Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Cytidine CAS:65-46-3 Giá của nhà sản xuất

    Cytidine CAS:65-46-3 Giá của nhà sản xuất

    Cytidine là một phân tử nucleoside được cấu tạo từ cytosine và ribose. Nó là một trong những thành phần cấu tạo nên RNA và đóng vai trò cơ bản trong mã di truyền và biểu hiện gen. Ngoài ra, nó có thể được chuyển đổi thành cytidine triphosphate, một phân tử cần thiết cho quá trình tổng hợp axit nucleic và truyền năng lượng trong tế bào. Cytidine cũng có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư và các liệu pháp kháng virus.

  • Giá bán của nhà sản xuất Palladium CAS:7440-05-3

    Giá bán của nhà sản xuất Palladium CAS:7440-05-3

    Palladium là một kim loại hiếm, màu trắng bạc sáng bóng, thuộc nhóm nguyên tố bạch kim. Nó nổi tiếng với các đặc tính xúc tác đáng chú ý, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và công nghệ. Palladium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải độc hại từ khí thải xe cộ, cũng như trong sản xuất điện tử, nha khoa, trang sức và chất xúc tác hóa học.

  • dCTP, muối dinatri của axit 2′-deoxycytidine-5′-triphosphoric CAS:102783-51-7

    dCTP, muối dinatri của axit 2′-deoxycytidine-5′-triphosphoric CAS:102783-51-7

    Muối dinatri của axit 2′-deoxycytidine-5′-triphosphoric là một chất tương tự nucleotide đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp DNA. Nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và trong các nghiên cứu liên quan đến di truyền học và các quá trình di truyền. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép và phiên mã DNA, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng để hiểu các cơ chế di truyền và phát triển các biện pháp can thiệp điều trị tiềm năng.

  • Bạc cacbonat CAS:534-16-7 Giá của nhà sản xuất

    Bạc cacbonat CAS:534-16-7 Giá của nhà sản xuất

    Bạc cacbonat là một hợp chất hóa học có công thức Ag2CO3. Nó là một chất rắn màu trắng, ít tan trong nước. Bạc cacbonat được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất oxy hóa cho nhiều phản ứng khác nhau. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số quy trình hóa học phân tích. Do độ tan thấp, nó cũng có thể được sử dụng làm chất tạo màu trong đồ gốm sứ.

  • Doxifluridine CAS:3094-09-5 Giá của nhà sản xuất

    Doxifluridine CAS:3094-09-5 Giá của nhà sản xuất

    Doxifluridine, còn được gọi là 5-Fluoro-2′-deoxyuridine, là một chất tương tự nucleoside có tiềm năng chống ung thư. Nó được chuyển hóa thành dạng hoạt động của nó, 5-fluorouracil (5-FU), trong các tế bào khối u, nơi nó ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào. Doxifluridine có thể được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư đại trực tràng, khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.

  • Natri tetracloroaurat(III) dihydrat (Hàm lượng vàng: 30%) CAS:13874-02-7

    Natri tetracloroaurat(III) dihydrat (Hàm lượng vàng: 30%) CAS:13874-02-7

    Natri tetracloroaurat(III) dihydrat, với hàm lượng vàng 30%, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Các ứng dụng phổ biến bao gồm làm tiền chất trong tổng hợp các hợp chất vàng khác, trong nghiên cứu và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu các tính chất của hợp chất vàng, và trong một số quy trình công nghiệp.

  • Axit deoxyribonucleic, tinh trùng cá CAS:100403-24-5

    Axit deoxyribonucleic, tinh trùng cá CAS:100403-24-5

    Axit deoxyribonucleic (DNA) là một phân tử mang các chỉ dẫn di truyền cho sự phát triển, hoạt động, tăng trưởng và sinh sản của tất cả các sinh vật sống đã biết. Nó được cấu tạo bởi hai chuỗi xoắn vào nhau tạo thành cấu trúc xoắn kép. DNA được tìm thấy trong nhân tế bào và là thành phần quan trọng trong việc di truyền các đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tinh trùng cá, hay tinh dịch, là dịch tiết ra từ cá đực, chứa các tế bào tinh trùng. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh trứng cá. Tinh trùng cá được quan tâm trong nghiên cứu khoa học do những đặc điểm độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nuôi trồng thủy sản và công nghệ sinh học.

