Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate CAS:115188-22-2

    ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate CAS:115188-22-2

    Ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Là một dẫn xuất este, nó đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.

  • EDDHA FE 4.8 CAS:16455-61-1

    EDDHA FE 4.8 CAS:16455-61-1

    EDDHA-Fe là một loại chất bổ sung dinh dưỡng thực vật mới, có đặc điểm là độ hòa tan cao, hiệu quả cao, tác dụng nhanh và phù hợp với nhiều đối tượng. Sản phẩm có thể được cây trồng hấp thụ nhanh chóng từ giai đoạn PH3 đến PH10; EDDHA-Fe có tác dụng đáng kể đối với bệnh vàng lá ở cây ăn quả, rau và cây trồng do thiếu sắt gây ra; nó có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp chất diệp lục của cây trồng, tăng cường quang hợp và gia tăng năng suất một cách hiệu quả.

  • cis-2-Methylcyclopentanol CAS:25144-05-2

    cis-2-Methylcyclopentanol CAS:25144-05-2

    cis-2-Methylcyclopentanol là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng đặc biệt của nó khiến nó trở thành một khối xây dựng thiết yếu cho việc tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian hóa học khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp.

  • 5-methoxypyrazin-2-amine CAS:54013-07-9

    5-methoxypyrazin-2-amine CAS:54013-07-9

    5-methoxypyrazin-2-amine là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • 4-methoxypyrimidine-2-carbonitrile CAS:94789-37-4

    4-methoxypyrimidine-2-carbonitrile CAS:94789-37-4

    4-methoxypyrimidine-2-carbonitrile là một hợp chất hóa học có giá trị được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

     

  • 6-chloro-9-methyl-9H-purine CAS:2346-74-9

    6-chloro-9-methyl-9H-purine CAS:2346-74-9

    6-chloro-9-methyl-9H-purine là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • 6-chloro-7-methyl-7H-purine CAS:5440-17-5

    6-chloro-7-methyl-7H-purine CAS:5440-17-5

    6-chloro-7-methyl-7H-purine là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • 4-chloro-5-fluoro-1H-indazole CAS:1420068-88-7

    4-chloro-5-fluoro-1H-indazole CAS:1420068-88-7

    4-chloro-5-fluoro-1H-indazole là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp.

  • Axit 9-methyl-9H-purine-6-carboxylic CAS:1095822-37-9

    Axit 9-methyl-9H-purine-6-carboxylic CAS:1095822-37-9

    Axit 9-methyl-9H-purine-6-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử đặc trưng, ​​nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate CAS:63285-60-9

    Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate CAS:63285-60-9

    Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng, nổi tiếng về tầm quan trọng trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Nó thuộc nhóm dẫn xuất piperazine, sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo, cho phép ứng dụng rộng rãi. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ vai trò trong việc phát hiện thuốc, hóa dược và tạo ra nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, trở thành một thành phần thiết yếu trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển khoa học.

  • 2-methoxypropiophenone CAS:5561-92-2

    2-methoxypropiophenone CAS:5561-92-2

    2-Methoxypropiophenone là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Với cấu trúc phân tử và tính chất đặc biệt, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian hóa học khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp.

  • 3-Cyclopropyl-2-propenoic acid ethyl ester CAS:21014-26-6 5808-99-1

    3-Cyclopropyl-2-propenoic acid ethyl ester CAS:21014-26-6 5808-99-1

    3-Cyclopropyl-2-propenoic acid ethyl ester là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Với cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng đặc biệt, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian hóa học khác nhau, góp phần đáng kể vào nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp.