Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3-Dodecylthiophene CAS:104934-52-3

    3-Dodecylthiophene CAS:104934-52-3

    3-Dodecylthiophene, một thành viên của họ thiophene, là một hợp chất hữu cơ đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện tử hữu cơ và khoa học vật liệu. Với cấu trúc liên hợp và các đặc tính điện tử thuận lợi, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong thiết kế và tổng hợp các polyme bán dẫn, cho phép những tiến bộ trong pin quang điện hữu cơ, transistor hiệu ứng trường hữu cơ và điốt phát quang hữu cơ.

     

  • Benzenemethanaminium​, ar-​ethenyl-​N,​N,​N-​trimethyl-​, clorua (1:1)​, đồng polymer CAS:9017-80-5

    Benzenemethanaminium​, ar-​ethenyl-​N,​N,​N-​trimethyl-​, clorua (1:1)​, đồng polymer CAS:9017-80-5

    Benzenemethanaminium, ar-ethenyl-N,N,N-trimethyl-, chloride (1:1), homopolymer, thường được biết đến với tên gọi poly(vinylbenzyltrimethylammonium) chloride, là một loại polymer đa năng có chứa các nhóm amoni bậc bốn. Loại polymer tan trong nước này thể hiện đặc tính cation và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như xử lý nước, công nghệ sinh học và khoa học vật liệu, nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Bis(pentamethylcyclopentadienyl)nickel CAS:74507-63-4

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)nickel CAS:74507-63-4

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)nickel là một hợp chất hữu cơ kim loại quan trọng được sử dụng rộng rãi trong xúc tác, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Phức hợp này có một nguyên tử niken liên kết với hai phối tử pentamethylcyclopentadienyl, mang lại các đặc tính phản ứng và phối hợp độc đáo.

  • Bis(pentamethylcyclopentadienyl)iron CAS:12126-50-0

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)iron CAS:12126-50-0

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)iron, thường được gọi là “ferrocene,” là một hợp chất hữu cơ kim loại đáng chú ý với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ. Phức hợp dạng “bánh sandwich” này bao gồm một nguyên tử sắt nằm giữa hai phối tử pentamethylcyclopentadienyl, mang lại cho nó những tính chất hóa học và vật lý độc đáo.

  • Triphenylamine CAS:603-34-9

    Triphenylamine CAS:603-34-9

    Triphenylamine là một hợp chất hữu cơ đa năng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện tử hữu cơ và khoa học vật liệu nhờ đặc tính vận chuyển điện tích tuyệt vời và độ ổn định cao. Là một vật liệu vận chuyển lỗ trống, nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin quang điện hữu cơ (OPV) và bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ (OFET), góp phần vào sự vận chuyển hiệu quả các điện tích dương và hiệu suất tổng thể của các thiết bị điện tử này.

  • Axit 2,2′-bipyridine-4,4′-dicarboxylic CAS:6813-38-3

    Axit 2,2′-bipyridine-4,4′-dicarboxylic CAS:6813-38-3

    Axit 2,2′-bipyridine-4,4′-dicarboxylic là một hợp chất hữu cơ đa năng thường được sử dụng làm phối tử trong hóa học phối hợp và tổng hợp khung kim loại-hữu cơ (MOF). Với đặc tính tạo phức hai càng độc đáo, phân tử này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các phức chất bền vững với nhiều ion kim loại khác nhau, cho phép xây dựng các vật liệu chức năng cho các ứng dụng xúc tác, cảm biến và quang học.

  • 4,4′-Dimethyltriphenylamine CAS:20440-95-3

    4,4′-Dimethyltriphenylamine CAS:20440-95-3

    4,4′-Dimethyltriphenylamine là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng làm chất nhuộm huỳnh quang và chất pha tạp trong vật liệu quang học. Nó thể hiện độ ổn định nhiệt và tính chất quang học tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử.

  • Bis(pentamethylcyclopentadienyl)strontium CAS:112379-48-3

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)strontium CAS:112379-48-3

    Bis(pentamethylcyclopentadienyl)strontium là một hợp chất hữu cơ kim loại đáng chú ý với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ kim loại, khoa học vật liệu và xúc tác. Phức hợp này bao gồm một nguyên tử stronti liên kết với hai phối tử pentamethylcyclopentadienyl, mang lại các đặc tính phản ứng và phối hợp độc đáo.

  • 3-(2,3-EPOXYPROPOXY)PROPYLTRIMETHOXYSILANE CAS:2530-83-8

    3-(2,3-EPOXYPROPOXY)PROPYLTRIMETHOXYSILANE CAS:2530-83-8

    3-(2,3-Epoxypropoxy)propyltrimethoxysilane là một chất liên kết organosilane. Nó chứa cả nhóm chức epoxy và trimethoxysilyl, cho phép nó hoạt động như một chất tăng cường độ bám dính và chất điều chỉnh bề mặt đa năng trong nhiều ứng dụng. Hợp chất này tạo điều kiện thuận lợi cho sự liên kết giữa các vật liệu hữu cơ hoặc vô cơ với các chất nền cụ thể, nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu composite và lớp phủ.

  • 2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine CAS:80192-24-1

    2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine CAS:80192-24-1

    2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine là một hợp chất phức tạp thường được sử dụng làm chất chống cháy và chất giảm khói trong vật liệu polymer. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó, với các nguyên tử phốt pho và flo, mang lại các đặc tính an toàn cháy nổ vượt trội, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tăng cường khả năng chống cháy của nhựa, dệt may và các vật liệu dễ cháy khác.

  • Lithium hexafluorophosphate CAS:21324-40-3

    Lithium hexafluorophosphate CAS:21324-40-3

    Lithium hexafluorophosphate, một loại muối lithi có công thức LiPF6, đóng vai trò là vật liệu điện phân quan trọng trong pin lithium-ion sạc lại được. Là một anion không phối hợp, nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự dẫn ion bên trong pin, góp phần vào hiệu suất và hiệu quả của pin. Hợp chất này rất quan trọng trong việc tăng cường mật độ năng lượng và độ ổn định của hệ thống pin lithium-ion, từ đó hỗ trợ ứng dụng rộng rãi của chúng trong các thiết bị điện tử cầm tay, xe điện và lưu trữ năng lượng.

  • Pentamethylcyclopentadienyltris (acetonitrile)ruthenium(II) hexafluorophosphate CAS:99604-67-8

    Pentamethylcyclopentadienyltris (acetonitrile)ruthenium(II) hexafluorophosphate CAS:99604-67-8

    Pentamethylcyclopentadienyltris(acetonitrile)ruthenium(II) hexafluorophosphate là một phức chất hữu cơ kim loại đáng chú ý với nhiều ứng dụng trong xúc tác, hóa học phối hợp và khoa học vật liệu. Hợp chất này có một trung tâm ruthenium(II) được phối trí với ba phối tử acetonitrile và một phối tử pentamethylcyclopentadienyl, và nó liên kết với anion hexafluorophosphate. Các tính chất điện tử và cấu trúc độc đáo của phức chất này làm cho nó có giá trị trong nhiều quá trình hóa học và ứng dụng vật liệu khác nhau.