  • Uridine, 2′-deoxy-5-ethynyl- CAS:61135-33-9

    Uridine, 2′-deoxy-5-ethynyl- CAS:61135-33-9

    5-ethynyl-2′-deoxyuridine (EdU) là một chất tương tự nucleoside thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu sinh học phân tử và sinh học tế bào. Nó thường được dùng để đánh dấu và phát hiện DNA mới được tổng hợp trong tế bào sống thông qua một quá trình gọi là “hóa học click”. Kỹ thuật này cho phép hình dung và định lượng sự sao chép DNA và sự tăng sinh tế bào. EdU đã trở thành một lựa chọn thay thế phổ biến cho chất tương tự thymidine truyền thống là bromodeoxyuridine (BrdU) do tính tương thích với kính hiển vi huỳnh quang và không cần các bước biến tính DNA khắc nghiệt trong quá trình phát hiện. Ngoài ra, cấu trúc hóa học của EdU cho phép phát hiện đặc hiệu và hiệu quả, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để nghiên cứu quá trình tổng hợp DNA và động lực chu kỳ tế bào.

  • dGTP, 2′-Deoxyguanosine-5′-triphosphate, muối dinatri CAS:93919-41-6

    dGTP, 2′-Deoxyguanosine-5′-triphosphate, muối dinatri CAS:93919-41-6

    2′-Deoxyguanosine-5′-triphosphate (dGTP) là một nucleotide quan trọng được sử dụng trong quá trình tổng hợp DNA. Nó tham gia vào việc cung cấp bazơ guanine để xây dựng các chuỗi DNA và là thành phần thiết yếu cho sự sao chép chính xác vật liệu di truyền. dGTP được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử, PCR (phản ứng chuỗi polymerase), giải trình tự DNA và nhiều kỹ thuật thao tác DNA khác nhau. Nó đóng vai trò quan trọng trong các xét nghiệm enzyme và tổng hợp DNA trong ống nghiệm, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu di truyền và sự phát triển của các ứng dụng công nghệ sinh học và y học.

  • Muối trinatri của axit uridine-5′-triphosphoric CAS:19817-92-6

    Muối trinatri của axit uridine-5′-triphosphoric CAS:19817-92-6

    Muối trinatri của axit uridine-5′-triphosphoric là một dẫn xuất của nucleotide. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa khác nhau, chẳng hạn như tổng hợp RNA, đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp axit nucleic và là nguồn năng lượng cho các phản ứng sinh hóa. Vai trò của nó trong quá trình trao đổi chất của tế bào khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nghiên cứu sinh hóa axit nucleic và sinh học phân tử. Muối trinatri của axit uridine-5′-triphosphoric cũng được sử dụng trong nghiên cứu và các ứng dụng dược phẩm liên quan đến các chất tương tự nucleotide và các liệu pháp dựa trên axit nucleic.

  • Vàng(III) clorua tetrahydrat CAS:16903-35-8

    Vàng(III) clorua tetrahydrat CAS:16903-35-8

    Axit cloroauric, còn được gọi là vàng(III) clorua, là một hợp chất hóa học có công thức HAuCl4. Đây là hợp chất phổ biến nhất của vàng ở trạng thái oxy hóa +3. Axit cloroauric thường tồn tại ở dạng ngậm nước và là chất rắn màu vàng cam sáng. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các hạt nano vàng, làm tiền chất trong tổng hợp các hợp chất vàng khác, và trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Ngoài ra, nó còn có ứng dụng trong nhiếp ảnh, làm thuốc thử trong phân tích hóa học và trong việc điều chế dung dịch mạ vàng.

  • Vàng (III) kali clorua dihydrat CAS:13682-61-6

    Vàng (III) kali clorua dihydrat CAS:13682-61-6

    Vàng (III) kali clorua dihydrat là một hợp chất hóa học có công thức AuKCl4·2H2O. Nó là một phức chất phối hợp bao gồm các ion vàng (III), ion kali, ion clorua và phân tử nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng nghiên cứu.