Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Neomycin Sulfate CAS:1405-10-3

    Neomycin Sulfate CAS:1405-10-3

    Neomycin sulfat là một loại kháng sinh phổ rộng được sử dụng trong thú y để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm. Thuốc chất lượng cao này cung cấp sự hỗ trợ đáng tin cậy trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, góp phần vào sức khỏe và phúc lợi của động vật.

  • Maduramycin CAS:878-61-5

    Maduramycin CAS:878-61-5

    Maduramycin là một loại kháng sinh polyether thường được sử dụng trong thú y để phòng ngừa và kiểm soát bệnh cầu trùng, một bệnh ký sinh trùng do các loài ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Eimeria gây ra. Nó thuộc nhóm hợp chất ionophore và rất hiệu quả trong việc điều trị nhiễm trùng cầu trùng ở gia cầm và các loài chim khác. Thuốc chất lượng cao này cung cấp sự hỗ trợ đáng tin cậy trong việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh cầu trùng, thúc đẩy sức khỏe và năng suất vật nuôi.

  • Levamisole HCL/Base CAS:5086-74-8

    Levamisole HCL/Base CAS:5086-74-8

    Levamisole, có sẵn dưới dạng Levamisole hydrochloride (HCl) và Levamisole base, là một loại thuốc tẩy giun và điều hòa miễn dịch phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong thú y để kiểm soát và điều trị nhiễm ký sinh trùng đường ruột ở gia súc và vật nuôi. Thuốc này nhắm mục tiêu hiệu quả vào giun tròn đường tiêu hóa và thể hiện các đặc tính điều hòa miễn dịch, tăng cường phản ứng miễn dịch của vật chủ chống lại một số bệnh nhiễm trùng. Thuốc chất lượng cao này cung cấp sự hỗ trợ đáng tin cậy trong việc quản lý các bệnh nhiễm ký sinh trùng và thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi động vật.

  • Phytase CAS:37288-11-2

    Phytase CAS:37288-11-2

    Phytase là một loại enzyme được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi để tăng cường khả năng hấp thụ phốt pho và các chất dinh dưỡng khác. Nó hoạt động bằng cách phân giải axit phytic, một dạng phốt pho dự trữ phổ biến trong các thành phần thức ăn có nguồn gốc thực vật, thành dạng dễ tiêu hóa hơn, giải phóng phốt pho liên kết và các khoáng chất thiết yếu khác để cải thiện khả năng hấp thụ ở gia súc và gia cầm. Bằng cách bổ sung phytase vào thức ăn chăn nuôi, người sản xuất có thể tối ưu hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng, giảm lượng phốt pho thải ra và giảm thiểu tác động môi trường của ngành chăn nuôi.

  • SILVEROXALATE CAS:533-51-7

    SILVEROXALATE CAS:533-51-7

    Bạc oxalat là một hợp chất hóa học có công thức Ag2C2O4. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, ít tan trong nước. Bạc oxalat được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Tetraammineplatinum(II)chloride CAS:13933-32-9

    Tetraammineplatinum(II)chloride CAS:13933-32-9

    Tetraammineplatinum(II) clorua, được biểu diễn bằng công thức hóa học [Pt(NH3)4]Cl2, là một phức chất phối hợp gồm platin ở trạng thái oxy hóa +2 liên kết với bốn phối tử ammine và hai ion clorua. Nó tồn tại ở dạng vật liệu rắn và được biết đến với tính ổn định và khả năng phản ứng đa dạng, đặc biệt trong các quá trình tổng hợp hóa học và các ứng dụng nghiên cứu.

  • Bạc cacbonat CAS:534-16-7

    Bạc cacbonat CAS:534-16-7

    Bạc cacbonat là một hợp chất hóa học có công thức Ag2CO3. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, ít tan trong nước. Bạc cacbonat chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Bạc sunfat CAS:10294-26-5

    Bạc sunfat CAS:10294-26-5

    Bạc sunfat là một hợp chất hóa học có công thức Ag2SO4. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, ít tan trong nước. Bạc sunfat chủ yếu được sử dụng trong hóa học phân tích và làm tiền chất trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

  • Dung dịch chuẩn hấp thụ nguyên tử bạc CAS:7440-22-4

    Dung dịch chuẩn hấp thụ nguyên tử bạc CAS:7440-22-4

    Dung dịch chuẩn hấp thụ nguyên tử bạc là dung dịch chứa nồng độ ion bạc đã biết, thường được sử dụng trong quang phổ hấp thụ nguyên tử. Nó đóng vai trò là vật liệu tham chiếu để hiệu chuẩn và chuẩn hóa các thiết bị được sử dụng để phân tích nồng độ bạc trong các mẫu khác nhau. Dung dịch được pha chế từ các hợp chất bạc có độ tinh khiết cao để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong các phép đo phân tích.

  • Rhodium(III)oxit hydrat CAS:12036-35-0

    Rhodium(III)oxit hydrat CAS:12036-35-0

    Rhodium(III) oxit hydrat, với công thức hóa học RhO2·xH2O, là dạng ngậm nước của rhodium(III) oxit. Nó tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh và có thể thay đổi hàm lượng nước. Hợp chất này được biết đến với các tính chất xúc tác và được sử dụng trong các quá trình hóa học khác nhau và tổng hợp vật liệu do khả năng phản ứng và tính ổn định của nó trong một số điều kiện nhất định.

  • Rhodium(III)nitrat dihydrat CAS:13465-43-5

    Rhodium(III)nitrat dihydrat CAS:13465-43-5

    Rhodium(III) nitrat dihydrat là một muối rhodium ngậm nước với công thức hóa học Rh(NO3)3·2H2O. Nó là một hợp chất rắn kết tinh, tan trong nước và thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và xúc tác do tính chất phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Sự hiện diện của các phối tử nitrat góp phần vào các ứng dụng đa dạng của nó trong việc điều chế nhiều hợp chất chứa rhodium khác nhau.

  • Palladium(II)nitrat CAS:10102-05-3

    Palladium(II)nitrat CAS:10102-05-3

    Palladium(II) nitrat, được biểu diễn bằng công thức hóa học Pd(NO3)2, là một hợp chất vô cơ chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2 liên kết với các ion nitrat. Nó tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh và tan trong nước. Hợp chất này được biết đến với hoạt tính xúc tác và hóa học, được ứng dụng trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau, đặc biệt là trong việc điều chế chất xúc tác và các vật liệu chứa palladium.