Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Lysozyme CAS:12650-88-3

    Lysozyme CAS:12650-88-3

    Lysozyme là một loại enzyme tự nhiên có đặc tính kháng khuẩn, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm và đồ uống, dược phẩm và chăn nuôi. Enzyme này nổi tiếng với khả năng phân hủy thành tế bào của một số loại vi khuẩn, góp phần vào việc sử dụng nó như một chất bảo quản và kháng khuẩn. Trong chăn nuôi, lysozyme được thêm vào thức ăn chăn nuôi để hỗ trợ sức khỏe đường ruột và chức năng miễn dịch tổng thể ở gia súc và gia cầm. Với phương pháp tự nhiên và nhắm mục tiêu vào việc kiểm soát vi khuẩn có hại, lysozyme là một công cụ quan trọng để thúc đẩy sức khỏe và năng suất vật nuôi.

  • Xylanase CAS:37278-89-0

    Xylanase CAS:37278-89-0

    Xylanase là một loại enzyme quan trọng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chế biến thực phẩm, dinh dưỡng động vật và sản xuất nhiên liệu sinh học. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải xylan, một thành phần chính của thành tế bào thực vật, thành các dạng đơn giản hơn như xylose. Trong chăn nuôi, xylanase được thêm vào công thức thức ăn để cải thiện khả năng tiêu hóa các nguyên liệu giàu chất xơ như lúa mì, lúa mạch và ngô, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng cho gia súc và gia cầm. Bằng cách thúc đẩy quá trình tiêu hóa chất xơ hiệu quả, xylanase đóng vai trò là thành phần thiết yếu trong dinh dưỡng động vật và sản xuất thức ăn chăn nuôi.

  • Amylase CAS:9013-1-8

    Amylase CAS:9013-1-8

    Amylase là một loại enzyme quan trọng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chế biến thực phẩm, sản xuất bia, dệt may và dinh dưỡng động vật. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải các carbohydrate phức tạp thành đường đơn giản hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ và sử dụng chúng. Trong chăn nuôi, amylase được thêm vào công thức thức ăn để cải thiện khả năng tiêu hóa các thành phần chứa tinh bột, tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng cho gia súc và gia cầm. Bằng cách thúc đẩy quá trình tiêu hóa carbohydrate hiệu quả, amylase góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu suất tổng thể của vật nuôi, trở thành một thành phần thiết yếu trong dinh dưỡng động vật và sản xuất thức ăn chăn nuôi.

  • 2-bromo-4′-chloro-2′-(o-fluorobenzoyl)acetanilide CAS:1584-62-9

    2-bromo-4′-chloro-2′-(o-fluorobenzoyl)acetanilide CAS:1584-62-9

    2-Bromo-4′-chloro-2′-(o-fluorobenzoyl)acetanilide là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các phân tử mới và các nghiên cứu hóa dược.

     

  • EDDHA-Fe 6% CAS:16455-61-1

    EDDHA-Fe 6% CAS:16455-61-1

    Ethylene diamine-N,N'-bis (2-hydroxyphenylacetic acid) iron (EDDHA-Fe 6%) là một loại phân bón sắt dạng chelate được thiết kế để khắc phục tình trạng thiếu sắt ở cây trồng, đặc biệt là trên đất đá vôi và đất kiềm. Với độ ổn định và khả năng hòa tan cao, EDDHA-Fe 6% đóng vai trò là nguồn cung cấp sắt hiệu quả cho cây trồng, hỗ trợ tổng hợp chất diệp lục, quang hợp và sức sống tổng thể của cây.

  • Kali Humate CAS:68514-28-3

    Kali Humate CAS:68514-28-3

    Kali humat là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ ​​leonardit, một loại than nâu, thông qua quá trình chiết xuất kiềm và xử lý tiếp theo. Nó rất giàu các chất mùn, bao gồm axit fulvic, axit humic và các hợp chất hữu cơ khác. Với hàm lượng kali và chất hữu cơ cao, kali humat đóng vai trò là chất cải tạo đất và chất kích thích sinh trưởng thực vật có giá trị trong nông nghiệp và làm vườn.

