Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2′-O-Methyluridine CAS:2140-76-3 Giá của nhà sản xuất

    2′-O-Methyluridine CAS:2140-76-3 Giá của nhà sản xuất

    2′-O-Methyluridine là một nucleoside biến đổi chứa nhóm methyl ở vị trí 2′ của vòng ribose. Nó là một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp các phân tử RNA biến đổi và đã được nghiên cứu về các đặc tính sinh học và dược lý tiềm năng. Một số ứng dụng đã được báo cáo bao gồm việc sử dụng nó trong nghiên cứu RNA, như một thành phần trong sản xuất RNA biến đổi cho các ứng dụng trị liệu và chức năng gen, và như một công cụ trong nghiên cứu cấu trúc và chức năng của RNA.

  • 4-Amino-1-((2R,4S,5R)-4-hydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)pyrimidin-2(1H)-one CAS:951-77-9

    4-Amino-1-((2R,4S,5R)-4-hydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)pyrimidin-2(1H)-one CAS:951-77-9

    2′-Deoxycytidine là một nucleoside được cấu tạo từ bazơ nitơ cytosine liên kết với đường deoxyribose. Nó là một thành phần quan trọng của DNA và đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền trong các sinh vật sống.

  • Cytidine-5′-monophosphate (CMP), axit tự do CAS:63-37-6

    Cytidine-5′-monophosphate (CMP), axit tự do CAS:63-37-6

    Cytidine 5'-monophosphate (CMP) là một nucleotide đóng vai trò là khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp và biến đổi RNA. Nó là một thành phần thiết yếu trong cấu trúc của các phân tử RNA và tham gia vào các quá trình như gắn mũ mRNA và chuyển hóa nucleotide. CMP cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử cho các ứng dụng như phiên mã trong ống nghiệm và gắn nhãn axit nucleic. Vai trò của nó trong chuyển hóa RNA và việc sử dụng nó trong nhiều kỹ thuật thí nghiệm khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc hiểu cấu trúc và chức năng của các phân tử RNA.

  • IBMX, 3-isobutyl-1-methylxanthine CAS:28822-58-4

    IBMX, 3-isobutyl-1-methylxanthine CAS:28822-58-4

    3-isobutyl-1-methylxanthine, còn được gọi là IBMX, là một dẫn xuất của methylxanthine thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học như một chất ức chế không đặc hiệu của phosphodiesterase nucleotide vòng. Chất này được biết đến là có khả năng tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) và GMP vòng (cGMP) trong tế bào bằng cách ức chế sự phân hủy của chúng, từ đó có thể điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu tế bào khác nhau.

    Ngoài các ứng dụng nghiên cứu, IBMX còn được sử dụng trong một số lĩnh vực y tế nhờ tác dụng giãn phế quản và giãn mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong y học cho người còn hạn chế.

  • 4-Nitrophenyl phosphate dinatri muối hexahydrat CAS:4264-83-9

    4-Nitrophenyl phosphate dinatri muối hexahydrat CAS:4264-83-9

    4-Nitrophenyl phosphate disodium salt hexahydrate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Nó là dạng muối của 4-nitrophenyl phosphate, chứa hai ion natri và sáu phân tử nước. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất nền cho các xét nghiệm phosphatase và trong nghiên cứu động học enzyme.

  • 5′-Deoxy-5-fluorocytidine CAS:66335-38-4

    5′-Deoxy-5-fluorocytidine CAS:66335-38-4

    5′-Deoxy-5-fluorocytidine là một chất tương tự nucleoside tổng hợp đang được nghiên cứu về tiềm năng hoạt tính kháng virus, đặc biệt là chống lại các virus RNA như virus viêm gan C (HCV) và flavivirus. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép vật chất di truyền của virus, cuối cùng ức chế khả năng nhân lên và lây lan của virus trong cơ thể.

