-
guanosine 5′-(natri dihydro triphosphat) CAS:56001-37-7
Guanosine-5′-triphosphate dinatri là một hợp chất được sử dụng trong nhiều quá trình sinh hóa khác nhau, chẳng hạn như trong quá trình tổng hợp RNA và DNA, cũng như trong các con đường truyền tín hiệu. Nó là một nucleoside triphosphate, có nghĩa là nó bao gồm nucleoside guanosine liên kết với ba nhóm phosphate. Dạng muối dinatri chỉ đơn giản cho biết đó là một muối chứa hai ion natri.
Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền năng lượng tế bào và tham gia vào nhiều phản ứng enzyme khác nhau. Nó cũng là nguồn năng lượng cho quá trình tổng hợp protein và các quá trình tế bào khác.
-
2′-Deoxyuridine CAS:951-78-0 Giá của nhà sản xuất
2′-Deoxyuridine là một nucleoside bao gồm bazơ uracil liên kết với đường deoxyribose. Nó là một khối cấu tạo thiết yếu của DNA và tham gia vào quá trình sao chép và phiên mã vật chất di truyền. 2′-Deoxyuridine được sử dụng trong nghiên cứu khoa học như một tiền chất để tổng hợp DNA và trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các quá trình di truyền, cũng như trong việc phát triển các ứng dụng trị liệu tiềm năng trong các lĩnh vực như liệu pháp kháng virus và điều trị ung thư.
-
Adenosine 5′-(trihydrogen diphosphate), muối monopotassium, dihydrat (9CI) CAS:72696-48-1
Adenosine 5′-(trihydrogen diphosphate) monopotassium salt, dihydrate, là một hợp chất hóa học bao gồm adenosine với nhóm trihydrogen diphosphate và muối monopotassium ở dạng dihydrat. Hợp chất này thường được gọi là adenosine diphosphate (ADP), đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, đặc biệt là trong quá trình truyền năng lượng bên trong tế bào.
ADP là một thành phần quan trọng trong hệ thống năng lượng của tế bào, vì nó tham gia vào quá trình truyền năng lượng trong hô hấp tế bào và quang hợp. Nó cũng là tiền chất của adenosine triphosphate (ATP), chất mang năng lượng chính trong tế bào.
Ngoài ra, ADP tham gia vào các con đường truyền tín hiệu và là chất nền trong các phản ứng enzyme. Trong lĩnh vực sinh hóa và sinh học phân tử, ADP được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu liên quan đến quá trình trao đổi chất của tế bào, động học enzyme và các quá trình truyền năng lượng.
-
Hypoxanthine CAS:68-94-0 Giá của nhà sản xuất
Hypoxanthine là một hợp chất tự nhiên, là chất trung gian trong quá trình phân giải purine. Nó là thành phần quan trọng của axit nucleic và tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác nhau, bao gồm tổng hợp và chuyển hóa DNA và RNA. Ngoài ra, hypoxanthine còn được phát hiện có vai trò trong một số bệnh lý, chẳng hạn như bệnh gút và hội chứng Lesch-Nyhan.
-
2′-O-Methyluridine CAS:2140-76-3 Giá của nhà sản xuất
2′-O-Methyluridine là một nucleoside biến đổi chứa nhóm methyl ở vị trí 2′ của vòng ribose. Nó là một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp các phân tử RNA biến đổi và đã được nghiên cứu về các đặc tính sinh học và dược lý tiềm năng. Một số ứng dụng đã được báo cáo bao gồm việc sử dụng nó trong nghiên cứu RNA, như một thành phần trong sản xuất RNA biến đổi cho các ứng dụng trị liệu và chức năng gen, và như một công cụ trong nghiên cứu cấu trúc và chức năng của RNA.
-
4-Amino-1-((2R,4S,5R)-4-hydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)pyrimidin-2(1H)-one CAS:951-77-9
2′-Deoxycytidine là một nucleoside được cấu tạo từ bazơ nitơ cytosine liên kết với đường deoxyribose. Nó là một thành phần quan trọng của DNA và đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền trong các sinh vật sống.
