-
Natri persunfat CAS:7775-27-1
Natri persunfat, còn được gọi là natri peroxodisunfat, là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học là Na2S2O8. Đây là một chất oxy hóa mạnh, tan trong nước. Natri persunfat thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm, bao gồm chất khởi đầu cho các phản ứng trùng hợp, chất tẩy trắng và chất ăn mòn cho các bảng mạch in trên nền đồng.
-
kali tetrafluoroborat CAS:14075-53-7
Kali tetrafluoroborat là một loại muối tinh thể màu trắng có công thức hóa học là KBF4. Nó thường được sử dụng làm chất trợ dung trong quá trình gia công kim loại, làm chất phụ gia trong sản xuất nhôm và là thành phần trong việc điều chế các hợp chất florua khác. Những đặc tính của kali tetrafluoroborat làm cho nó có giá trị trong luyện kim, tinh chế nhôm và tổng hợp hóa học.
-
kalit-butoxide (KTB) CAS:865-47-4
Kali tert-butoxit (KTB) là một bazơ mạnh, không ái nhân, được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó thường được gọi là kali tert-butoxit và có công thức hóa học KOC(CH3)3. Chất rắn kết tinh màu trắng này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng, bao gồm các quá trình khử proton và ngưng tụ, do tính bazơ cao và lực cản không gian của nó.
-
Kali clorua CAS:7447-40-7
Kali clorua, với công thức hóa học KCl, là một chất rắn kết tinh không màu hoặc màu trắng, tan rất tốt trong nước. Đây là một khoáng chất tự nhiên và là chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật và động vật. Ở dạng tinh khiết, nó được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp và bổ sung cho đất thiếu kali. Ngoài ra, kali clorua còn được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác.
-
Pentylacetate CAS:628-63-7
Pentyl axetat, còn được gọi là amyl axetat, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H14O2. Nó là một chất lỏng không màu có mùi trái cây đặc trưng và thường được sử dụng làm chất tạo hương và dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Pentyl axetat được đánh giá cao nhờ mùi thơm dễ chịu và các đặc tính đa dụng, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp nước hoa, thực phẩm và sản xuất.
-
Axit palmitic CAS:57-10-3
Axit palmitic là một axit béo bão hòa có công thức hóa học C16H32O2. Nó là thành phần chính của chất béo động vật và thực vật, tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng, không mùi và có dạng sáp ở nhiệt độ phòng. Axit palmitic được biết đến với vai trò của nó trong nhiều quá trình sinh học và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất nhũ hóa thực phẩm và chất bôi trơn công nghiệp.
-
Axit oxalic CAS:144-62-7
Axit oxalic là một hợp chất hữu cơ tinh thể không màu, có công thức hóa học là H2C2O4. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất khử, chất tạo phức và chất tẩy rửa trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các đặc tính của axit oxalic làm cho nó có giá trị trong việc làm sạch kim loại, xử lý dệt may và làm tiền chất cho dược phẩm và hóa chất tinh chế.
-
propan-1,3-diol CAS:504-63-2
Propan-1,3-diol, hay còn gọi là 1,3-propanediol, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H8O2. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và hút ẩm, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm làm dung môi, chất chống đông và chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Những đặc tính của propan-1,3-diol làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như polyme, mỹ phẩm và dược phẩm.
-
Axit P-toluenesulfonic CAS:104-15-4
P-Axit toluenesulfonic, còn được gọi là axit tosylic, là một hợp chất hữu cơ rắn màu trắng có công thức hóa học là CH3C6H4SO3H. Đây là một axit hữu cơ mạnh thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều phản ứng hóa học khác nhau do khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Axit p-toluenesulfonic được đánh giá cao nhờ vai trò là chất xúc tác và chất axit hóa trong nhiều quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.
-
natri dodecylbenzenesulfonat CAS:25155-30-0
Natri dodecylbenzenesulfonat là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt. Nó thường được tìm thấy trong chất tẩy rửa, sản phẩm làm sạch và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ khả năng làm giảm sức căng bề mặt của nước và tăng cường khả năng phân tán và làm ướt của dung dịch nước.
-
natri fluoroborat CAS:13755-29-8
Natri fluoroborat là một loại muối tinh thể màu trắng có công thức hóa học là NaBF4. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất trợ dung trong gia công kim loại, một chất phụ gia trong xử lý bề mặt nhôm và như một nguồn cung cấp boron trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các đặc tính của natri fluoroborat làm cho nó có giá trị trong luyện kim, tinh luyện nhôm và tổng hợp hóa học.
-
Canxi stearat CAS:1592-23-0
Canxi stearat là một loại bột màu trắng, dạng sáp, có công thức hóa học là Ca(C17H35COO)2. Nó thường được sử dụng làm chất bôi trơn, chất ổn định và chất tách khuôn trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các đặc tính của canxi stearat làm cho nó trở nên có giá trị trong chế biến nhựa, sản xuất cao su, dược phẩm và sản xuất thực phẩm.
