-
Boc-Gln-OH CAS:13726-85-7
Boc-Gln-OH, còn được gọi là Nα-Boc-L-glutamine, là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptide và hóa học hữu cơ. Với công thức phân tử C10H17N3O5, chất phản ứng này đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản để tạo ra peptide và được ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm nhờ tính linh hoạt và vai trò quan trọng trong việc kéo dài chuỗi peptide.
-
Boc-Asp(OcHx)-OH CAS:73821-95-1
Boc-Asp(OcHx)-OH, còn được gọi là Nα-Boc-L-axit aspartic β-cyclohexyl ester, là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Với công thức phân tử C16H29NO5, chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tạo ra các peptit phức tạp và được ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm nhờ các đặc tính bảo vệ và độ ổn định của nó.
-
p-AcetoxyStyrene CAS:2628-16-2
p-Acetoxystyrene, còn được gọi là 4-acetoxystyrene, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H10O2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng để sản xuất nhiều loại polyme và dược phẩm do tính phản ứng và các tính chất hóa học đa dạng của nó.
-
SuplatastTosilate CAS:94055-76-2
Suplatast Tosilate là một loại thuốc được sử dụng như một chất điều hòa miễn dịch và chất chống dị ứng. Thuốc này được kê đơn để điều trị hen phế quản, viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng và các tình trạng dị ứng khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sản xuất một số chất truyền tin hóa học liên quan đến phản ứng viêm, do đó làm giảm các triệu chứng dị ứng và viêm ở đường hô hấp và da.
-
4,4′-(hexafluoroisopropylidene)diphthalicanhydride CAS:1107-00-2
4,4′-(Hexafluoroisopropylidene)diphthalic anhydride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C22H6F12O3. Đây là một dẫn xuất dianhydride được sử dụng trong sản xuất các polyme hiệu năng cao và vật liệu đặc biệt. Hợp chất này thể hiện độ ổn định nhiệt vượt trội và khả năng chống chịu với nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học polyme và các ứng dụng vật liệu tiên tiến.
-
Axit Tetrahydropyran-4-yl-carboxylic CAS:5337-03-1
Axit tetrahydropyran-4-yl-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H12O3. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này là một dẫn xuất của axit cacboxylic với nhóm tetrahydropyran-4-yl, điều này làm cho nó hữu ích cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa dược và phát triển thuốc.
-
9,9-BIS(3-AMINO-4-HYDROXYPHENYL)FLUORENE CAS:20638-07-7
9,9-BIS(3-amino-4-hydroxyphenyl)fluorene, hay còn gọi là BAPF, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C25H19N2O2. Đây là một dẫn xuất của fluorene chứa các nhóm chức amino và hydroxyl. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp các polyme và vật liệu tiên tiến nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. BAPF thể hiện độ bền nhiệt cao và có tiềm năng ứng dụng tuyệt vời trong hóa học polyme và các lĩnh vực liên quan.
-
4-Bromothiophene-2-carboxaldehyde CAS:18791-75-8
4-Bromothiophene-2-carboxaldehyde là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử chứa nguyên tử brom, vòng thiophene và nhóm chức carboxaldehyde. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ.
-
Axit 4-bromo-2-thiophenecarboxylic CAS:16694-18-1
4-Axit bromo-2-thiophenecarboxylic là một hợp chất hữu cơ có công thức C6H4BrO2S và khối lượng phân tử 201,06. Nó là một dẫn xuất của halothiophene và thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng thiophene và một nhóm carboxyl, có hoạt tính hóa học nhất định và có thể được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
-
4,4′-Bis(3-aminophenoxy)diphenylsulfone CAS:30203-11-3
4,4′-Bis(3-aminophenoxy)diphenylsulfone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C24H20N2O4S. Thường được biết đến với tên viết tắt là BAPS, nó thuộc nhóm hợp chất sulfone và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ ứng dụng trong hóa học polymer, đặc biệt là trong sản xuất các loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao và các vật liệu chuyên dụng.
-
4,4′-[1,4-Phenylenebis(oxy)]bis[3-(trifluoromethyl)aniline] CAS:94525-05-0
4,4′-[1,4-Phenylenebis(oxy)]bis[3-(trifluoromethyl)aniline] là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C20H14F6N2O2. Hợp chất này, thường được gọi là PF-TFM, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó. Nó được đánh giá cao trong hóa học polyme và khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các polyme đặc biệt và vật liệu tiên tiến.
-
2-Isopropyl-2-adamantylmethacrylate CAS:297156-50-4
2-Isopropyl-2-adamantylmethacrylate (IPAMA) là một monome đặc biệt quan trọng thường được sử dụng trong điều chế polyme và nhựa. Nó có độ phản ứng cao và độ ổn định hóa học tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp polyme. Nhờ cấu trúc độc đáo, IPAMA có khả năng chống mài mòn và kháng hóa chất tuyệt vời, lý tưởng cho việc tổng hợp các polyme hiệu suất cao.
