-
Amoni hexachlororhodat(III) CAS:15336-18-2
Amoni hexachlororhodate(III) là một muối vô cơ bao gồm cation amoni và anion hexachlororhodate(III). Công thức hóa học của nó là (NH4)3[RhCl6]. Hợp chất này được biết đến với màu đỏ đặc trưng và được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học do các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Nó tan được trong nước và một số dung môi phân cực, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu và công nghiệp.
-
4-Methoxy-N-methylaniline CAS:5961-59-1
4-Methoxy-N-methylaniline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H13NO. Nó được biết đến với tính chất thơm và khả năng phản ứng đa dạng. Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp và phát triển các hóa chất chuyên dụng.
-
(1E)-1,2-diphenylethanoneoxime CAS:952-06-7
(1E)-1,2-Diphenylethanoneoxime, còn được gọi là benzophenone oxime, là một chất rắn màu vàng nhạt có công thức phân tử C14H13NO. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính riêng biệt của nó.
-
Amoni hexachloropalladate(IV) CAS:919168-23-1
Amoni hexachloropalladate(IV), với công thức hóa học (NH4)2PdCl6, là một muối vô cơ bao gồm cation amoni và anion hexachloropalladate(IV). Nó được biết đến với các tính chất đặc biệt và thường được sử dụng trong các quá trình tổng hợp hóa học và nghiên cứu do khả năng phản ứng và độ ổn định của nó trong các điều kiện cụ thể.
-
Amoni hexachloroiridate(IV) CAS:16940-92-4
Amoni hexacloroiridat(IV) là một hợp chất hóa học có công thức (NH4)2IrCl6. Nó là một chất kết tinh, tan trong nước, chứa iridi ở trạng thái oxy hóa +4. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng trong tổng hợp hóa học và là nguồn cung cấp iridi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Azamethiphos CAS:35575-96-3
Azamethiphos là một loại thuốc trừ sâu hữu cơ photpho được sử dụng để kiểm soát nhiều loại côn trùng, đặc biệt là những loài gây hại trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Thuốc trừ sâu chất lượng cao này cung cấp phương pháp hiệu quả để quản lý quần thể côn trùng, từ đó hỗ trợ kiểm soát dịch hại và bảo vệ năng suất cây trồng.
-
Closantel CAS:57808-65-8
Closantel là thuốc tẩy giun và chống ký sinh trùng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong thú y để kiểm soát và điều trị nhiều loại nhiễm ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở vật nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng bao gồm giun tròn đường tiêu hóa, sán lá gan và một số loại ký sinh trùng ngoài da. Thuốc chất lượng cao này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy để quản lý các bệnh nhiễm ký sinh trùng, thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi vật nuôi.
-
Cyromazine CAS:66215-27-8
Cyromazine là một chất điều hòa sinh trưởng côn trùng thường được sử dụng làm thuốc diệt ấu trùng trong nông nghiệp và thú y. Nó hoạt động bằng cách làm gián đoạn sự phát triển của côn trùng, đặc biệt là ruồi, ngăn chặn sự hình thành ấu trùng trưởng thành, do đó kiểm soát hiệu quả quần thể ruồi trong nhiều môi trường khác nhau. Thuốc trừ sâu chất lượng cao này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy để quản lý sự phá hoại của côn trùng, góp phần cải thiện vệ sinh môi trường và vật nuôi.
-
Clortetraciclina CAS:57-62-5
Clortetraciclina là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline, thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và vật nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, trở thành một công cụ đa năng để quản lý nhiều bệnh do vi khuẩn gây ra. Clortetraciclina hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng. Kháng sinh này có nhiều dạng bào chế khác nhau như bột, thuốc tiêm và dung dịch uống để dễ dàng sử dụng cho động vật. Clortetraciclina là một lựa chọn đáng tin cậy cho các bác sĩ thú y và nhà sản xuất động vật đang tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Albendazole CAS:54965-21-8
Albendazole là thuốc tẩy giun phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm ký sinh trùng đường ruột. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của giun trong cơ thể, từ đó giúp loại bỏ nhiễm trùng. Thuốc chất lượng cao này mang lại hiệu quả trong việc chống lại nhiễm ký sinh trùng, thúc đẩy quá trình phục hồi và sức khỏe.
-
Bambermycin CAS:11015-37-5
Bambermycin là một loại kháng sinh thuộc nhóm ionophore, được sử dụng đặc biệt trong thức ăn chăn nuôi để thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn. Nó được công nhận rộng rãi về hiệu quả trong việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật ở vật nuôi, đặc biệt là gia cầm và lợn. Bambermycin hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn có hại, từ đó ức chế sự phát triển và sinh sôi của chúng. Kháng sinh này thường có sẵn dưới dạng hỗn hợp hoặc chất phụ gia dễ dàng trộn vào thức ăn chăn nuôi. Việc sử dụng nó được quy định chặt chẽ để đảm bảo liều lượng phù hợp và ngăn ngừa sự phát triển kháng kháng sinh ở động vật. Bambermycin là một công cụ quý giá trong chăn nuôi để hỗ trợ sức khỏe và năng suất vật nuôi.
-
Avermectin CAS:71751-41-2
Avermectin là một loại thuốc chống ký sinh trùng phổ rộng mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị và kiểm soát nhiều loại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở gia súc và vật nuôi. Nó thuộc nhóm hợp chất lactone vòng lớn, nhắm mục tiêu hiệu quả vào nhiều loại ký sinh trùng bao gồm giun tròn, ve và côn trùng. Thuốc chất lượng cao này cung cấp một giải pháp đáng tin cậy để quản lý sự xâm nhiễm ký sinh trùng, thúc đẩy sức khỏe và phúc lợi của vật nuôi.
