Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N,N'-1,2-ethanediylbis-1-Axit aspartic CAS:20846-91-7

    N,N'-1,2-ethanediylbis-1-Axit aspartic CAS:20846-91-7

    Axit N,N'-1,2-ethanediylbis-1-aspartic là một hợp chất quan trọng với công thức phân tử C8H12N2O8. Hợp chất hữu cơ này, đặc trưng bởi lõi axit ethanediylbis-aspartic, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các polyme phân hủy sinh học, chất tạo phức và các chất trung gian dược phẩm. Tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng tạo phức của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các hợp chất đa dạng với các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực hóa học polyme, cô lập ion kim loại và hóa dược. Tầm quan trọng của axit N,N'-1,2-ethanediylbis-1-aspartic nằm ở khả năng mang lại các tính chất hóa học và sinh học đặc biệt cho các sản phẩm cuối cùng khác nhau, định vị nó như một thành phần then chốt trong tổng hợp hữu cơ.

  • DIPALMITAMINE CAS:16724-61-1

    DIPALMITAMINE CAS:16724-61-1

    Dipalmitamine là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C33H69N. Amin này, đặc trưng bởi chuỗi alkyl kỵ nước dài và nhóm amin phân cực, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt cation, chất nhũ hóa và chất ức chế ăn mòn. Với các đặc tính hóa học độc đáo, dipalmitamine đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc cá nhân, làm sạch công nghiệp và bảo vệ kim loại. Khả năng cung cấp các đặc tính hoạt động bề mặt và tạo phức của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • N,N-dimethyldocosylamine CAS:21542-96-1

    N,N-dimethyldocosylamine CAS:21542-96-1

    N,N-Dimethyldocosylamine là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C24H51N. Alkylamine này, đặc trưng bởi đuôi kỵ nước dài và nhóm amin phân cực, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt cation, chất ức chế ăn mòn và các chất trung gian hóa học. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực hóa học bề mặt, bảo vệ kim loại và tổng hợp hữu cơ. Tầm quan trọng của N,N-Dimethyldocosylamine nằm ở khả năng cung cấp các đặc tính hoạt động bề mặt và tạo phức cho nhiều sản phẩm cuối cùng, định vị nó như một yếu tố then chốt trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp.

  • Amin, C16-18-alkyldimethyl CAS:68390-97-6

    Amin, C16-18-alkyldimethyl CAS:68390-97-6

    Các amin, C16-18-alkyldimethyl, là những hợp chất hữu cơ quan trọng bao gồm các nhóm alkyl mạch dài và các chức năng amin phân cực. Với cấu trúc phân tử đặc trưng bởi các chuỗi alkyl C16-18 và các nhóm dimethylamine, các amin này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu trong sản xuất chất hoạt động bề mặt cation, chất ức chế ăn mòn và các chất phụ trợ dệt may. Tính chất hóa học đa dạng của chúng làm cho chúng trở thành thành phần không thể thiếu trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với các ứng dụng tiềm năng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bảo vệ kim loại và xử lý dệt may. Tầm quan trọng của các amin, C16-18-alkyldimethyl nằm ở khả năng tạo ra các đặc tính hoạt động bề mặt và tạo phức cho nhiều sản phẩm cuối cùng, định vị chúng như những yếu tố then chốt trong tổng hợp hóa học và các quy trình công nghiệp.

  • Pentamethylcyclopentadiene CAS:4045-44-7

    Pentamethylcyclopentadiene CAS:4045-44-7

    Pentamethylcyclopentadiene là một chất lỏng không màu, ổn định với công thức phân tử là C10H15. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong các quá trình hóa học. Hợp chất này thể hiện độ bền nhiệt cao và nổi tiếng với khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Pentamethylcyclopentadiene thường được sử dụng làm tiền chất trong sản xuất vật liệu tiên tiến, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng, cho thấy tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Palladium (II) clorua CAS:7647-10-1

    Palladium (II) clorua CAS:7647-10-1

    Palladium(II) clorua, còn được gọi là palladium diclorua, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là nguồn ion palladium đa năng và hiệu quả để xúc tác các phản ứng ghép nối chéo, quá trình hydro hóa và các chuyển đổi khác trong sản xuất dược phẩm, hóa chất tinh chế và vật liệu.

