-
benzyl 3a,4,7,7a-tetrahydro-1H-isoindole-2(3H)-carboxylate CAS:1402929-58-1
Benzyl 3a,4,7,7a-tetrahydro-1H-isoindole-2(3H)-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhóm benzyl ester liên kết với lõi tetrahydroisoindole. Hợp chất này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
5-Phenylpyrrolidin-2-one CAS:22050-10-8
5-Phenylpyrrolidin-2-one, còn được gọi là 2-Pyrrolidinone, 5-phenyl-, là một hợp chất hữu cơ đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Phân tử dị vòng này được đánh giá cao nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, trở thành một khối xây dựng thiết yếu cho việc tạo ra nhiều hợp chất chức năng và vật liệu chuyên dụng.
-
8-Methylquinazoline CAS:7557-03-1
8-Methylquinazoline là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Là một phần của nhóm dẫn xuất quinazoline, nó sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào tính linh hoạt và hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, định vị nó như một tài sản quý giá trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
8-Bromoquinazoline CAS:1123169-41-4
8-Bromoquinazoline là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Thuộc nhóm dẫn xuất quinazoline, nó có cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào tính linh hoạt và hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, định vị nó như một tài sản quý giá trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
ethyl (1S,5R)-2-oxo-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS: 145032-58-2
Ethyl (1S,5R)-2-oxo-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau.
-
Natri Tripolyphosphat CAS:7758-29-4
Natri tripolyphosphat, hay còn gọi là STPP, là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức hóa học là Na5P3O10. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất và trong nhiều ứng dụng thương mại khác nhau.
-
natri monophosphat CAS:7681-53-0
Natri monophosphat, hay mononatri photphat, là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học là NaH2PO4. Nó rất dễ tan trong nước và được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp chất này được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, cũng như trong các quy trình công nghiệp nhờ tính linh hoạt và các đặc tính có lợi của nó.
-
Natri hexamethasone CAS:10124-56-8
Natri hexamethasone (SHMP), còn được gọi là natri polymetaphosphat, là một loại bột tinh thể có công thức hóa học (NaPO3)6. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và thực phẩm nhờ các đặc tính tạo phức, nhũ hóa và tạo cấu trúc.
-
Natri dicyanamide CAS:1934-75-4
Natri dicyanamide, còn được gọi là natri dicyanamide, là một hợp chất hóa học có công thức NaC2N3. Nó tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Axit salicylic CAS:69-72-7
Axit salicylic, một hợp chất hữu cơ tinh thể không màu với công thức hóa học C7H6O3, được tạo ra từ quá trình chuyển hóa salicin. Nó được biết đến rộng rãi nhờ các đặc tính chữa bệnh và nhiều ứng dụng khác nhau trong các sản phẩm chăm sóc da và dược phẩm.
-
N-Methylolacrylamide CAS:924-42-5
N-Methylolacrylamide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H7NO2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
N,N-Diethylaminoethylmethacrylat CAS:105-16-8
N,N-Diethylaminoethylmethacrylate (DEAEMA) là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng giống amin. Đây là một monome quan trọng được sử dụng trong sản xuất nhiều loại polyme và copolyme. DEAEMA nổi tiếng về khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong các quá trình trùng hợp, khiến nó trở nên có giá trị trong các ngành công nghiệp như chất kết dính, chất phủ và vật liệu y sinh.
