Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-Acetylthiazole CAS:24295-03-2

    2-Acetylthiazole CAS:24295-03-2

    2-Acetylthiazole là một hợp chất hữu cơ thuộc họ thiazole, nổi tiếng với cấu trúc vòng năm cạnh đặc trưng chứa cả nguyên tử lưu huỳnh và nitơ. Với công thức phân tử C₅H₅N₃OS, hợp chất này có nhóm acetyl (-COCH₃) ở vị trí thứ hai của vòng thiazole, góp phần vào khả năng phản ứng hóa học và các đặc tính cảm quan của nó. 2-Acetylthiazole đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học hương vị và nghiên cứu y học, do mùi thơm độc đáo và các đặc tính sinh học tiềm năng của nó. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào tổng hợp, ứng dụng và khám phá các tác dụng sinh học của nó.

  • 3-Indoleacetonitrile CAS:771-51-7

    3-Indoleacetonitrile CAS:771-51-7

    3-Indoleacetonitrile (C9H8N2) là một hợp chất hữu cơ có vòng indole gắn với nhóm acetonitrile. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò của nó trong nhiều phản ứng hóa học và ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học. Đặc điểm cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa dược và phát triển hóa chất nông nghiệp.

     

  • 3-Indoleacetamide CAS:879-37-8

    3-Indoleacetamide CAS:879-37-8

    3-Indoleacetamide (C9H8N2O) là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là sự hiện diện của vòng indole kết hợp với nhóm chức acetamide. Hợp chất này là một dẫn xuất quan trọng của indole, được biết đến với ý nghĩa dược học và hoạt tính sinh học. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của 3-indoleacetamide cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.

  • 2-Bromoethylamine hydrobromide CAS:2576-47-8

    2-Bromoethylamine hydrobromide CAS:2576-47-8

    2-Bromoethylamine hydrobromide là một hợp chất bromoalkylamine đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử brom gắn vào cấu trúc ethylamine. Nó thường xuất hiện dưới dạng muối tinh thể màu trắng và rất dễ tan trong nước. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ do tính phản ứng cao của nó, khiến nó trở thành chất trung gian quan trọng trong nhiều tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong điều chế các amin chuyên dụng và dược phẩm.

     

  • Tetraoctylammonium bromide CAS:14866-33-2

    Tetraoctylammonium bromide CAS:14866-33-2

    Tetraoctylammonium bromide là một muối amoni bậc bốn có công thức phân tử C32H69BrN. Nó có một nguyên tử nitơ liên kết với bốn nhóm octyl, tạo cho nó tính chất ưa lipid và lưỡng cực cao. Cấu trúc độc đáo này cho phép Tetraoctylammonium bromide hoạt động như một chất hoạt động bề mặt và chất xúc tác chuyển pha, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan các hợp chất hữu cơ trong dung dịch nước. Các đặc tính của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.

  • Tetramethylammonium fluoride tetrahydrate CAS:17787-40-5

    Tetramethylammonium fluoride tetrahydrate CAS:17787-40-5

    Tetramethylammonium fluoride tetrahydrate (TMAF·4H₂O) là một muối amoni bậc bốn, đặc trưng bởi sự hiện diện của cation tetramethylammonium và anion fluoride, cùng với bốn phân tử nước ngậm. Hợp chất này nổi tiếng với độ hòa tan cao trong nước và các dung môi phân cực, điều này làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học. TMAF·4H₂O đặc biệt được biết đến với công dụng trong tổng hợp hữu cơ và như một nguồn cung cấp ion fluoride trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Tetrapropylammonium iodide CAS:631-40-3

    Tetrapropylammonium iodide CAS:631-40-3

    Tetrapropylammonium iodide là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C12H30I1N. Nó bao gồm một cation tetrapropylammonium kết hợp với một anion iodide. Hợp chất này có đặc điểm là tính ưa lipid cao và khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều quá trình hóa học khác nhau. Do cấu trúc độc đáo của nó, Tetrapropylammonium iodide thường được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng hóa học khác.

  • Tetraethylamoni axetat CAS:1185-59-7

    Tetraethylamoni axetat CAS:1185-59-7

    Tetraethylammonium acetate (TEAA) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C8H18NO2. Nó bao gồm một cation tetraethylammonium kết hợp với một anion acetate. TEAA nổi tiếng với khả năng hòa tan trong các dung môi phân cực và khả năng xúc tác sự chuyển dịch ion giữa các pha, làm cho nó hữu ích trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau. Các đặc tính độc đáo của nó đã đưa nó trở thành một hợp chất có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng khác trong hóa học.

  • Tetrapropyl amoni clorua CAS:5810-42-4

    Tetrapropyl amoni clorua CAS:5810-42-4

    Tetrapropyl amoni clorua (TPACl) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C12H24ClN. Nó bao gồm một cation tetrapropylamoni và một anion clorua. Hợp chất này được biết đến với khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và khả năng xúc tác chuyển pha giữa pha nước và pha hữu cơ. TPACl được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và làm chất xúc tác chuyển pha nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • Tetramethylammonium acetate CAS:10581-12-1

    Tetramethylammonium acetate CAS:10581-12-1

    Tetramethylammonium acetate (TMAA) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C6H15NO2. Nó bao gồm một cation tetramethylammonium và một anion acetate. TMAA nổi tiếng với khả năng hòa tan trong các dung môi phân cực và khả năng xúc tiến quá trình chuyển pha, giúp tăng cường hiệu quả các phản ứng hữu cơ. Các tính chất lý hóa độc đáo của nó làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và như một tiền chất của chất lỏng ion.

  • Tetrabutylammonium axetat CAS:10534-59-5

    Tetrabutylammonium axetat CAS:10534-59-5

    Tetrabutylammonium acetate là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học là C18H39NO2. Nó bao gồm một cation tetrabutylammonium và một anion acetate. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau và khả năng xúc tác quá trình chuyển pha giữa pha hữu cơ và pha nước. Những đặc tính độc đáo này làm cho Tetrabutylammonium acetate trở thành một chất có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và các quá trình xúc tác.

  • Benzyltrimethylammonium bromide CAS:5350-41-4

    Benzyltrimethylammonium bromide CAS:5350-41-4

    Benzyltrimethylammonium bromide là một muối amoni bậc bốn có công thức phân tử C18H39BrN. Nó có một nhóm benzyl gắn với một nguyên tử nitơ, đồng thời nguyên tử nitơ này cũng liên kết với ba nhóm metyl. Cấu trúc độc đáo này mang lại tính chất lưỡng cực, cho phép hợp chất này hòa tan được cả trong dung môi phân cực và không phân cực. Benzyltrimethylammonium bromide được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất xúc tác chuyển pha, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau.