-
m-Xylylenediamine CAS:1477-55-0
m-Xylylenediamine, còn được gọi là 1,3-bis(aminomethyl)benzene, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H12N2. Nó là chất rắn không màu ở nhiệt độ phòng và sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
Magiê clorua CAS:7786-30-3
Magie clorua là một hợp chất hóa học có công thức MgCl2. Nó là một chất rắn kết tinh không màu, tan rất tốt trong nước. Magie clorua thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dược phẩm nhờ các đặc tính đa dụng của nó.
-
Axit Itaconic CAS:97-65-4
Axit itaconic là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức C5H6O4. Đây là một axit dicarboxylic không bão hòa, xuất hiện tự nhiên trong một số loại trái cây và được sử dụng làm tiền chất trong sản xuất nhiều loại polyme, chất kết dính và chất tẩy rửa.
-
3-Fluoro-5-(trifluoromethyl)pyridin-2-ol CAS:1040683-15-5
3-Fluoro-5-(trifluoromethyl)pyridin-2-ol là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Là một phần của nhóm dẫn xuất pyridinol, nó sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào tính linh hoạt và hữu ích của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, định vị nó như một tài sản quý giá trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
3,6-dibromo-4-methylquinolin-2(1H)-one CAS: 23976-62-7
3,6-dibromo-4-methylquinolin-2(1H)-one là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và hóa chất chuyên dụng.
-
4-(1-{[(tert-butoxy)carbonyl]amino}cyclopropyl)benzoic acid CAS:1256336-73-8
4-Axit (1-{[(tert-butoxy)carbonyl]amino}cyclopropyl)benzoic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học hữu cơ. Được biết đến với các đặc điểm cấu trúc độc đáo, hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một khối xây dựng trong việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp và các chất trung gian dược phẩm.
-
5-nitroindolin-2-one CAS:20870-79-5
5-Nitroindolin-2-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và hóa chất chuyên dụng.
-
Ethylenglycol-mono-tert-butylether CAS:7580-85-0
Ethylenglycol-mono-tert-butylether, hay còn gọi là t-butyl cellosolve, là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi nhẹ. Nó thường được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau.
-
Axit 4-tert-Butoxycarbonylamino-4-phenyl-butyric CAS:683219-93-4
Axit 4-tert-butoxycarbonylamino-4-phenyl-butyric là một hợp chất hóa học có nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) liên kết với khung axit amin có nhóm thế phenyl. Hợp chất đa năng này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
4-FluorobenzaldehydeOxime CAS:459-23-4
4-Fluorobenzaldehyde oxime, một dẫn xuất của benzaldehyde chứa nguyên tử flo thay thế và nhóm chức oxime, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tạo ra các hợp chất và vật liệu chuyên dụng.
-
5,6,7,8-tetrahydro-1,8-naphthyridine-2-carbaldehyde hydrochloride CAS:2803476-82-4
5,6,7,8-Tetrahydro-1,8-naphthyridine-2-carbaldehyde hydrochloride là một dẫn xuất của 5,6,7,8-tetrahydro-1,8-naphthyridine-2-carbaldehyde khi kết hợp với axit clohydric. Hợp chất này sở hữu các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học.
-
5,6,7,8-Tetrahydroimidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1417637-66-1
5,6,7,8-Tetrahydroimidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho sự phát triển của dược phẩm và các hóa chất chuyên dụng, nhờ vào khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc quý giá của nó.
