Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Rượu, C12-14, ethoxyl hóa CAS:68439-50-9

    Rượu, C12-14, ethoxyl hóa CAS:68439-50-9

    Các loại rượu ethoxyl hóa, có nguồn gốc từ C12-14, là chất hoạt động bề mặt không ion, nổi tiếng với khả năng nhũ hóa, phân tán và hòa tan. Chúng thuộc họ rượu ethoxyl hóa và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng và các quy trình công nghiệp. Cấu trúc phân tử và đặc tính đa dạng của chúng làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng, góp phần vào sự ổn định và tính nhất quán của các công thức khác nhau.

  • Rượu, C9-11, ethoxyl hóa CAS:68439-46-3

    Rượu, C9-11, ethoxyl hóa CAS:68439-46-3

    Các loại rượu ethoxyl hóa, có vị trí C9-11, là chất hoạt động bề mặt không ion, nổi tiếng với khả năng nhũ hóa, phân tán và hòa tan. Chúng thuộc họ rượu ethoxyl hóa và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng và các quy trình công nghiệp. Cấu trúc phân tử và đặc tính đa dạng của chúng làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng, góp phần vào sự ổn định và tính nhất quán của các công thức khác nhau.

  • Rượu, C8-10, ethoxyl hóa CAS:71060-57-6

    Rượu, C8-10, ethoxyl hóa CAS:71060-57-6

    Các loại rượu ethoxyl hóa, có khối lượng phân tử C8-10, là chất hoạt động bề mặt không ion thường được sử dụng nhờ đặc tính nhũ hóa, phân tán và hòa tan. Chúng thuộc họ rượu ethoxyl hóa và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng và các quy trình công nghiệp. Tính chất đa dụng và cấu trúc phân tử của chúng làm cho chúng phù hợp với nhiều công thức khác nhau, góp phần vào sự ổn định và tính nhất quán của nhiều sản phẩm.

  • (Trifluoromethyl)trimethylsilane CAS:81290-20-2

    (Trifluoromethyl)trimethylsilane CAS:81290-20-2

    (Trifluoromethyl)trimethylsilane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CF3Si(CH3)3. Nó là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng, ​​thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có tính phản ứng cao do sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl và nhóm trimethylsilyl, làm cho nó có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • L-Aspartate Canxi/Natri CAS:39162-75-9

    L-Aspartate Canxi/Natri CAS:39162-75-9

    L-Aspartate Canxi/Natri là một hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và công nghiệp thực phẩm. Nó là sự kết hợp của axit L-aspartic và canxi hoặc natri, cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý trong cơ thể. Quá trình sản xuất L-Aspartate Canxi/Natri bao gồm các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả. Có sẵn ở nhiều dạng khác nhau như bột và thực phẩm bổ sung, nó mang lại tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng.

  • L-Carnitine Fumarate CAS:90471-79-7

    L-Carnitine Fumarate CAS:90471-79-7

    L-Carnitine Fumarate là một hợp chất kết hợp L-carnitine với axit fumaric, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và chức năng tế bào. Được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và chăm sóc sức khỏe, L-Carnitine Fumarate được công nhận về tiềm năng hỗ trợ sản sinh năng lượng, sức khỏe tim mạch và sức sống tổng thể của tế bào. Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm có nhiều dạng khác nhau bao gồm viên nang, viên nén và bột bổ sung, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

  • L-Carnitine base CAS:541-15-1

    L-Carnitine base CAS:541-15-1

    L-Carnitine base là một hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và vận chuyển axit béo trong cơ thể. Được sử dụng rộng rãi trong ngành dinh dưỡng thể thao, thực phẩm chức năng và dược phẩm, L-Carnitine base được công nhận về tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa chất béo, hiệu suất tập luyện và sản xuất năng lượng tế bào tổng thể. Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, L-Carnitine base có nhiều dạng khác nhau, bao gồm dung dịch lỏng, viên nang và bột bổ sung, đáp ứng sở thích và ứng dụng đa dạng của người tiêu dùng.

  • Axit L-Aspartic CAS:56-84-8

    Axit L-Aspartic CAS:56-84-8

    Axit L-Aspartic là một axit amin thiết yếu với nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm, thực phẩm và công nghệ sinh học. Là thành phần chính của protein, axit L-Aspartic đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý. Nó được sản xuất thông qua các phương pháp lên men và tinh chế tiên tiến để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao. Có sẵn ở nhiều dạng khác nhau như bột và viên nang, axit L-Aspartic rất linh hoạt và phù hợp với nhiều ứng dụng.

  • L-Arginine Alpha-Ketoglutatare CAS:16856-18-1

    L-Arginine Alpha-Ketoglutatare CAS:16856-18-1

    L-Arginine Alpha-Ketoglutarate (AAKG) là một hợp chất kết hợp giữa axit amin L-arginine với axit alpha-ketoglutaric. Được sử dụng rộng rãi trong ngành dinh dưỡng thể thao, thể hình và chăm sóc sức khỏe, AAKG được công nhận về tiềm năng hỗ trợ hiệu suất thể thao, tăng cường cơ bắp và khả năng vận động tổng thể. Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, AAKG có dạng bột và viên nang, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các vận động viên và những người muốn tối ưu hóa hiệu suất thể chất và phục hồi.

  • L-Asparagine Mono CAS:5794-13-8

    L-Asparagine Mono CAS:5794-13-8

    L-Asparagine Mono là một hợp chất axit amin cơ bản được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và công nghệ sinh học. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho quá trình tổng hợp protein và nhiều quá trình trao đổi chất khác nhau. Việc sản xuất L-Asparagine Mono bao gồm các phương pháp tinh chế nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả vượt trội. Có sẵn ở nhiều dạng khác nhau như bột và dung dịch, nó mang lại tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

  • Acetyl-L-Carnitine HCl CAS:5080-50-2

    Acetyl-L-Carnitine HCl CAS:5080-50-2

    Acetyl-L-Carnitine HCl, một dạng dẫn xuất axit amin L-carnitine có khả năng hấp thụ sinh học cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và chăm sóc sức khỏe. Được công nhận về tiềm năng hỗ trợ chức năng nhận thức, chuyển hóa năng lượng và sức khỏe tế bào tổng thể, hợp chất này được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và có nhiều dạng khác nhau bao gồm viên nang, viên nén và bột bổ sung, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

  • L-Carbocysteine ​​(S-CMC) CAS: 638-23-3

    L-Carbocysteine ​​(S-CMC) CAS: 638-23-3

    L-Carbocysteine ​​(S-CMC) là một hợp chất chuyên biệt với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Nó là một dẫn xuất của cysteine, một axit amin tự nhiên, và được biết đến với đặc tính làm loãng đờm. L-Carbocysteine ​​(S-CMC) được sản xuất theo tiêu chuẩn cao, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả, và có nhiều dạng bào chế khác nhau để đáp ứng các yêu cầu y tế cụ thể.