chất hóa học thuộc nhóm chất đối kháng thụ thể angiotensin II được sử dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc độc đáo và các đặc tính dược lý của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các tác nhân điều trị tiềm năng nhắm vào hệ renin-angiotensin, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn tim mạch và tăng huyết áp.
-
TriphenylMethylOlmesartan CAS:144690-92-6
TriphenylMethylOlmesartan, hay còn gọi là TPOM, là một hợp chất mới có tiềm năng điều trị. Chất hóa học này đã thu hút sự quan tâm nhờ những đặc tính độc đáo và triển vọng ứng dụng trong lĩnh vực y học và dược học.
-
benzyl(1-(4-(((4-fluorobenzyl)amino)carbonyl)-5-hydroxy-1-methyl-6-oxo-1,6-dihydropyrimidin-2-yl)-1-methylethyl)carbamate CAS:518048-02-7
Benzyl(1-(4-(((4-fluorobenzyl)amino)carbonyl)-5-hydroxy-1-methyl-6-oxo-1,6-dihydropyrimidin-2-yl)-1-methylethyl)carbamate là một hợp chất hữu cơ phức tạp có tiềm năng ứng dụng trong dược lý. Nó chứa các nhóm chức góp phần tạo nên các tính chất hóa học đa dạng của nó.
-
8-aminonaphthalene-1-sulfonicacid CAS:82-75-7
8-Axit aminonaphthalene-1-sulfonic là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp thuốc nhuộm, chất màu và các hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều ứng dụng và công thức công nghiệp khác nhau.
-
6-(5-Chloro-2-pyridyl)-6,7-dihydro-7-hydroxy-5H-pyrrolo[3,4-b]pyrazin-5-one CAS:43200-81-3
6-(5-Chloro-2-pyridyl)-6,7-dihydro-7-hydroxy-5H-pyrrolo[3,4-b]pyrazin-5-one là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc pyrrolopyrazine kết hợp với nhóm hydroxyl. Thành phần hóa học và đặc điểm cấu trúc của nó khiến nó trở thành một phân tử được quan tâm trong nhiều nghiên cứu khoa học và các ứng dụng tiềm năng.
-
6-(5-Chloro-2-pyridyl)-5H-pyrrolo[3,4-b]pyrazine-5,7(6H)-dione CAS:43200-82-4
6-(5-Chloro-2-pyridyl)-5H-pyrrolo[3,4-b]pyrazine-5,7(6H)-dione là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc pyrrolopyrazine độc đáo. Nó thể hiện nhiều tính chất hóa học khác nhau và đã thu hút sự quan tâm về các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
-
5-methyl-1,3,4-oxadiazole-2-carboxylicacid potassium salt CAS:888504-28-7
5-Muối kali của axit metyl-1,3,4-oxadiazole-2-cacboxylic là một hợp chất hóa học thuộc nhóm oxadiazole. Nó là một dẫn xuất muối kali của axit 5-metyl-1,3,4-oxadiazole-2-cacboxylic, sở hữu các tính chất hóa học riêng biệt và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
-
Levobupivacaine CAS:27262-47-1
Levobupivacaine là một loại thuốc gây tê tại chỗ thuộc nhóm amino amide. Về cấu trúc, nó có liên quan đến bupivacaine và có các đặc tính gây tê tương tự. Levobupivacaine được sử dụng nhờ tác dụng gây tê mạnh mẽ đồng thời có nguy cơ gây độc cho tim thấp hơn so với hỗn hợp racemic của nó.
-
Lysergol CAS:602-85-7
Lysergol là một hợp chất tự nhiên thuộc họ ancaloit ergoline, thường được tìm thấy trong nhiều loại nấm và thực vật. Nó có đặc tính gây ảo giác và có cấu trúc liên quan đến lysergic acid diethylamide (LSD). Cấu trúc phân tử phức tạp của nó đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà nghiên cứu do các hoạt tính dược lý tiềm năng và vai trò của nó trong quá trình sinh tổng hợp các ancaloit ergot.
-
Glycoluril CAS:496-46-8
Glycoluril là một hợp chất tinh thể có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp các cấu trúc siêu phân tử và vật liệu chức năng nhờ các đặc tính phân tử độc đáo của nó. Với cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt, glycoluril đã thu hút sự quan tâm đáng kể trong nghiên cứu hóa học và các ứng dụng công nghiệp.
-
Methylenedithiocyanate CAS:6317-18-6
Methylenedithiocyanate, còn được gọi là methylene bis(thiocyanate), là một hợp chất hóa học có công thức CH2(SCN)2. Nó được sử dụng làm chất liên kết ngang trong sản xuất cao su và nhựa, và làm chất diệt khuẩn trong xử lý nước công nghiệp.
-
Muối Dicyclohexylamine Montelukast CAS:577953-88-9
Muối Montelukast Dicyclohexylamine là một hợp chất dược phẩm, là dẫn xuất muối của Montelukast, một loại thuốc được sử dụng để điều trị hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Việc kết hợp dicyclohexylamine giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định của Montelukast, góp phần vào các ứng dụng dược phẩm của nó.
