Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Methyl4-amino-2-fluorobenzoate CAS:73792-08-2

    Methyl4-amino-2-fluorobenzoate CAS:73792-08-2

    Methyl 4-amino-2-fluorobenzoate, với công thức phân tử C8H8FNO2, là một hợp chất hữu cơ được biết đến với tính chất thơm và khả năng phản ứng đa dạng. Nó đóng vai trò là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng như một chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Iridium CAS:7439-88-5

    Iridium CAS:7439-88-5

    Iridi là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ir và số hiệu nguyên tử 77. Nó là một kim loại đặc, cứng và sáng bóng thuộc nhóm kim loại bạch kim. Iridi nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cực cao và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và công nghệ khác nhau.

  • Ruthenium(III)clorua CAS:10049-08-8

    Ruthenium(III)clorua CAS:10049-08-8

    Ruthenium(III) clorua, với công thức hóa học RuCl3, là một muối vô cơ gồm ruthenium ở trạng thái oxy hóa +3 liên kết với các ion clorua. Nó tồn tại ở dạng chất rắn màu đỏ sẫm và tan được trong nước và các dung môi phân cực. Hợp chất này được biết đến với hoạt tính xúc tác và hóa học, được sử dụng trong các quá trình tổng hợp khác nhau, đặc biệt là trong việc điều chế các hợp chất chứa ruthenium khác nhau.

  • dipotassiumhexachloroiridate CAS:16920-56-2

    dipotassiumhexachloroiridate CAS:16920-56-2

    Dipotassium hexachloroiridate là một hợp chất hóa học có công thức K2IrCl6. Đây là một chất kết tinh, tan trong nước, chứa iridi ở trạng thái oxy hóa +4. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng khác nhau.

  • Rhodium(III)sulfate CAS:10489-46-0

    Rhodium(III)sulfate CAS:10489-46-0

    Rhodium(III) sulfat là một hợp chất hóa học có công thức Rh2(SO4)3. Nó là một chất kết tinh, tan trong nước, chứa rhodium ở trạng thái oxy hóa +3. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và làm tiền chất cho các vật liệu và chất xúc tác gốc rhodium.

  • Iridi(III) clorua hydrat CAS:14996-61-3

    Iridi(III) clorua hydrat CAS:14996-61-3

    Iridi(III) clorua hydrat là một hợp chất hóa học có công thức IrCl3·xH2O. Nó là một chất rắn kết tinh chứa iridi ở trạng thái oxy hóa +3, thường liên kết với các phân tử nước. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và xúc tác nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • Ruthenium(III)clorua hydrat CAS:14898-67-0

    Ruthenium(III)clorua hydrat CAS:14898-67-0

    Ruthenium(III) clorua hydrat, với công thức hóa học RuCl3·xH2O, là dạng ngậm nước của ruthenium(III) clorua. Nó là một chất rắn kết tinh có thể chứa lượng phân tử nước khác nhau. Hợp chất này được biết đến với hoạt tính xúc tác và hóa học và được sử dụng trong các quá trình hóa học khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp các hợp chất chứa ruthenium khác nhau.

  • 4-Amino-5-chloro-2,3-dihydrobenzofuran-7-carboxylicacid CAS:123654-26-2

    4-Amino-5-chloro-2,3-dihydrobenzofuran-7-carboxylicacid CAS:123654-26-2

    4-Axit amino-5-chloro-2,3-dihydrobenzofuran-7-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H8ClNO3. Nó được biết đến với cấu trúc dị vòng và khả năng phản ứng đa dạng. Hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp.

     

  • 3,4-Dihydroxybenzophenone CAS:10425-11-3

    3,4-Dihydroxybenzophenone CAS:10425-11-3

    3,4-Dihydroxybenzophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H10O3, nổi tiếng với cấu trúc phenolic và khả năng phản ứng đa dạng. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • 2-Fluorobenzophenone CAS:342-24-5

    2-Fluorobenzophenone CAS:342-24-5

    2-Fluorobenzophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H9FO. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc thơm và khả năng phản ứng đa dạng. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp và phát triển các hóa chất chuyên dụng.

     

  • 1-(4-butoxyphenyl)ethan-1-one CAS:5736-89-0

    1-(4-butoxyphenyl)ethan-1-one CAS:5736-89-0

    1-(4-Butoxyphenyl)ethan-1-one, với công thức phân tử C12H16O2, là một hợp chất hữu cơ nổi tiếng với tính chất thơm và khả năng phản ứng đa dạng. Nó thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ và làm nguyên liệu ban đầu để điều chế các chất trung gian dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng.

     

  • 1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine CAS:179474-79-4

    1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine CAS:179474-79-4

    1-(3-Methoxypropyl)-4-piperidinamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H20N2O. Nó được biết đến với cấu trúc dị vòng và khả năng phản ứng đa dạng. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển các hóa chất chuyên dụng.