-
Coco alkyl amin CAS:61788-46-3
Các amin alkyl dừa là một nhóm các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ các axit béo có trong dầu dừa. Chúng bao gồm hỗn hợp các amin alkyl với chiều dài chuỗi carbon khác nhau, thường nằm trong khoảng từ C12 đến C18. Các amin này có tính chất lưỡng cực, khiến chúng trở nên có giá trị như chất hoạt động bề mặt và chất trung gian hóa học trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm hóa chất nông nghiệp, sản phẩm chăm sóc cá nhân và chất ức chế ăn mòn.
-
Palmitoyl tetramine CAS:51277-96-4
Palmitoyl tetramine là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần đa năng này, có nguồn gốc từ axit palmitic, thể hiện những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong các công thức sản phẩm chăm sóc da và tóc.
-
N-Tallow alkyltripropylenetetra-amines CAS:68911-79-5
N-Tallow alkyltripropylenetetra-amine là các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ mỡ động vật và propylene tetraamine. Các amin đa năng này được đặc trưng bởi tính chất lưỡng cực, khiến chúng trở thành chất hoạt động bề mặt và thành phần chức năng có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp thuộc các lĩnh vực khác nhau.
-
N-Hydro hóa mỡ động vật-1,3-diaminopropane CAS:68603-64-5
N-Hydrogenated tallow-1,3-diaminopropane là một hợp chất hữu cơ được điều chế từ mỡ động vật đã hydro hóa và 1,3-diaminopropane. Hợp chất amin đa năng này có đặc tính lưỡng cực và hoạt tính chất hoạt động bề mặt, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm các sản phẩm chăm sóc cá nhân, hóa chất nông nghiệp và chất ức chế ăn mòn.
-
Erucamide; 5-Butyloxazolidine-2,4-dione CAS:22384-53-8
Erucamide, còn được gọi là 5-Butyloxazolidine-2,4-dione, là một hợp chất có giá trị được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo và tính đa dụng của nó. Chất này, có nguồn gốc từ axit erucic, thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời, đặc tính bôi trơn và khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu. Với sự kết hợp của nhóm butyloxazolidine-2,4-dione, nó mang lại hiệu suất và chức năng được nâng cao trong nhiều ứng dụng. Khả năng hoạt động như một chất làm trơn, chất tách khuôn và chất hỗ trợ xử lý khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong sản xuất polyme, nhựa, chất kết dính và các sản phẩm công nghiệp khác.
-
Amin mỡ động vật hydro hóa CAS:61788-45-2
Amin mỡ động vật hydro hóa là một hợp chất hữu cơ quan trọng được tạo ra từ quá trình hydro hóa mỡ động vật. Amin này bao gồm hỗn hợp các alkylamin với độ dài chuỗi carbon khác nhau, thường nằm trong khoảng từ C16 đến C18. Được đánh giá cao nhờ tính chất lưỡng cực và đặc tính chất hoạt động bề mặt, amin mỡ động vật hydro hóa được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, bao gồm hóa chất nông nghiệp, sản phẩm chăm sóc cá nhân và chất ức chế ăn mòn.
-
N'-ethylpropane-1,3-diamine CAS:61791-55-7
N'-Ethylpropane-1,3-diamine là một hợp chất hữu cơ nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Diamine này có cấu trúc hóa học độc đáo, bao gồm hai nhóm ethyl và khung 1,3-diaminopropane. Với bản chất lưỡng cực, N'-ethylpropane-1,3-diamine đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc bào chế nhiều sản phẩm khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.
-
N,N-Dimethyl octanamide CAS:1118-92-9
N,N-Dimethyl octanamide là một hợp chất hữu cơ có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Loại amide này, với cấu trúc hóa học độc đáo, đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc bào chế nhiều sản phẩm đa dạng thuộc các ngành công nghiệp khác nhau.
-
Erucamide; 5-Butyloxazolidine-2,4-dione CAS:112-84-5;22384-53-8
Erucamide, còn được gọi là 5-Butyloxazolidine-2,4-dione, là một hợp chất có giá trị được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo và tính đa dụng của nó. Chất này, có nguồn gốc từ axit erucic, thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời, đặc tính bôi trơn và khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu. Với sự kết hợp của nhóm butyloxazolidine-2,4-dione, nó mang lại hiệu suất và chức năng được nâng cao trong nhiều ứng dụng. Khả năng hoạt động như một chất làm trơn, chất tách khuôn và chất hỗ trợ xử lý khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong sản xuất polyme, nhựa, chất kết dính và các sản phẩm công nghiệp khác.
-
1-Tetradecanamine CAS:2016-42-4
1-Tetradecanamine, hay còn gọi là myristylamine, là một amin bậc nhất mạch dài với mười bốn nguyên tử carbon. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ tính chất lưỡng cực và đặc tính chất hoạt động bề mặt. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn và các dẫn xuất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
Amit, chất béo tall-oil, N-[3-(dimethylamino)propyl] CAS:68650-79-3
Amit, axit béo dầu thông, N-[3-(dimethylamino)propyl] là một hợp chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Được chiết xuất từ axit béo dầu thông, amit này có cấu trúc hóa học độc đáo mang lại các đặc tính tuyệt vời như độ ổn định cao, độ bay hơi thấp và khả năng bôi trơn vượt trội. Với sự kết hợp của nhóm N-[3-(dimethylamino)propyl], nó mang lại hiệu suất và chức năng được nâng cao trong nhiều công thức khác nhau. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp bao gồm chăm sóc cá nhân, sản phẩm gia dụng, chất bôi trơn và hóa chất chuyên dụng nhờ tính chất đa diện và các đặc tính có lợi của nó.
-
N,N-Dimethylcapramide CAS:14433-76-2
N,N-Dimethylcapramide là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Được biết đến với các đặc tính hóa học độc đáo, hợp chất amide này đóng vai trò là thành phần quan trọng trong nhiều công thức khác nhau thuộc nhiều lĩnh vực.
