-
Natri 5-nitroguaiacolate (5-NGS) CAS:67233-85-6
Natri 5-nitroguaiacolate (5-NGS) là một thực phẩm bổ sung sức khỏe tiên tiến nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Hợp chất mạnh mẽ này được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên và được biết đến với khả năng chống lại stress oxy hóa, thúc đẩy sức khỏe tế bào và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Với công thức độc đáo, 5-NGS là một sự bổ sung mạnh mẽ cho bất kỳ chế độ chăm sóc sức khỏe nào, mang lại một loạt các lợi ích tiềm năng cho những người muốn tăng cường lượng chất chống oxy hóa và hỗ trợ cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể.
-
5-Nitroguaiacol natri CAS:67233-85-6
5-Nitroguaiacol natri, còn được gọi là Natri 5-nitroguaiacolate, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Nó được điều chế từ 5-nitroguaiacol và được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Natri 2-nitrophenoxide CAS:824-39-5
Natri 2-nitrophenol là một hợp chất hóa học có công thức NaOC6H4NO2. Nó được điều chế từ 2-nitrophenol và thường được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ. Chất rắn màu vàng đến nâu nhạt này tan trong nước và là một thuốc thử đa năng trong các phản ứng hóa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
4-CPA CAS:122-88-3
Axit 4-chlorophenoxyacetic (4-CPA) là một hormone thực vật auxin tổng hợp được sử dụng rộng rãi như một chất điều hòa sinh trưởng trong nông nghiệp. Nó thuộc nhóm thuốc diệt cỏ phenoxy và thể hiện hoạt tính chọn lọc trên các cây lá rộng. 4-CPA được bào chế dưới dạng muối hòa tan trong nước để dễ dàng bón và hấp thụ bởi cây trồng, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quá trình sinh trưởng của cây như kéo dài tế bào, phát triển rễ và tỉa quả.
-
BETA-NAA CAS:86-87-3
BETA-NAA, hay axit beta-naphthyl acetic, là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật tổng hợp thuộc họ auxin. Nó được biết đến với vai trò kích thích sự hình thành rễ, thúc đẩy đậu quả và điều hòa sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng trong các ứng dụng làm vườn và nông nghiệp.
-
EDTA-Ca 10% CAS:23411-34-9
Canxi ethylenediamine tetraacetic acid (EDTA-Ca 10%) là một loại phân bón canxi dạng chelate được thiết kế để cung cấp cho cây trồng nguồn canxi dễ hấp thụ và ổn định. Loại chelate canxi chất lượng cao này là một giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng thiếu canxi ở cây trồng, hỗ trợ cấu trúc thành tế bào, tính toàn vẹn màng tế bào và sức khỏe tổng thể của cây.
-
2-(1-naphthyl)ethanamide CAS:86-86-2
2-(1-naphthyl)ethanamide, còn được gọi là BNA hoặc N-phenylnaphthalen-1-amine, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu. Nó được điều chế từ naphthalene và ethanoyl chloride, tạo ra một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà với nhiều tính chất hóa học khác nhau. BNA được biết đến với vai trò là tiền chất trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó.
-
Di amoni Phosphate CAS: 7783-28-0
Di-amoni photphat (DAP) là một loại phân bón hòa tan trong nước cao, chứa nitơ và phốt pho theo tỷ lệ 1:1. Đây là một sản phẩm đa dụng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nông nghiệp khác nhau, bao gồm cây trồng trên đồng ruộng, trồng rau quả và vườn cây ăn trái. DAP được sản xuất bằng cách cho amoniac phản ứng với axit photphoric, tạo ra sản phẩm dạng hạt hoặc tinh thể, thích hợp để bón bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như rải đều, bón theo dải hoặc tưới phân.
-
CPPU CAS:68157-60-8
Forchlorfenuron, thường được biết đến với tên gọi CPPU, là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật cytokinin tổng hợp, thúc đẩy sự phân chia tế bào và phát triển quả ở nhiều loại cây trồng. Nó là một hợp chất tinh thể màu trắng thuộc nhóm hóa chất phenylurea. Với hoạt tính sinh học mạnh mẽ, CPPU đã được công nhận rộng rãi về vai trò của nó trong việc tăng cường khả năng đậu quả, kích thước và chất lượng quả, trở thành một công cụ vô giá để cải thiện năng suất nông nghiệp.
-
Kali dihydro photphat CAS: 7778-77-0
Kali dihydro photphat (KDP), còn được gọi là monokali photphat, là một loại muối tinh thể tan trong nước, thường được sử dụng làm phân bón và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó bao gồm các ion kali, phốt pho và hydro, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. KDP có đặc điểm là độ hòa tan cao, thích hợp cho các phương pháp bón phân qua hệ thống tưới và phun qua lá.
-
EDTA-Cu 15% CAS:14025-15-1
Đồng ethylenediamine tetraacetic acid (EDTA-Cu 15%) là một loại phân bón đồng dạng chelate được thiết kế để cung cấp cho cây trồng nguồn đồng dễ hấp thụ và ổn định. Loại chelate đồng chất lượng cao này là một giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng thiếu đồng ở cây trồng, hỗ trợ các quá trình enzyme thiết yếu và sức khỏe tổng thể của cây.
-
Monoammonium Phosphate CAS:7722-76-1
Monoammonium phosphate (MAP) là một loại phân bón chất lượng cao, bao gồm các ion amoni và phosphat, cung cấp nguồn nitơ và phốt pho hòa tan cao trong nước. Với khả năng ứng dụng đa dạng và thành phần dinh dưỡng cân bằng, MAP là một công cụ hiệu quả giúp thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng, tăng cường sự phát triển của rễ và tối đa hóa tiềm năng năng suất cây trồng.
