Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Amoni sunfat CAS:7773-06-0

    Amoni sunfat CAS:7773-06-0

    Amoni sulfamat là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học là NH4HSO3. Đây là một hợp chất đa dụng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm thuốc diệt cỏ, chất chống cháy và trong tổng hợp các hóa chất khác. Những đặc tính của amoni sulfamat làm cho nó có giá trị trong nông nghiệp, phòng cháy chữa cháy và các quy trình công nghiệp.

  • 1-Octanol CAS:111-87-5

    1-Octanol CAS:111-87-5

    1-Octanol, còn được gọi là rượu octyl hoặc rượu caprylic, là một loại rượu béo mạch thẳng có công thức hóa học C8H18O. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 1-Octanol được sử dụng như một dung môi đa năng, chất trung gian trong tổng hợp hóa học và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất hương liệu và nước hoa.

     

  • 1H-Benzotriazole CAS:95-14-7

    1H-Benzotriazole CAS:95-14-7

    1H-Benzotriazole là một hợp chất dị vòng có công thức hóa học C6H5N3. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà và ít tan trong nước. Hợp chất đa năng này được biết đến với khả năng ức chế ăn mòn và được ứng dụng làm chất ức chế ăn mòn, chất ổn định tia UV và chất trung gian trong tổng hợp hóa học.

  • axit béo metyleste CAS:627-91-8

    axit béo metyleste CAS:627-91-8

    Este metyl axit béo (FAME) là các hợp chất hữu cơ được tạo ra từ phản ứng chuyển hóa este của chất béo hoặc dầu với metanol. Chúng bao gồm các chuỗi axit béo liên kết với một nhóm metyl và thường được sử dụng làm nhiên liệu diesel sinh học do tính chất tái tạo và khả năng tương thích với động cơ diesel. Ngoài ra, FAME còn được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm làm chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm chất trung gian trong sản xuất hóa chất và chất bôi trơn.

  • Axit decanedioic CAS:111-20-6

    Axit decanedioic CAS:111-20-6

    Axit decanedioic, còn được gọi là axit sebacic, là một axit dicarboxylic tự nhiên có công thức hóa học C10H18O4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong dung môi hữu cơ và tan một phần trong nước. Axit decanedioic được sử dụng rộng rãi làm tiền chất trong tổng hợp polyme, polyester và các hóa chất đặc biệt nhờ khả năng phản ứng hóa học và tính chất cấu trúc độc đáo của nó.

  • Octamethylcyclotetrasiloxane CAS:556-67-2

    Octamethylcyclotetrasiloxane CAS:556-67-2

    Octamethylcyclotetrasiloxane, hay còn gọi là D4, là một hợp chất siloxane vòng có công thức hóa học C8H24O4Si4. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, không tan trong nước nhưng tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Octamethylcyclotetrasiloxane được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong sản xuất các polyme, chất lỏng và chất đàn hồi silicon nhờ các đặc tính độc đáo và ứng dụng đa dạng của nó.

  • Đồng(I) oxit CAS:1317-39-1

    Đồng(I) oxit CAS:1317-39-1

    Đồng(I) oxit, còn được gọi là đồng(I) oxit, là một chất rắn kết tinh màu đỏ hoặc nâu có công thức hóa học là Cu2O. Nó tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng chất cuprit và từ lâu đã được sử dụng làm chất tạo màu trong men gốm. Đồng(I) oxit được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm làm chất xúc tác, thành phần trong sơn chống bám bẩn và vật liệu điện cực trong một số loại pin mặt trời.

  • Dipropyleneglycol CAS:4254-15-3

    Dipropyleneglycol CAS:4254-15-3

    Dipropyleneglycol, còn được gọi là dipropylene glycol hoặc DPG, là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi với công thức hóa học C6H14O3. Nó là một loại dẫn xuất của propylene glycol và được sử dụng như một dung môi, chất giữ ẩm và chất dẫn đa năng trong nhiều ứng dụng khác nhau. DPG được đánh giá cao nhờ độc tính thấp, khả năng hòa tan cao và khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

  • Axit DodecylBenzeneSulphonic CAS:27176-87-0

    Axit DodecylBenzeneSulphonic CAS:27176-87-0

    Axit dodecylbenzen sulfonic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C18H30O3S. Nó là một loại alkylbenzen sulfonat và thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt do tính chất lưỡng cực của nó. Chất rắn màu trắng đến nâu nhạt này là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp, cũng như trong sản xuất chất tẩy rửa và chất nhũ hóa.

  • Z-Trp-OSu CAS:50305-28-7

    Z-Trp-OSu CAS:50305-28-7

    Z-Trp-OSu là một dẫn xuất axit amin chất lượng cao thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và liên hợp sinh học. Nó là một dạng phản ứng của L-tryptophan với nhóm este N-hydroxysuccinimide (NHS) gắn vào chuỗi bên, cho phép các phản ứng ghép nối hiệu quả với các phân tử chứa amin. Phân tử Z-Trp-OSu cho phép dán nhãn chính xác và chọn lọc các peptit, protein và các phân tử sinh học khác cho nhiều ứng dụng nghiên cứu và chẩn đoán.

  • Z-Trp-OH CAS:7432-21-5

    Z-Trp-OH CAS:7432-21-5

    Z-Trp-OH là một thực phẩm bổ sung cao cấp được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn, cân bằng tâm trạng và sức khỏe tinh thần tổng thể. Được bào chế với sự kết hợp chính xác của các thành phần tự nhiên, bao gồm L-tryptophan và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác, Z-Trp-OH hướng đến việc hỗ trợ mức serotonin khỏe mạnh, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng và giấc ngủ. Sản phẩm tiên tiến này cung cấp một phương pháp toàn diện để hỗ trợ tinh thần và cảm xúc, nhắm vào các yếu tố tiềm ẩn gây căng thẳng và thúc đẩy một cái nhìn tích cực. Được tin tưởng về chất lượng và hiệu quả, Z-Trp-OH là một công cụ thiết yếu cho những người muốn duy trì sự cân bằng cảm xúc và hỗ trợ giấc ngủ ngon.

  • ZD-Tyr-OH CAS:64205-12-5

    ZD-Tyr-OH CAS:64205-12-5

    ZD-Tyr-OH là một dẫn xuất axit amin chất lượng cao thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và phát triển thuốc. Nó là dạng được bảo vệ của D-tyrosine, một axit amin thơm với các đặc tính độc đáo có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học và độ ổn định của peptide. Nhóm bảo vệ Z (benzyloxycarbonyl) đảm bảo tính ổn định của phân tử trong quá trình tổng hợp peptide, cho phép kiểm soát chính xác các điều kiện phản ứng.