Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • diethyl(3-pyridyl)borane CAS:89878-14-8

    diethyl(3-pyridyl)borane CAS:89878-14-8

    Diethyl(3-pyridyl)borane là một hợp chất organoborane được sử dụng như một chất phản ứng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác. Nó nổi tiếng với khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất hữu cơ đa dạng.

  • Cyanophenacylbromide CAS:20099-89-2

    Cyanophenacylbromide CAS:20099-89-2

    Cyanophenacylbromide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H8BrNO. Nó là một chất rắn kết tinh và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các hợp chất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • Amoni tetracloroaurat(III)hydrat CAS:13874-04-9

    Amoni tetracloroaurat(III)hydrat CAS:13874-04-9

    Amoni tetracloroaurat(III) hydrat là một hợp chất tinh thể màu vàng có công thức hóa học (NH4)3AuCl6·xH2O. Nó tan được trong nước và được ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau, chẳng hạn như điều chế các hạt nano vàng và sử dụng làm chất phản ứng trong các phản ứng hóa học hữu cơ nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

  • p-Anisaldehyde CAS:123-11-5

    p-Anisaldehyde CAS:123-11-5

    p-Anisaldehyde, còn được gọi là 4-methoxybenzaldehyde, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8O2. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất nước hoa và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Tính chất thơm và khả năng phản ứng đa dạng của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong các quy trình hóa học và công thức sản phẩm khác nhau.

  • n,n-dimethyl-4-aminobutanaldimethylacetal CAS:19718-92-4

    n,n-dimethyl-4-aminobutanaldimethylacetal CAS:19718-92-4

    N,N-Dimethyl-4-aminobutanaldimethylacetal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều loại hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất chuyên dụng nhờ vào khả năng phản ứng hóa học độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó.

  • Minocycline hydrochloride CAS:13614-98-7

    Minocycline hydrochloride CAS:13614-98-7

    Minocycline hydrochloride là một loại kháng sinh tetracycline được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng và hiệu quả chống lại nhiều loại tác nhân gây bệnh, làm cho nó trở thành một tác nhân điều trị có giá trị trong lĩnh vực y học.

  • Lilialdehyde CAS:80-54-6

    Lilialdehyde CAS:80-54-6

    Lilialdehyde, hay còn gọi là lilial, là một hợp chất hữu cơ có mùi hương hoa dễ chịu và được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa. Nó thường được tìm thấy trong nhiều loại nước hoa, dầu thơm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân có mùi thơm.

  • VÀNG CAS:7440-57-5

    VÀNG CAS:7440-57-5

    Vàng là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và số hiệu nguyên tử 79. Nó là một kim loại đặc, mềm, dễ uốn và dễ kéo sợi, có màu vàng tươi, nổi tiếng với khả năng dẫn điện vượt trội, khả năng chống ăn mòn và vẻ ngoài sáng bóng. Vàng có ý nghĩa lịch sử, văn hóa và kinh tế quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong đồ trang sức, tiền tệ, điện tử và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 4-(6-Nitro-3-pyridinyl)-1-piperazinecarboxylicacidtert-butylester CAS:571189-16-7

    4-(6-Nitro-3-pyridinyl)-1-piperazinecarboxylicacidtert-butylester CAS:571189-16-7

    4-(6-Nitro-3-pyridinyl)-1-piperazinecarboxylic acid tert-butyl ester là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc điều chế nhiều loại hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất chuyên dụng nhờ vào khả năng phản ứng hóa học độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó.

     

  • 3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile CAS:143612-79-7

    3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile CAS:143612-79-7

    3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học bao gồm chuỗi butyl, nhóm clo và nhóm xyanua. Nó có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.

     

  • 2-Fluoro-5-formylbenzonitrile CAS:218301-22-5

    2-Fluoro-5-formylbenzonitrile CAS:218301-22-5

    2-Fluoro-5-formylbenzonitrile là một hợp chất hóa học thuộc nhóm benzonitril. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, ít tan trong nước và thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp do tính chất phản ứng đa dạng và các nhóm chức của nó. Công thức phân tử của nó là C8H4FNO.

     

  • 2′-Acetonaphthone CAS:93-08-3

    2′-Acetonaphthone CAS:93-08-3

    2′-Acetonaphthone, còn được gọi là 2′-acetyl-1-naphthyl ketone, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H10O. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Cấu trúc và tính chất độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị đối với các quy trình hóa học và sản xuất vật liệu khác nhau.