-
Cytidine-5′-monophosphate (CMP), axit tự do CAS:63-37-6
Cytidine 5'-monophosphate (CMP) là một nucleotide đóng vai trò là khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp và biến đổi RNA. Nó là một thành phần thiết yếu trong cấu trúc của các phân tử RNA và tham gia vào các quá trình như gắn mũ mRNA và chuyển hóa nucleotide. CMP cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử cho các ứng dụng như phiên mã trong ống nghiệm và gắn nhãn axit nucleic. Vai trò của nó trong chuyển hóa RNA và việc sử dụng nó trong nhiều kỹ thuật thí nghiệm khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc hiểu cấu trúc và chức năng của các phân tử RNA.
-
IBMX, 3-isobutyl-1-methylxanthine CAS:28822-58-4
3-isobutyl-1-methylxanthine, còn được gọi là IBMX, là một dẫn xuất của methylxanthine thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học như một chất ức chế không đặc hiệu của phosphodiesterase nucleotide vòng. Chất này được biết đến là có khả năng tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) và GMP vòng (cGMP) trong tế bào bằng cách ức chế sự phân hủy của chúng, từ đó có thể điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu tế bào khác nhau.
Ngoài các ứng dụng nghiên cứu, IBMX còn được sử dụng trong một số lĩnh vực y tế nhờ tác dụng giãn phế quản và giãn mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong y học cho người còn hạn chế.
-
4-Nitrophenyl phosphate dinatri muối hexahydrat CAS:4264-83-9
4-Nitrophenyl phosphate disodium salt hexahydrate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Nó là dạng muối của 4-nitrophenyl phosphate, chứa hai ion natri và sáu phân tử nước. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất nền cho các xét nghiệm phosphatase và trong nghiên cứu động học enzyme.
-
5′-Deoxy-5-fluorocytidine CAS:66335-38-4
5′-Deoxy-5-fluorocytidine là một chất tương tự nucleoside tổng hợp đang được nghiên cứu về tiềm năng hoạt tính kháng virus, đặc biệt là chống lại các virus RNA như virus viêm gan C (HCV) và flavivirus. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép vật chất di truyền của virus, cuối cùng ức chế khả năng nhân lên và lây lan của virus trong cơ thể.
-
Cytidine-5′-triphosphate (CTP), muối dinatri CAS:652154-13-7
Cytidine-5′-triphosphate (CTP), muối dinatri, là một nucleoside triphosphate đóng vai trò là khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp RNA. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và rất cần thiết cho việc chuyển thông tin di truyền từ DNA sang RNA trong quá trình phiên mã. CTP được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến tổng hợp RNA, can thiệp RNA và các quá trình liên quan đến RNA khác. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các phản ứng enzyme, nghiên cứu chuyển hóa nucleotide và làm chất nền cho nhiều xét nghiệm sinh hóa khác nhau. Trong ngành dược phẩm, CTP cũng có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển thuốc kháng virus và chống ung thư.
-
ITP, muối trinatri inosine 5′-triphosphate CAS:35908-31-7
Muối trinatri inosine-5′-triphosphate, thường được viết tắt là ITP-Na3, là dạng triphosphate của inosine, một nucleoside đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Hợp chất này ở dạng muối, do đó tan trong nước và thích hợp để sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa và enzym, cũng như trong nghiên cứu sinh học phân tử. Muối trinatri inosine-5′-triphosphate được sử dụng để nghiên cứu các phản ứng enzym, chuyển đổi nucleotide và làm chất nền cho một số enzym. Ứng dụng của nó cũng mở rộng đến các nghiên cứu về chất tương tự nucleotide và như một thành phần trong việc chuẩn bị hỗn hợp nucleotide được sử dụng trong các kỹ thuật sinh học phân tử.
