Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Glycine CAS:56-40-6

    Glycine CAS:56-40-6

    Glycine là một axit amin thiết yếu với nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. Được biết đến với vai trò là thành phần cấu tạo nên protein và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, glycine được chiết xuất từ ​​các nguồn tự nhiên và được sản xuất thông qua các quy trình công nghệ tiên tiến để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao. Nó có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm bột, viên nang và dung dịch lỏng, phục vụ cho nhiều ứng dụng.

  • Creatine monohydrat CAS:6020-87-7

    Creatine monohydrat CAS:6020-87-7

    Creatine monohydrate là một thành phần bổ sung dinh dưỡng được công nhận rộng rãi và nghiên cứu kỹ lưỡng, ngày càng phổ biến trong ngành thể dục thể hình, dinh dưỡng thể thao và chăm sóc sức khỏe. Được biết đến với khả năng hỗ trợ sản sinh năng lượng trong các hoạt động cường độ cao, creatine monohydrate có nguồn gốc tự nhiên và được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Sản phẩm có nhiều dạng khác nhau, bao gồm bột, viên nang và các loại thực phẩm bổ sung có hương vị, đáp ứng sở thích và nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

  • tert-Butylsulfinamide CAS:146374-27-8

    tert-Butylsulfinamide CAS:146374-27-8

    tert-Butylsulfinamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử (CH3)3CS(NR2)R' trong đó R và R' là các nhóm alkyl hoặc aryl. Nó thường được sử dụng như một chất hỗ trợ bất đối xứng trong tổng hợp bất đối xứng để kiểm soát cấu trúc lập thể của các phản ứng. tert-Butylsulfinamide nổi tiếng với khả năng xúc tiến các chuyển đổi chọn lọc đối quang, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và phát triển dược phẩm.

  • N-Formyl-L-leucine CAS:6113-61-7

    N-Formyl-L-leucine CAS:6113-61-7

    “N-Formyl-L-leucine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm do các đặc tính và tương tác độc đáo của nó.”

  • PERFLUORO-N-PENTANE CAS:678-26-2

    PERFLUORO-N-PENTANE CAS:678-26-2

    Perfluoro-N-pentane là một hợp chất flo cacbon được biết đến với nhiều ứng dụng rộng rãi. Với các đặc tính hóa học vượt trội, nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, điện tử và khoa học vật liệu, trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.

  • Natri hexafluoroantimonat CAS:16925-25-0

    Natri hexafluoroantimonat CAS:16925-25-0

    Natri hexafluoroantimonat là một hợp chất vô cơ có nhiều ứng dụng trong điện hóa học và tổng hợp hữu cơ. Với những đặc tính độc đáo, nó được sử dụng như một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp, đặc biệt là trong phát triển vật liệu tiên tiến và tổng hợp hóa học.

  • α-(4-chlorophenyl)pyridine-2-methanol CAS:27652-89-7

    α-(4-chlorophenyl)pyridine-2-methanol CAS:27652-89-7

    α-(4-chlorophenyl)pyridine-2-methanol là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó thường được sử dụng làm chất cấu tạo trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.

  • N-Cyanoimido-S,S-dimethyl-dithiocarbonate CAS:10191-60-3

    N-Cyanoimido-S,S-dimethyl-dithiocarbonate CAS:10191-60-3

    N-Cyanoimido-S,S-dimethyl-dithiocarbonate là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Nó được biết đến với khả năng hoạt động như một chất phản ứng đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong sự hình thành liên kết carbon-lưu huỳnh. Hợp chất này đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các vật liệu có tính chất điện tử hoặc quang học đặc thù.

     

  • Fluvoxaminemaleate CAS:61718-82-9

    Fluvoxaminemaleate CAS:61718-82-9

    Fluvoxamine maleate là một chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) được sử dụng để điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Bằng cách điều chỉnh nồng độ serotonin trong não, thuốc giúp làm giảm các triệu chứng và cải thiện sức khỏe tổng thể của những người mắc các bệnh này.

  • Ethanesulfonylchloride CAS:594-44-5

    Ethanesulfonylchloride CAS:594-44-5

    Ethanesulfonylchloride, với công thức phân tử C2H5ClO2S, là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất phản ứng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và các biến đổi hóa học nhờ nhóm chức sulfonyl clorua độc đáo của nó.

  • D-Valine CAS:52-67-5

    D-Valine CAS:52-67-5

    D-Valine là một axit amin không thuộc nhóm protein, có công thức phân tử C5H11NO2. Nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo, nó là một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp peptit, dược phẩm và các hợp chất sinh hóa.

     

  • 5-methoxy-1-[4-(trifluoromethyl)phenyl]-1-pentanone CAS:61718-80-7

    5-methoxy-1-[4-(trifluoromethyl)phenyl]-1-pentanone CAS:61718-80-7

    5-Methoxy-1-[4-(trifluoromethyl)phenyl]-1-pentanone là một hợp chất đa năng được biết đến với nhiều ứng dụng rộng rãi. Với các đặc tính riêng biệt, nó được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình khoa học và công nghiệp khác nhau.