-
DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIRIDIUM(I) CAS:12148-71-9
DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I), hay Ir2(COMe)2(COD)2, là một hợp chất hóa học có công thức [Ir2(COMe)2(COD)2]. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng tổng hợp hóa học và nghiên cứu do các đặc tính độc đáo của nó.
-
bromotris(triphenylphosphine)rhodium(I) CAS:14973-89-8
Bromotris(triphenylphosphine)rhodium(I), còn được gọi là chất xúc tác Wilkinson, là một phức chất phối hợp chứa rhodium với các phối tử triphenylphosphine và bromide. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong xúc tác đồng thể. Tính chất xúc tác của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc phát triển các phương pháp tổng hợp mới và sản xuất các sản phẩm hóa học có giá trị.
-
Acetylacetonatocarbonyltriphenylphosphine rhodium (I) CAS:25470-96-6
Acetylacetonatocarbonyltriphenylphosphine rhodium (I) là một phức chất phối hợp có công thức hóa học là Rh(acac)(CO)(PPh3)2. Đây là một phức chất rhodium(I) chứa các phối tử acetylacetonate, carbonyl và triphenylphosphine. Phức chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc thúc đẩy nhiều biến đổi hóa học, bao gồm các phản ứng hydro hóa, hydrosilylation và hydroformylation. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất hóa chất tinh khiết, dược phẩm và vật liệu tiên tiến. Khả năng của phức chất trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình xúc tác chọn lọc và hiệu quả đã làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc phát triển các phương pháp tổng hợp mới và sản xuất các sản phẩm hóa học có giá trị. Ứng dụng của nó mở rộng đến tổng hợp các sản phẩm tự nhiên phức tạp và các chất trung gian dược phẩm, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và tổng hợp hóa học công nghiệp.
-
(Pentamethylcyclopentadienyl)iridium(III) clorua đime CAS:12354-84-6
(Pentamethylcyclopentadienyl)iridium(III) Chloride Dimer là một phức chất hữu cơ kim loại bao gồm hai tâm iridium liên kết với nhau thông qua một phối tử chung. Mỗi tâm Ir có năm nhóm metyl gắn vào các vòng cyclopentadiene tạo thành các phần tử pentamethylcyclopentadienyl. Công thức phân tử là C24H*38Cl*2Ir*2, với khối lượng mol xấp xỉ 758 g/mol. Phức chất này đã được nghiên cứu rộng rãi do các tính chất và chức năng độc đáo của nó trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
Iridat(3-), hexacloro-, natri, hydrat (1:3:?), (OC-6-11)- CAS:123334-23-6
Iridat(3-), hexacloro-, natri, hydrat (1:3:?), (OC-6-11)- là một hợp chất hóa học có công thức Na3IrCl6·xH2O. Nó là muối natri ngậm nước của hexacloroiridat(III) và thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể màu vàng hoặc cam. Giá trị của “x” trong công thức biểu thị số lượng phân tử nước thay đổi liên kết với hợp chất. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và nghiên cứu do các tính chất độc đáo của nó.
-
DIRHODIUM (II) TETRAKIS(CAPROLACTAM) CAS:138984-26-6
Dirhodium(II) tetrakis(caprolactam), còn được gọi là dirhodium caproxen, là một phức chất hữu cơ kim loại bao gồm hai nguyên tử rhodium được nối với nhau bởi bốn nguyên tử nitơ từ các phân tử caprolactam. Cấu trúc này tạo thành hình chữ nhật bao quanh cả hai kim loại.
-
kali hexachlororhodate(iii) CAS:13845-07-3
Kali hexachlororhodate(III), còn được gọi là kali rhodium trichloride hoặc KRhCl3, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là RhCl3K. Nó có dạng chất rắn kết tinh màu trắng ở nhiệt độ phòng trong điều kiện khí quyển bình thường. Chất này có thể phản ứng mạnh khi tiếp xúc với nước, tạo ra khí hydro clorua, có thể tạo thành khói axit gây hại cho mắt, da, hệ hô hấp, gây kích ứng, ăn mòn hoặc thậm chí bỏng. Cần lưu ý sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ, v.v., khi xử lý hợp chất này.
-
dCTP, muối dinatri của axit 2′-deoxycytidine-5′-triphosphoric CAS:102783-51-7
Muối dinatri của axit 2′-deoxycytidine-5′-triphosphoric là một chất tương tự nucleotide đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp DNA. Nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và trong các nghiên cứu liên quan đến di truyền học và các quá trình di truyền. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép và phiên mã DNA, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng để hiểu các cơ chế di truyền và phát triển các biện pháp can thiệp điều trị tiềm năng.
-
Bạc cacbonat CAS:534-16-7 Giá của nhà sản xuất
Bạc cacbonat là một hợp chất hóa học có công thức Ag2CO3. Nó là một chất rắn màu trắng, ít tan trong nước. Bạc cacbonat được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất oxy hóa cho nhiều phản ứng khác nhau. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số quy trình hóa học phân tích. Do độ tan thấp, nó cũng có thể được sử dụng làm chất tạo màu trong đồ gốm sứ.
-
Doxifluridine CAS:3094-09-5 Giá của nhà sản xuất
Doxifluridine, còn được gọi là 5-Fluoro-2′-deoxyuridine, là một chất tương tự nucleoside có tiềm năng chống ung thư. Nó được chuyển hóa thành dạng hoạt động của nó, 5-fluorouracil (5-FU), trong các tế bào khối u, nơi nó ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào. Doxifluridine có thể được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư đại trực tràng, khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
-
Natri tetracloroaurat(III) dihydrat (Hàm lượng vàng: 30%) CAS:13874-02-7
Natri tetracloroaurat(III) dihydrat, với hàm lượng vàng 30%, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Các ứng dụng phổ biến bao gồm làm tiền chất trong tổng hợp các hợp chất vàng khác, trong nghiên cứu và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu các tính chất của hợp chất vàng, và trong một số quy trình công nghiệp.
-
Axit deoxyribonucleic, tinh trùng cá CAS:100403-24-5
Axit deoxyribonucleic (DNA) là một phân tử mang các chỉ dẫn di truyền cho sự phát triển, hoạt động, tăng trưởng và sinh sản của tất cả các sinh vật sống đã biết. Nó được cấu tạo bởi hai chuỗi xoắn vào nhau tạo thành cấu trúc xoắn kép. DNA được tìm thấy trong nhân tế bào và là thành phần quan trọng trong việc di truyền các đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tinh trùng cá, hay tinh dịch, là dịch tiết ra từ cá đực, chứa các tế bào tinh trùng. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh trứng cá. Tinh trùng cá được quan tâm trong nghiên cứu khoa học do những đặc điểm độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nuôi trồng thủy sản và công nghệ sinh học.