  • Tiamulin 98% CAS:125-65-5

    Tiamulin 98% CAS:125-65-5

    Tiamulin 98% là một loại kháng sinh thú y mạnh thuộc nhóm pleuromutilin. Với độ tinh khiết cao 98%, sản phẩm này thể hiện hiệu quả mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm. Nó thường được sử dụng trong thú y nhờ hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, trở thành một công cụ quý giá trong phòng ngừa và điều trị các bệnh về đường hô hấp và bệnh kiết lỵ ở lợn. Tiamulin 98% được nông dân và bác sĩ thú y tin dùng nhờ độ tin cậy trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi, đặc biệt là lợn và gia cầm, góp phần vào sức khỏe và phúc lợi tổng thể của vật nuôi.

  • Tylosin Phosphate CAS:1405-53-4

    Tylosin Phosphate CAS:1405-53-4

    Tylosin phosphate là một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi có độ tinh khiết và hiệu quả cao, được sử dụng rộng rãi trong thú y và chăn nuôi. Là một loại kháng sinh macrolide, nó thể hiện hoạt tính phổ rộng chống lại vi khuẩn gram dương, do đó rất có giá trị trong việc phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và gia cầm. Với đặc tính kháng khuẩn đáng tin cậy và độ tinh khiết cao, Tylosin phosphate là một giải pháp đáng tin cậy để thúc đẩy sức khỏe vật nuôi và tăng trưởng trong ngành nông nghiệp.

  • Tylosin tartrate 99% CAS:1405-54-5

    Tylosin tartrate 99% CAS:1405-54-5

    Tylosin tartrate 99% là một loại kháng sinh phổ rộng và phụ gia thức ăn được sử dụng trong thú y. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và một số ít vi khuẩn gram âm. Là một sản phẩm có độ tinh khiết cao, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi gia súc và gia cầm để thúc đẩy sức khỏe và sự phát triển của vật nuôi. Với đặc tính kháng khuẩn tuyệt vời và chất lượng cao, Tylosin tartrate 99% là một lựa chọn đáng tin cậy để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật.

  • Ivermectin CAS:70288-86-7

    Ivermectin CAS:70288-86-7

    Ivermectin là một loại thuốc chống ký sinh trùng được sử dụng rộng rãi trong thú y, nổi tiếng về hiệu quả trong việc kiểm soát và điều trị nhiều loại nhiễm ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở gia súc và vật nuôi. Thuộc nhóm hợp chất lactone vòng lớn, Ivermectin nhắm mục tiêu hiệu quả vào các loại ký sinh trùng như giun tròn, ve và côn trùng. Thuốc chất lượng cao này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy để quản lý các bệnh nhiễm ký sinh trùng, thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc của vật nuôi.

  • Spinosad CAS:131929-60-7

    Spinosad CAS:131929-60-7

    Spinosad là một loại thuốc trừ sâu tự nhiên được tạo ra từ quá trình lên men của vi khuẩn actinomycete trong đất, Saccharopolyspora spinosa. Nó được sử dụng rộng rãi trong canh tác hữu cơ và các hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp nhờ hiệu quả và tính thân thiện với môi trường. Là một loại thuốc trừ sâu hiệu quả, Spinosad nhắm đến nhiều loại côn trùng gây hại trong khi tương đối vô hại đối với nhiều côn trùng có lợi, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp. Hiệu quả đã được chứng minh và tác động thấp đến các sinh vật không phải mục tiêu đã khiến Spinosad trở thành lựa chọn phổ biến cho các giải pháp kiểm soát dịch hại bền vững.

  • Oxytetracycline HCL CAS:2058-46-0

    Oxytetracycline HCL CAS:2058-46-0

    Oxytetracycline hydrochloride (HCl) là một loại kháng sinh phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Nó thuộc nhóm kháng sinh tetracycline và có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Thuốc chất lượng cao này cung cấp sự hỗ trợ đáng tin cậy trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, góp phần vào sức khỏe và phúc lợi của động vật.