-
(Z)-N-(3-aminopropyl)-N'-9-octadecenylpropane-1,3-diamine CAS:28872-01-7
(Z) -N-(3-aminopropyl)-N'-9-octadecenylpropane-1,3-diamine là một hợp chất quan trọng trong nhóm alkylamine. Nó bao gồm một chuỗi hydrocarbon dài với một nhóm amino, làm cho nó hữu ích cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hợp chất diamine này sở hữu các đặc tính độc đáo cho phép nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và chất liên kết trong nhiều công thức khác nhau.
-
N-Coco propylene diamine CAS:61791-63-7
N-Coco propylene diamine là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ dầu dừa và propylene diamine. Nó có đặc tính lưỡng cực và đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm hóa chất nông nghiệp, sản phẩm chăm sóc cá nhân và chất ức chế ăn mòn. Với các đặc tính độc đáo của mình, N-coco propylene diamine được sử dụng như một thành phần thiết yếu trong công thức của nhiều sản phẩm khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.
-
Hexadecylamine CAS:143-27-1
Hexadecylamine, hay còn gọi là cetylamine, là một amin bậc nhất mạch dài với mười sáu nguyên tử carbon. Hợp chất hữu cơ này có đặc tính lưỡng cực và hoạt tính chất hoạt động bề mặt, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hexadecylamine là thành phần chính trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và các dẫn xuất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
Dodecylamine CAS:124-22-1
Dodecylamine, hay còn gọi là laurylamine, là một alkylamine mạch thẳng có mười hai nguyên tử carbon. Hợp chất hữu cơ này là một hóa chất đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất lưỡng cực và đặc tính hoạt động bề mặt. Dodecylamine thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, cũng như trong các quy trình công nghiệp như ức chế ăn mòn và tuyển nổi.
-
Palmitamidopropyltrimonium clorua CAS:51277-96-4
Palmitamidopropyltrimonium chloride là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt cation và chất dưỡng tóc, nổi tiếng với khả năng cung cấp các đặc tính dưỡng tóc tuyệt vời và tác dụng chống tĩnh điện trong nhiều công thức khác nhau.
-
N-methyl-N-octyldecylamine CAS:22020-14-0
N-Methyl-N-octyldecylamine, còn được gọi là octadecylamine hoặc đơn giản là ODA, là một hợp chất hữu cơ đa năng thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Amin mạch dài này có đuôi kỵ nước và nhóm amino, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các công thức như phụ gia sơn, chất bôi trơn và chất lỏng gia công kim loại. Với cấu trúc hóa học độc đáo, N-methyl-N-octyldecylamine thể hiện đặc tính làm ướt tuyệt vời và có thể ổn định nhũ tương hiệu quả đồng thời cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn.
-
Oleylamine;oleylamine CAS:112-90-3;1838-19-3
Oleylamine, hay còn gọi là oleylamine, là một amin bậc nhất mạch dài không bão hòa với chiều dài chuỗi carbon là 18 nguyên tử. Hợp chất hữu cơ này được đánh giá cao nhờ tính chất lưỡng cực và đặc tính chất hoạt động bề mặt, giúp nó trở nên đa dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
2-Bromo-9,9-diphenylfluorene CAS:474918-32-6
2-Bromo-9,9-diphenylfluorene là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C25H17Br. Chất rắn kết tinh này, đặc trưng bởi lõi diphenylfluorene brom hóa, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các vật liệu chức năng cho điện tử hữu cơ và thiết bị quang điện tử. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất các polyme tiên tiến, điốt phát quang (LED) và pin quang điện hữu cơ. Vai trò của 2-Bromo-9,9-diphenylfluorene nằm ở khả năng mang lại các tính chất quang học và điện tử độc đáo cho nhiều ứng dụng, định vị nó như một yếu tố then chốt trong khoa học vật liệu và tổng hợp hóa học.
-
5-BROMO-2,3-DIHYDROTHIENO[3,4-B][1,4]DIOXINE CAS:302554-82-1
5-Bromo-2,3-dihydrothieno[3,4-b][1,4]dioxine là một hợp chất dị vòng quan trọng với công thức phân tử C6H5BrO2S. Chất rắn kết tinh này, đặc trưng bởi lõi thieno-dioxine brom hóa, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các hợp chất hữu cơ đa dạng với các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực hóa dược, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Tầm quan trọng của 5-Bromo-2,3-dihydrothieno[3,4-b][1,4]dioxine nằm ở khả năng mang lại các đặc tính sinh học và hóa học đặc biệt cho các sản phẩm cuối cùng khác nhau, định vị nó như một thành phần then chốt trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.
-
2,2,4,6,6-PENTAMETHYL-3-HEPTENE CAS:123-48-8
2,2,4,6,6-Pentamethyl-3-heptene, còn được gọi là diisobutylene, là một hydrocacbon mạch nhánh có công thức phân tử C11H22. Chất lỏng không màu này thể hiện độ ổn định hóa học tuyệt vời và được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều hóa chất chuyên dụng khác nhau, bao gồm phụ gia bôi trơn, chất hóa dẻo và phụ gia nhiên liệu. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó mang lại những đặc tính mong muốn cho sản phẩm cuối cùng, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Tính hữu dụng đa diện của 2,2,4,6,6-Pentamethyl-3-heptene định vị nó như một khối xây dựng quan trọng trong sản xuất các hợp chất đa dạng trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
MAGNESIUM ACETYLACETONATE CAS:14024-56-7
Magie axetylaxetat là một hợp chất phối hợp đáng chú ý với công thức Mg(C5H7O2)2. Chất rắn kết tinh này, được đặc trưng bởi các phối tử axetylaxetat, đóng vai trò là tiền chất thiết yếu trong tổng hợp chất xúc tác, khung kim loại hữu cơ và vật liệu từ tính. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển nhiều hợp chất khác nhau với các ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và chất tương phản trong chụp cộng hưởng từ (MRI). Tầm quan trọng của magie axetylaxetat nằm ở khả năng tạo ra các đặc tính phối hợp và từ tính đặc biệt cho nhiều sản phẩm cuối cùng, định vị nó như một yếu tố then chốt trong tổng hợp hóa học và thiết kế vật liệu.
-
N,N-Dimethylhexadecylamine CAS:112-69-6
N,N-Dimethylhexadecylamine là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C18H39N. Alkylamine này, đặc trưng bởi đuôi kỵ nước dài và nhóm amin phân cực, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt cation, chất tuyển nổi và các chất trung gian hóa học. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực hóa học bề mặt, chế biến khoáng sản và tổng hợp hữu cơ. Tầm quan trọng của N,N-Dimethylhexadecylamine nằm ở khả năng cung cấp các đặc tính hoạt động bề mặt và tạo phức cho nhiều sản phẩm cuối cùng, định vị nó như một yếu tố then chốt trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp.
