-
1,7-Dimethylindolin-2-one CAS:67358-21-8
1,7-Dimethylindolin-2-one là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.
-
(2S,4S)-1-Boc-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-66-3
Axit (2S,4S)-1-Boc-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic, một khối cấu tạo bất đối xứng, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, với nhóm amino được bảo vệ bằng Boc và vòng pyrrolidine, có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Tính chất lập thể của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và các nỗ lực khám phá thuốc. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong các quy trình tổng hợp khác nhau.
-
(R)-Ethyl 1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-3-carboxylate hydrochloride CAS:41220-49-9
(R)-Ethyl 1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-3-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng bất đối xứng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.
-
(R)-4,5,6,7-Tetrahydro-1H-indazol-5-aminehydrochloride CAS:1291790-29-8
(R)-4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-amine hydrochloride là một hợp chất bất đối xứng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Khối cấu tạo này, với lõi tetrahydroindazole, có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Tính chất lập thể của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và các nỗ lực khám phá thuốc. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong các quy trình tổng hợp khác nhau.
-
1-benzyl 2-ethyl piperazine-1,2-dicarboxylate CAS:1822509-89-6
1-Benzyl 2-ethylpiperazine-1,2-dicarboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho sự phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.
-
(2R,4S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:263407-17-6
Axit (2R,4S)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Dẫn xuất axit amin bất đối xứng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất theo tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán trong các quy trình tổng hợp khác nhau.
-
Kali cacbonat CAS:584-08-7
Kali cacbonat, với công thức hóa học K2CO3, là một loại muối màu trắng có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và hóa học. Nó được biết đến với tính kiềm và nhiều công dụng khác nhau trong các quy trình sản xuất.
-
vinylneodecanoat, hỗn hợp đồng phân CAS:51000-52-3
Vinylneodecanoate, một hỗn hợp các đồng phân, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Đây là một chất đa năng với nhiều tính chất và công dụng đa dạng.
-
tert-Butylnitrit CAS:540-80-7
Tert-butylnitrit, hay còn gọi là TBuONO, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H9NO2. Chất lỏng trong suốt đến hơi vàng này được đặc trưng bởi nhóm chức nitrit đặc trưng và nổi tiếng về khả năng phản ứng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau. Nó thường được sử dụng làm nguồn cung cấp oxit nitric trong tổng hợp hữu cơ và làm thuốc thử trong điều chế dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
Thiocarbohydrazide CAS:2231-57-4
Thiocarbohydrazide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CH6N4S. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng và được biết đến với khả năng phản ứng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo thành các hợp chất chứa lưu huỳnh. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Vanillin CAS:121-33-5
Vanillin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H8O3. Nó là một aldehyd phenolic, thành phần chính của chiết xuất từ quả vani. Hợp chất này nổi tiếng với hương vị ngọt ngào và béo ngậy đặc trưng, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi như một chất tạo hương trong thực phẩm và đồ uống, cũng như trong ngành công nghiệp nước hoa.
-
Methylaminoacetaldehydedimethylacetal CAS:122-07-6
Methylaminoacetaldehydedimethylacetal là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H13NO2. Nó là một dẫn xuất của acetal có nhóm methylamino và hai nhóm methyl gắn vào nguyên tử cacbon của acetal. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ vào khả năng phản ứng hóa học và các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
