-
Trimethylolpropane triisooctadecanoate CAS:68541-50-4
Trimethylolpropane triisooctadecanoate, một este phức hợp được tạo ra từ trimethylolpropane và axit isooctadecanoic, đóng vai trò là một thành phần đa chức năng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm, chất bôi trơn và chất phủ. Với sự kết hợp độc đáo các đặc tính bao gồm khả năng làm mềm da, tạo màng và ổn định oxy hóa, hợp chất này mang lại nhiều ứng dụng và lợi ích trong các công thức khác nhau.
-
oleamide CAS:301-02-0
Oleamide, một loại amide bậc nhất có nguồn gốc từ axit oleic, là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc cá nhân, nhựa và chất bôi trơn. Với các đặc tính độc đáo như khả năng trơn trượt, chống dính và hoạt động bề mặt, oleamide mang lại nhiều chức năng góp phần vào hiệu suất và chất lượng của các sản phẩm đa dạng.
-
Docosanamide CAS:3061-75-4
Docosanamide, một loại amide mạch dài bậc nhất có nguồn gốc từ axit docosanoic, là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc cá nhân, chất bôi trơn và nhựa. Với các đặc tính độc đáo như khả năng bôi trơn, làm mềm và chống dính, docosanamide mang lại nhiều chức năng góp phần vào hiệu suất và chất lượng của nhiều sản phẩm khác nhau.
-
5-Butyloxazolidine-2,4-dione CAS: 22384-53-8
5-Butyloxazolidine-2,4-dione, hay còn gọi là BOZ, là một hợp chất hữu cơ vòng có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất. Là một dẫn xuất lactam, BOZ thể hiện các đặc tính phản ứng và chức năng thú vị, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp và như một khối cấu tạo cho nhiều sản phẩm hóa học và dược phẩm khác nhau.
-
C18 amin bậc nhất axetat CAS:61790-59-8
C18 amin axetat là một hợp chất được điều chế từ amin bậc nhất C18 và axit axetic, nổi tiếng với các đặc tính cation và khả năng hoạt động như chất hoạt động bề mặt. Với những đặc tính đa dụng, hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau như chất làm mềm vải, chất chống tĩnh điện và chất ức chế ăn mòn.
-
Erucamidopropyl hydroxysultaine CAS:581089-19-2
Erucamidopropyl hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính dịu nhẹ có nguồn gốc tự nhiên, chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia dụng. Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính này mang lại khả năng tạo bọt tuyệt vời và độ phân hủy sinh học cao, trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường cho nhiều công thức khác nhau. Với khả năng tương thích vượt trội với các chất hoạt động bề mặt và hoạt chất khác, erucamidopropyl hydroxysultaine góp phần tạo nên lớp bọt ổn định và mịn màng trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt.
-
Glycerol monostearate CAS:123-94-4
Glycerol monostearate, hay còn gọi là GMS, là một este axit béo có nguồn gốc từ axit stearic và glycerol. Là một chất nhũ hóa và chất ổn định, GMS được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, chăm sóc cá nhân, dược phẩm và sản xuất công nghiệp. Khả năng tạo thành nhũ tương dầu trong nước ổn định, cải thiện kết cấu và tăng cường khả năng giữ ẩm khiến nó trở thành một thành phần đa năng cho nhiều công thức khác nhau.
-
isooctadecyl isooctadecanoate CAS:41669-30-1
Isooctadecyl isooctadecanoate, hay còn gọi là IODA, là một este sáp tổng hợp được tạo ra từ phản ứng giữa isooctadecanol với axit isooctadecanoic. Hợp chất độc đáo này mang lại nhiều chức năng và ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm, dược phẩm và các công thức công nghiệp. Với các đặc tính làm mềm, tạo màng và tạo kết cấu, IODA đóng vai trò là một thành phần đa năng góp phần vào các thuộc tính cảm quan, độ ổn định và hiệu quả của nhiều công thức khác nhau.
-
2-Hydroxypropyl 16-methylheptadecanoate CAS:68171-38-0
2-Hydroxypropyl 16-methylheptadecanoate là một hợp chất được tạo ra từ phản ứng este hóa giữa axit 16-methylheptadecanoic với rượu 2-hydroxypropyl. Phân tử độc đáo này thể hiện cả tính chất ưa nước và ưa dầu, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và các công thức công nghiệp. Là một chất làm mềm và dưỡng da, nó góp phần vào các đặc tính cảm quan và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, mang lại độ ẩm, sự trơn mượt và cảm giác mềm mại sang trọng cho da.
-
Diisooctyl sebacate CAS:27214-90-0
Diisooctyl sebacate, thường được viết tắt là DIOS, là một chất hóa dẻo dạng lỏng trong suốt và không màu, thuộc họ este. Nó chủ yếu được điều chế từ axit sebacic và isooctanol. Chất hóa dẻo đa năng này có khả năng tương thích tuyệt vời với nhiều loại polyme và nhựa, làm cho nó trở thành một chất phụ gia có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm nhựa, sơn phủ, chất kết dính và chất đàn hồi. Diisooctyl sebacate nổi tiếng với độ bay hơi thấp, độ ổn định nhiệt tốt và khả năng chống chiết xuất, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt, độ bền và hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Amin, di-C14-18-alkyl CAS:68037-98-9
Amin, hay di-C14-18-alkyl, là một nhóm hợp chất có nguồn gốc từ rượu và amin C14-18, nổi tiếng với tính chất lưỡng cực và đặc tính hoạt động bề mặt. Những hợp chất đa năng này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng nhũ hóa, phân tán và ức chế ăn mòn.
-
Amin ankyl từ mỡ động vật CAS:61788-45-2
Các amin alkyl từ mỡ động vật là những hợp chất đa năng được điều chế từ mỡ động vật và amin, nổi tiếng với tính chất lưỡng cực và đặc tính hoạt động bề mặt. Với khả năng nhũ hóa, làm ướt và ức chế ăn mòn tuyệt vời, các hợp chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như nông nghiệp, chăm sóc cá nhân và các công thức công nghiệp.
