Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Dicreatine Malate CAS:686351-75-7

    Dicreatine Malate CAS:686351-75-7

    Dicreatine Malate là một loại thực phẩm bổ sung chuyên biệt kết hợp creatine với axit malic, mang lại những lợi ích độc đáo cho hiệu suất thể thao, sức mạnh cơ bắp và sức bền thể chất tổng thể. Creatine nổi tiếng với vai trò quan trọng trong sản xuất ATP và chuyển hóa năng lượng cơ bắp, trong khi axit malic góp phần vào quá trình sản xuất năng lượng trong chu trình axit citric. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng, khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các vận động viên, người tập thể hình và những người đam mê thể dục muốn nâng cao khả năng tập luyện, tăng cơ và hiệu suất thể chất tổng thể.

  • Tween(R)20 CAS:9005-64-5

    Tween(R)20 CAS:9005-64-5

    Tween® 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là sản phẩm gốc polyetylen glycol với trung bình 20 đơn vị etylen oxit trên mỗi phân tử. Tween® 20 nổi tiếng với các đặc tính nhũ hóa, phân tán và hòa tan, do đó rất hữu ích trong các công thức sản xuất dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

  • Tween(R)40 CAS:9005-66-7

    Tween(R)40 CAS:9005-66-7

    Tween® 40 là một loại polyoxyethylene sorbitan monopalmitate, hoạt động như một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

  • Tween®85 CAS:9005-70-3

    Tween®85 CAS:9005-70-3

    Tween® 85 là một chất hoạt động bề mặt không ion thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là sản phẩm gốc polyetylen glycol với trung bình 20 đơn vị etylen oxit trên mỗi phân tử. Tween® 85 nổi tiếng với các đặc tính nhũ hóa và hòa tan, do đó rất hữu ích trong các công thức sản xuất dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

  • Trifluoromethanesulfonylchloride CAS:421-83-0

    Trifluoromethanesulfonylchloride CAS:421-83-0

    Trifluoromethanesulfonylchloride (CF3SO2Cl) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng và rất dễ phản ứng do sự hiện diện của nhóm chức sulfonyl clorua.

  • synperonicpe(R)/F68 CAS:9003-11-6

    synperonicpe(R)/F68 CAS:9003-11-6

    Synperonicpe(R)/F68 là một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và nghiên cứu nhờ các đặc tính đa dạng và hiệu quả của nó.

  • Span-80 CAS:1338-43-8

    Span-80 CAS:1338-43-8

    Span-80, còn được gọi là sorbitan monooleate, là một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

  • span(R)40hlb-value6.7 CAS:26266-57-9

    span(R)40hlb-value6.7 CAS:26266-57-9

    Span(R) 40 với giá trị HLB (Cân bằng ưa nước-ưa dầu) là 6,7 là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc họ este sorbitan. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • sorbitanmonolaurat CAS:1338-39-2

    sorbitanmonolaurat CAS:1338-39-2

    Sorbitan monolaurate là một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion, được điều chế từ phản ứng este hóa giữa sorbitol và axit lauric. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

  • Polyethyleneglycolmonolaurate CAS:9004-81-3

    Polyethyleneglycolmonolaurate CAS:9004-81-3

    Polyethyleneglycolmonolaurate, một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhũ hóa và phân tán tuyệt vời. Nó thuộc họ este polyetylen glycol và đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất hòa tan hiệu quả trong nhiều công thức khác nhau. Tính chất đa dụng của nó làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm, sản xuất thực phẩm và các quy trình công nghiệp, góp phần vào sự ổn định và tính nhất quán của nhiều sản phẩm khác nhau.

  • POLYETHYLENEGLYCOL300MONODECYLETHER CAS:26183-52-8

    POLYETHYLENEGLYCOL300MONODECYLETHER CAS:26183-52-8

    POLYETHYLENEGLYCOL300MONODECYLETHER là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính nhũ hóa, phân tán và hòa tan. Nó thuộc họ polyetylen glycol ete và đóng vai trò là chất nhũ hóa hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng và các quy trình công nghiệp. Cấu trúc phân tử và đặc tính đa năng của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng, góp phần vào sự ổn định và tính nhất quán của các công thức khác nhau.

  • Poly(oxy-1,2-ethanediyl),.alpha.-phenyl-.omega.-hydroxy-,phosphate CAS:39464-70-5

    Poly(oxy-1,2-ethanediyl),.alpha.-phenyl-.omega.-hydroxy-,phosphate CAS:39464-70-5

    Poly(oxy-1,2-ethanediyl), alpha-phenyl-omega-hydroxy-, phosphate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính độc đáo của nó.