Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate CAS:99326-34-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate CAS:99326-34-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate, thường được viết tắt là Rh(COD)2OTf, là một phức chất phối hợp gồm một nguyên tử rhodium được phối trí với hai phối tử 1,5-cyclooctadiene và một phối tử trifluoromethanesulfonate. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • cis-Dithiocyanatobis(N,N'-2,2′-bipyridyl-4,4′-dicarboxylic acid)ruthenium CAS:141460-19-7

    cis-Dithiocyanatobis(N,N'-2,2′-bipyridyl-4,4′-dicarboxylic acid)ruthenium CAS:141460-19-7

    cis-Dithiocyanatobis(N,N'-2,2′-bipyridyl-4,4′-dicarboxylic acid)ruthenium là một phức chất phối hợp có công thức hóa học [Ru(bpy)(dcbpy)(NCS)2], trong đó bpy đại diện cho 2,2′-bipyridyl và dcbpy đại diện cho axit 4,4′-dicarboxylic. Hợp chất này được quan tâm trong lĩnh vực hóa học vô cơ và khoa học vật liệu do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • Bis(ethylcyclopentadienyl)ruthenium(II) CAS:32992-96-4

    Bis(ethylcyclopentadienyl)ruthenium(II) CAS:32992-96-4

    Bis(ethylcyclopentadienyl)ruthenium(II), còn được gọi là Ru(EtCp)2, là một hợp chất hữu cơ kim loại chứa một nguyên tử ruthenium liên kết với hai phối tử ethylcyclopentadienyl. Đây là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Dichloro(1,5-cyclooctadiene)ruthenium(II) CAS:50982-13-3

    Dichloro(1,5-cyclooctadiene)ruthenium(II) CAS:50982-13-3

    Dicloro(1,5-cyclooctadiene)ruthenium(II), còn được gọi là Ru(cod)Cl2, là một phức chất phối hợp của ruthenium với hai ion clorua và một phối tử cyclooctadiene. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, được quan tâm do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II)) CAS:1026995-71-0

    Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II)) CAS:1026995-71-0

    Chloroaminodiphenylethylpentafluorophenylksulfonyl)amido((p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất phức tạp chứa ruthenium làm nguyên tử kim loại trung tâm. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

  • Dirhodium tetraacetate CAS:15956-28-2

    Dirhodium tetraacetate CAS:15956-28-2

    Dirhodium tetraacetate, còn được gọi là dirhodium(II) tetraacetate, là một hợp chất hóa học có công thức Rh2(O2CCH3)4. Nó là một phức chất phối hợp của rhodium với các phối tử acetate, và nó được quan tâm trong lĩnh vực hóa học vô cơ và xúc tác do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • Rhodium dicarbonyl-2,4-pentanedionate CAS:14874-82-9

    Rhodium dicarbonyl-2,4-pentanedionate CAS:14874-82-9

    Rhodium dicarbonyl-2,4-pentanedionate là một phức chất phối hợp chứa rhodium với các phối tử dicarbonyl và 2,4-pentanedionate. Nó được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong xúc tác đồng thể, thúc đẩy nhiều biến đổi hóa học khác nhau như phản ứng hydro hóa, hydrosilylation và hydroformylation. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất rhodium dicarbonyl-2,4-pentanedionate tinh khiết, dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

  • Rhodium(III) 2-ethylhexanoate CAS:20845-92-5

    Rhodium(III) 2-ethylhexanoate CAS:20845-92-5

    Hodium(III) 2-ethylhexanoate là một phức chất phối hợp của rhodium với các phối tử 2-ethylhexanoate. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ do các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Rhodium(III) clorua hydrat CAS:20765-98-4

    Rhodium(III) clorua hydrat CAS:20765-98-4

    Rhodium(III) clorua hydrat, hay còn gọi là rhodium trichloride trihydrat, có công thức hóa học là RhCl3·3H2O. Chất này chứa ba phân tử nước liên kết chặt chẽ với nhau bằng liên kết hydro.

  • Tris(2-phenylpyridine)iridium CAS:94928-86-6

    Tris(2-phenylpyridine)iridium CAS:94928-86-6

    Tris(2-phenylpyridine)iridium, thường được viết tắt là Ir(ppy)3, có nhiều tên gọi khác nhau bao gồm Iridium, tris(2-phenylpyridine); fac-tris(2-phenylpyridine) iridium; hoặc đơn giản là TIPP (Triplet Energy Transfer). Muối phức này chứa một nguyên tố kim loại ion hóa trung tâm với điện tích +3 được bao quanh bởi sáu phối tử trong môi trường phối trí bát diện. Phối tử bao gồm hai nguyên tử nitơ từ mỗi vòng pyrido cùng với bốn nguyên tử carbon tạo thành các vòng benzen gắn vào các đơn vị pyrido đó. Những sắp xếp cấu trúc đặc biệt này tạo ra các tính chất độc đáo cho phép sản phẩm này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Rhodium(III) iodide CAS:15492-38-3

    Rhodium(III) iodide CAS:15492-38-3

    Rhodium(III) iodide là một hợp chất hóa học có công thức RhI3. Nó là một chất rắn màu đỏ sẫm, ít tan trong nước và thường được sử dụng trong lĩnh vực xúc tác và khoa học vật liệu. Rhodium(III) iodide nổi tiếng với các tính chất xúc tác và thường được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau, bao gồm sự hình thành liên kết C-C và C-N, cũng như các phản ứng hydro hóa và hydrosilylation.

  • Iridi(III) clorua CAS:10025-83-9

    Iridi(III) clorua CAS:10025-83-9

    Iridi(III) clorua, với công thức hóa học IrCl3, là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Nó là một chất rắn màu đỏ đậm, tan trong nước và các dung môi phân cực. Iridi(III) clorua nổi tiếng về tính ổn định và hóa học phối hợp độc đáo, khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho việc tổng hợp các vật liệu và chất xúc tác chứa iridi. Trong tổng hợp hữu cơ, nó thường được sử dụng làm chất xúc tác cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất hóa chất tinh khiết và dược phẩm.