  • Tetrabutylammonium bis(4-methyl-1,2-benzenedithiolato)nickelate CAS:15492-42-9

    Tetrabutylammonium bis(4-methyl-1,2-benzenedithiolato)nickelate CAS:15492-42-9

    Tetrabutylammonium bis(4-methyl-1,2-benzenedithiolato)nickelate là một hợp chất hữu cơ kim loại quan trọng với nhiều ứng dụng trong xúc tác, hóa học phối hợp và khoa học vật liệu. Phức hợp này có một tâm niken được phối trí với hai phối tử 4-methyl-1,2-benzenedithiolato và liên kết với cation tetrabutylammonium.

  • N,N-Dimethyloctadecylamine CAS:124-28-7

    N,N-Dimethyloctadecylamine CAS:124-28-7

    N,N-Dimethyloctadecylamine là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C20H43N. Alkylamine này, đặc trưng bởi đuôi kỵ nước dài và nhóm amin phân cực, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt cation, chất chống tĩnh điện và chất ức chế ăn mòn. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân, xử lý polymer và bảo vệ kim loại. Tầm quan trọng của N,N-Dimethyloctadecylamine nằm ở khả năng cung cấp các đặc tính hoạt động bề mặt và tạo phức cho nhiều sản phẩm cuối cùng, định vị nó như một yếu tố then chốt trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp.

  • Thieno[3,2-b]thiophene CAS:251-41-2

    Thieno[3,2-b]thiophene CAS:251-41-2

    Thieno[3,2-b]thiophene, một hợp chất dị vòng, đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điện tử hữu cơ nhờ đặc tính cho electron vượt trội và độ linh động của chất mang điện cao. Là một khối cấu tạo thiết yếu trong thiết kế và tổng hợp các vật liệu bán dẫn hữu cơ, nó được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các tế bào quang điện hữu cơ, transistor hiệu ứng trường hữu cơ và điốt phát quang hữu cơ.

  • Pentamethylcyclopentadienylzirconiumtrichloride CAS:75181-07-6

    Pentamethylcyclopentadienylzirconiumtrichloride CAS:75181-07-6

    Pentamethylcyclopentadienylzirconiumtrichloride là một hợp chất hữu cơ kim loại có tâm zirconium được phối trí bởi các phối tử pentamethylcyclopentadienyl và các nguyên tử clo. Phức hợp này được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong quá trình trùng hợp olefin và các quy trình công nghiệp quan trọng khác.

  • Polyme N-vinylcarbazole CAS:25067-59-8

    Polyme N-vinylcarbazole CAS:25067-59-8

    Polyme N-vinylcarbazole là một loại polyme được điều chế từ monome N-vinylcarbazole. Nó thể hiện độ ổn định nhiệt và khả năng tạo màng tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử, chẳng hạn như điốt phát quang hữu cơ (OLED) và pin mặt trời. Loại polyme này sở hữu các đặc tính điện tử và quang học độc đáo, góp phần vào tính hữu dụng của nó trong các công nghệ điện tử và quang tử tiên tiến.

  • Axit dodecylbenzenesulfonic CAS:27176-87-0

    Axit dodecylbenzenesulfonic CAS:27176-87-0

    Axit dodecylbenzenesulfonic, hay còn gọi là DBSA, là một hợp chất công nghiệp quan trọng được phân loại là axit sulfonic hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất hoạt động bề mặt anion và chất nhũ hóa trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng nhờ các đặc tính hoạt động bề mặt tuyệt vời và khả năng hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ.