Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Pentaerythityl tetraisostearate CAS:62125-22-8

    Pentaerythityl tetraisostearate CAS:62125-22-8

    Pentaerythritol tetraisostearate là một este polyol có nguồn gốc từ pentaerythritol và axit isostearic. Với cấu trúc phân tử độc đáo và các đặc tính đa dạng, nó đóng vai trò là một thành phần đa chức năng có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm, dược phẩm và sản xuất công nghiệp. Hợp chất này có đặc tính làm mềm, bôi trơn và ổn định đáng kể, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau.

  • Palmamine hydro hóa CAS:68037-98-9

    Palmamine hydro hóa CAS:68037-98-9

    Palmamine hydro hóa là một hợp chất đa năng có nguồn gốc từ dầu cọ và amin, nổi tiếng với các đặc tính cation và khả năng hoạt động bề mặt. Với các đặc tính nhũ hóa, dưỡng ẩm và chống ăn mòn tuyệt vời, palmamine hydro hóa được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau như chăm sóc cá nhân, nước làm mềm vải và dung dịch gia công kim loại.

  • Erucamide CAS:112-84-5

    Erucamide CAS:112-84-5

    Erucamide, một loại amide bậc nhất có nguồn gốc từ axit erucic, là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm nhựa, chất kết dính và bao bì thực phẩm. Được biết đến với đặc tính trơn trượt và chống dính tuyệt vời, erucamide đóng vai trò là chất phụ gia quan trọng giúp cải thiện khả năng xử lý và hiệu suất của vật liệu polymer.

  • Ethylene Bis Oleamide (EBO) CAS:110-31-6

    Ethylene Bis Oleamide (EBO) CAS:110-31-6

    Ethylene Bis Oleamide (EBO) là một hợp chất đa năng được điều chế từ axit oleic và ethylenediamine, nổi tiếng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như chăm sóc cá nhân, chất bôi trơn, nhựa và sơn phủ. Với đặc tính làm mềm, chống dính và tách khuôn tuyệt vời, EBO đóng vai trò là một chất phụ gia quý giá giúp nâng cao hiệu suất và đặc tính xử lý của nhiều sản phẩm khác nhau.

  • dimethyldioctylammonium clorua CAS:5538-94-3

    dimethyldioctylammonium clorua CAS:5538-94-3

    Dimethyldioctylammonium chloride là một hợp chất amoni bậc bốn với nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng. Muối hữu cơ này được đánh giá cao nhờ vai trò là chất hoạt động bề mặt cation hiệu quả và chất xúc tác chuyển pha. Với cấu trúc phân tử đặc trưng và các tính chất hóa học độc đáo, hợp chất này là một thành phần quan trọng trong công thức của nhiều sản phẩm trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và chăm sóc cá nhân.

  • N-Dodecyl-N,N-Dimethylglycine CAS:683-10-3

    N-Dodecyl-N,N-Dimethylglycine CAS:683-10-3

    N-Dodecyl-N,N-Dimethylglycine là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Được điều chế từ dodecylamine và dimethylglycine, hợp chất này thể hiện các đặc tính lưỡng cực, giúp nó tương thích với cả các thành phần ưa nước và kỵ nước. Với cấu trúc hóa học độc đáo, nó đóng vai trò là thành phần chính trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau thuộc nhiều ngành công nghiệp.

  • Tallow amine ethoxylate (1EO-30EO) CAS:61791-26-2

    Tallow amine ethoxylate (1EO-30EO) CAS:61791-26-2

    Tallow amine ethoxylate với nhiều đơn vị ethylene oxide (EO) khác nhau (1EO-30EO) là một chất hoạt động bề mặt không ion đa năng có nguồn gốc từ tallow amine và ethylene oxide. Hợp chất này đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất làm ướt và chất phân tán hiệu quả nhờ cấu trúc phân tử và tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • Tetradecyldimethylamine oxide CAS:3332-27-2

    Tetradecyldimethylamine oxide CAS:3332-27-2

    Tetradecyldimethylamine oxide là một chất hoạt động bề mặt amin oxit đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Được điều chế từ tetradecylamine và dimethylamine, hợp chất này thể hiện hoạt tính bề mặt và tính chất tẩy rửa vượt trội nhờ cấu trúc hóa học độc đáo của nó, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau trên nhiều ngành công nghiệp.

  • Ete polyoxyetylen amin mỡ hydro hóa (15EO) CAS:61790-82-7

    Ete polyoxyetylen amin mỡ hydro hóa (15EO) CAS:61790-82-7

    Polyoxyetylen ete amin từ mỡ động vật hydro hóa (15EO) là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Dẫn xuất amin ethoxyl hóa này, được sản xuất từ ​​mỡ động vật hydro hóa và etylen oxit, đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất làm ướt hiệu quả nhờ cấu trúc phân tử đặc thù và các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một thành phần đa năng trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • N,N-dimethyldodecylamine-N-oxide CAS:1643-20-5

    N,N-dimethyldodecylamine-N-oxide CAS:1643-20-5

    N,N-dimethyldodecylamine-N-oxide là một hợp chất amin oxit đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Được điều chế từ dodecylamine, chất hoạt động bề mặt này thể hiện hoạt tính bề mặt và tính chất tẩy rửa tuyệt vời nhờ cấu trúc hóa học độc đáo của nó, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • Oleylamidopropyl BetaineCAS:25054-76-6

    Oleylamidopropyl BetaineCAS:25054-76-6

    Oleylamidopropyl betaine là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Được điều chế từ oleylamine và amidopropyl betaine, hợp chất này thể hiện hoạt tính bề mặt tuyệt vời và khả năng tương thích với cả chất hoạt động bề mặt anion và cation, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau trên nhiều ngành công nghiệp.

  • Hexadecylbetaine CAS:693-33-4

    Hexadecylbetaine CAS:693-33-4

    Hexadecylbetaine là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Được tạo ra từ hexadecylamine và betaine, hợp chất này thể hiện các đặc tính lưỡng tính, giúp nó tương thích với cả các thành phần cation và anion. Với cấu trúc hóa học đặc biệt, nó đóng vai trò là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức sản phẩm khác nhau thuộc nhiều ngành công nghiệp.