-
ZD-Ser-OH CAS:6081-61-4
ZD-Ser-OH là một hợp chất hữu cơ có độ tinh khiết cao, nổi tiếng về chất lượng vượt trội và tính linh hoạt trong các ứng dụng hóa học và dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, ZD-Ser-OH mang lại độ ổn định và khả năng phản ứng cao, trở thành công cụ không thể thiếu cho các mục đích nghiên cứu và phát triển. Sản phẩm được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất của ngành. ZD-Ser-OH được thiết kế để hỗ trợ nhiều hoạt động khoa học khác nhau và đã được chứng minh là một tài sản đáng tin cậy cho nhiều quy trình phòng thí nghiệm và công nghiệp.
-
ZD-Leu-OSu CAS:65581-25-1
ZD-Leu-OSu là một dẫn xuất axit amin chất lượng cao thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và liên hợp sinh học. Nó là một dạng phản ứng của D-leucine với nhóm este N-hydroxysuccinimide (NHS) gắn vào chuỗi bên, cho phép các phản ứng ghép nối hiệu quả với các phân tử chứa amin. Phân tử ZD-Leu-OSu cho phép dán nhãn chính xác và chọn lọc các peptit, protein và các phân tử sinh học khác cho nhiều ứng dụng nghiên cứu và chẩn đoán.
-
Z-Leu-ONp CAS:1738-87-0
Z-Leu-ONp là một dẫn xuất axit amin chất lượng cao thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và liên hợp sinh học. Nó có nhóm este ortho-nitrophenyl (ONp) gắn vào chuỗi bên của L-leucine, cho phép các phản ứng ghép nối hiệu quả với các phân tử chứa amin. Sản phẩm này có độ ổn định và khả năng phản ứng tuyệt vời, trở thành một công cụ có giá trị trong hóa học peptit để dán nhãn và biến đổi chọn lọc peptit và protein.
-
ZD-Leu-ONp CAS:52235-17-3
ZD-Leu-ONp là một dẫn xuất axit amin chuyên biệt có nhóm este ortho-nitrophenyl (ONp) gắn vào chuỗi bên của D-leucine, được thiết kế cho các ứng dụng tổng hợp peptide và liên kết sinh học. Sản phẩm này có độ phản ứng và độ ổn định cao, trở thành một công cụ có giá trị cho việc dán nhãn và biến đổi chọn lọc các peptide và protein trong nghiên cứu và chẩn đoán.
-
Z-Ser(Bzl)-OH CAS:20806-43-3
Z-Ser(Bzl)-OH là một hợp chất hữu cơ có giá trị cao, nổi tiếng về tính linh hoạt và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, Z-Ser(Bzl)-OH mang lại độ ổn định và khả năng phản ứng vượt trội, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các mục đích nghiên cứu và phát triển. Được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất của ngành. Z-Ser(Bzl)-OH được thiết kế để hỗ trợ nhiều hoạt động khoa học khác nhau và đã được chứng minh là một công cụ không thể thiếu cho nhiều quy trình trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
-
Z-Leu-OSu CAS:3397-35-1
Z-Leu-OSu là một dẫn xuất axit amin chất lượng cao thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và liên hợp sinh học. Nó là một dạng phản ứng của L-leucine với nhóm este N-hydroxysuccinimide (NHS) gắn vào chuỗi bên, cho phép các phản ứng ghép nối hiệu quả với các phân tử chứa amin. Phân tử Z-Leu-OSu cho phép dán nhãn chính xác và chọn lọc các peptit, protein và các phân tử sinh học khác cho nhiều ứng dụng nghiên cứu và chẩn đoán.
-
Z-MeLeu-OH CAS:33099-08-0
Z-MeLeu-OH là một dẫn xuất axit amin chuyên biệt chứa nhóm metyl trên chuỗi bên của leucine, thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và liên hợp sinh học. Sản phẩm này cung cấp các đặc tính độc đáo cho việc gắn nhãn và biến đổi chọn lọc peptit và protein trong các ứng dụng nghiên cứu và công nghệ sinh học, cung cấp cho các nhà nghiên cứu một công cụ đa năng cho các nghiên cứu sinh học phân tử.
-
Z-Ser(But)-OH CAS:1676-75-1
Z-Ser(But)-OH là một hợp chất hữu cơ rất đa năng, được đánh giá cao về tính hữu dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm khác nhau. Với cấu trúc phân tử độc đáo, Z-Ser(But)-OH mang lại độ ổn định và khả năng phản ứng vượt trội, trở thành lựa chọn lý tưởng cho mục đích nghiên cứu và phát triển. Được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất của ngành. Z-Ser(But)-OH được thiết kế để hỗ trợ nhiều nỗ lực khoa học và đã được chứng minh là một công cụ không thể thiếu cho nhiều quy trình phòng thí nghiệm và công nghiệp.
-
Natri sulfamat CAS:13845-18-6
Natri sulfamat là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học là NaNH2SO3. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau như một chất axit hóa không ăn mòn, chất xúc tác và chất chống cháy. Các đặc tính của natri sulfamat làm cho nó có giá trị trong mạ kim loại, tổng hợp thuốc trừ sâu và phòng cháy chữa cháy.
-
Veratrole CAS:91-16-7
Veratrole, còn được gọi là 1,2-dimethoxybenzene, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H10O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi dễ chịu và tan được trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Veratrole thường được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất nước hoa, dược phẩm và các hóa chất chuyên dụng.
-
Kẽm cacbonat CAS:3486-35-9
Kẽm cacbonat là một loại bột màu trắng, không mùi, có công thức hóa học là ZnCO3. Nó thường được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn, chất độn trong cao su và nhựa, và chất phụ gia trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Những đặc tính của kẽm cacbonat làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất chất phủ, polyme và gốm sứ.
-
Zincacetate CAS:557-34-6
Kẽm axetat là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học là Zn(CH3COO)2. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác, chất hút ẩm và thực phẩm bổ sung. Các đặc tính của kẽm axetat làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hóa học, kiểm soát độ ẩm và các ứng dụng dinh dưỡng.