  • Cytidine-5′-triphosphate (CTP), muối dinatri CAS:652154-13-7

    Cytidine-5′-triphosphate (CTP), muối dinatri CAS:652154-13-7

    Cytidine-5′-triphosphate (CTP), muối dinatri, là một nucleoside triphosphate đóng vai trò là khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp RNA. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và rất cần thiết cho việc chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA trong quá trình phiên mã. CTP được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến tổng hợp RNA, can thiệp RNA và các quá trình liên quan đến RNA khác. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các phản ứng enzyme, nghiên cứu chuyển hóa nucleotide và làm chất nền cho nhiều xét nghiệm sinh hóa khác nhau. Trong ngành dược phẩm, CTP cũng có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển thuốc kháng virus và chống ung thư.

  • ITP, muối trinatri inosine 5′-triphosphate CAS:35908-31-7

    ITP, muối trinatri inosine 5′-triphosphate CAS:35908-31-7

    Muối trinatri inosine-5′-triphosphate, thường được viết tắt là ITP-Na3, là dạng triphosphate của inosine, một nucleoside đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Hợp chất này ở dạng muối, do đó tan trong nước và thích hợp để sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa và enzym, cũng như trong nghiên cứu sinh học phân tử. Muối trinatri inosine-5′-triphosphate được sử dụng để nghiên cứu các phản ứng enzym, chuyển đổi nucleotide và làm chất nền cho một số enzym. Ứng dụng của nó cũng mở rộng đến các nghiên cứu về chất tương tự nucleotide và như một thành phần trong việc chuẩn bị hỗn hợp nucleotide được sử dụng trong các kỹ thuật sinh học phân tử.

  • 5-Bromouracil CAS:51-20-7 Giá của nhà sản xuất

    5-Bromouracil CAS:51-20-7 Giá của nhà sản xuất

    5-Bromouracil là một chất tương tự tổng hợp của uracil, một thành phần của RNA. 5-Bromouracil có thể được kết hợp vào axit nucleic và có thể gây đột biến bằng cách bắt cặp sai với guanine trong quá trình sao chép DNA. Nó được sử dụng như một chất gây đột biến trong nghiên cứu di truyền để nghiên cứu tỷ lệ và cơ chế đột biến.

  • 5-Fluoro-2′-deoxyuridine CAS:50-91-9

    5-Fluoro-2′-deoxyuridine CAS:50-91-9

    5-Fluoro-2′-deoxyuridine là một chất tương tự nucleoside tổng hợp có khả năng ức chế quá trình tổng hợp DNA. Chất này đã được nghiên cứu về tiềm năng kháng virus và chống ung thư. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một công cụ nghiên cứu trong sinh học phân tử và hóa sinh.

  • Muối dinatri cytidine-5′-triphosphate CAS:36051-68-0

    Muối dinatri cytidine-5′-triphosphate CAS:36051-68-0

    Muối dinatri của cytidine-5′-triphosphate (CTP-Na2) là một nucleoside triphosphate đóng vai trò là khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp RNA. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào, hoạt động như một chất nền cho các polymerase RNA trong quá trình phiên mã và như một nguồn năng lượng cho nhiều phản ứng enzym khác nhau. CTP-Na2 thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử như một thành phần trong các phản ứng liên quan đến tổng hợp, biến đổi và điều hòa RNA. Dạng muối dinatri của nó làm tăng khả năng hòa tan trong dung dịch nước, giúp thuận tiện hơn cho việc sử dụng trong phòng thí nghiệm.

  • Axit ribonucleic từ men bánh mì CAS:63231-63-0

    Axit ribonucleic từ men bánh mì CAS:63231-63-0

    Axit ribonucleic (RNA) từ nấm men làm bánh mì, còn được gọi là Saccharomyces cerevisiae, đề cập đến các phân tử RNA có trong loại nấm đơn bào phổ biến này. Nó đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu trong tế bào, bao gồm tổng hợp protein, hoạt động enzyme và điều hòa gen. RNA từ nấm men làm bánh mì rất được các nhà khoa học và nhà nghiên cứu quan tâm trong lĩnh vực sinh học phân tử, di truyền học và các quá trình tế bào. Nó được sử dụng trong nhiều thí nghiệm và nghiên cứu để hiểu rõ hơn về biểu hiện gen, xử lý RNA và các cơ chế phân tử làm nền tảng cho các chức năng tế bào.