-
Hematoxylin CAS:517-28-2 Giá của nhà sản xuất
Hematoxylin là một loại thuốc nhuộm tự nhiên được chiết xuất từ cây gỗ huyết dụ, thường được sử dụng trong mô học và bệnh lý học để nhuộm xanh nhân tế bào. Nó thường được sử dụng kết hợp với eosin để tạo độ tương phản trong các mẫu mô và là một kỹ thuật nhuộm được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm y sinh và sinh học.
-
Bisbenzimide H33342 CAS:23491-52-3 Giá của nhà sản xuất
Bisbenzimide H33342 là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và sinh học tế bào. Nó được biết đến với khả năng liên kết với DNA và thường được sử dụng để hiển thị và nhuộm DNA trong các ứng dụng kính hiển vi và đo tế bào dòng chảy. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để định lượng DNA và phân tích chu kỳ tế bào. Bisbenzimide H33342 được sử dụng phổ biến như một chất nhuộm bổ trợ trong kính hiển vi huỳnh quang để hiển thị nhân tế bào trong nhiều loại mẫu sinh học.
-
Hoechst 33258 CAS:23491-45-4 Giá của nhà sản xuất
Hoechst 33258 là một loại thuốc nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để nhuộm DNA. Nó liên kết đặc hiệu với các vùng giàu AT của DNA và phát ra huỳnh quang màu xanh lam khi bị kích thích bởi tia cực tím. Đặc tính này làm cho Hoechst 33258 hữu ích trong việc hình dung và nghiên cứu DNA trong tế bào và mô bằng kính hiển vi huỳnh quang và máy đo tế bào dòng chảy.
-
Bromocresol xanh, axit tự do CAS:76-60-8 Giá của nhà sản xuất
Bromocresol green (BCG) là một chất chỉ thị pH thường được sử dụng trong vi sinh học và hóa sinh. Nó đổi màu từ vàng sang xanh lam trong khoảng pH từ 3,8 đến 5,4, giúp xác định độ axit hoặc kiềm của dung dịch bằng mắt thường. BCG cũng được sử dụng trong nhiều xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đo nồng độ albumin huyết thanh và trong điện di gel agarose để theo dõi sự di chuyển của DNA và RNA. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng để xét nghiệm mẫu nước tiểu và máu.
-
Janus Green B CAS:2869-83-2 Giá của nhà sản xuất
Janus Green B là một loại thuốc nhuộm sinh học thường được sử dụng để quan sát và nghiên cứu ty thể, các bào quan sản sinh năng lượng bên trong tế bào. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học và y học để giúp các nhà nghiên cứu hiểu được cấu trúc và chức năng của ty thể, cũng như vai trò của chúng trong sức khỏe và bệnh tật của tế bào.
-
1-β-D-Arabinofuranosyluracil CAS:3083-77-0
1-β-D-Arabinofuranosyluracil là một chất tương tự nucleoside có hoạt tính kháng virus. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của virus herpes simplex và virus varicella-zoster. Hợp chất này, còn được gọi là vidarabine, được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm virus, đặc biệt là những bệnh ảnh hưởng đến da và mắt. Nó có thể được dùng dưới dạng thuốc mỡ bôi ngoài da hoặc thuốc tiêm.
-
Bromophenol xanh CAS:115-39-9 Giá của nhà sản xuất
Bromophenol xanh là một chất chỉ thị pH, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo pH của dung dịch. Ở dạng axit, nó có màu vàng, và ở dạng kiềm, nó chuyển sang màu xanh lam. Sự thay đổi màu sắc này giúp nó hữu ích trong việc theo dõi sự thay đổi pH trong các phản ứng hóa học và xét nghiệm sinh hóa khác nhau. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong điện di gel agarose DNA để theo dõi sự di chuyển của các đoạn DNA trong quá trình tách chiết.
-
Màu xanh lá nhạt SF CAS:5141-20-8 Giá của nhà sản xuất
"Light Green SF" là một hợp chất hữu cơ tổng hợp nổi tiếng với ứng dụng làm thuốc nhuộm trong ngành dệt may và giấy. Thuốc nhuộm này có màu xanh lá cây tươi sáng và được sử dụng để tạo màu sắc rực rỡ cho vải, sản phẩm giấy và các vật liệu khác. Nó nổi tiếng với độ bền màu tuyệt vời và thường được sử dụng trong các sản phẩm cần màu sắc bền lâu và không bị phai màu dưới ánh sáng.
-
BS Grade CAS:14726-29-5 Giá của nhà sản xuất
Muối Fast Blue RR là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học như một chất nhuộm protein. Nó nổi tiếng với đặc tính nhuộm nhanh và đáng tin cậy, và thường được sử dụng trong các kỹ thuật như SDS-PAGE và Western blotting. Chất nhuộm này đặc biệt hữu ích để hiển thị các dải protein và xác định chính xác trọng lượng phân tử trong điện di protein.
-
Methyl green CAS:7114-03-6 Giá của nhà sản xuất
Methyl green là một loại thuốc nhuộm sinh học thường được sử dụng trong mô học và tế bào học để nhuộm và quan sát chọn lọc các axit nucleic (DNA và RNA) dưới kính hiển vi.
-
Carmine CAS:1390-65-4 Giá của nhà sản xuất
Màu đỏ son là một loại sắc tố đỏ tươi được chiết xuất từ côn trùng cochineal. Nó thường được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dệt may và nghệ thuật. Màu sắc rực rỡ của nó khiến nó trở nên phổ biến để tạo màu cho nhiều loại sản phẩm khác nhau.
-
MTT (Thiazolyl blue tetrazolium bromide) CAS:298-93-1
MTT, hay Thiazolyl blue tetrazolium bromide, là một hợp chất tetrazole màu vàng thường được sử dụng trong sinh học tế bào và hóa sinh để đánh giá khả năng sống sót và sự tăng sinh của tế bào. Khi được thêm vào tế bào sống, MTT được chuyển hóa bởi các enzyme ty thể thành sản phẩm formazan màu tím, có thể được định lượng bằng phương pháp quang phổ. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi để đo hoạt động trao đổi chất của tế bào và có ứng dụng trong phát triển thuốc, thử nghiệm độc tính tế bào và nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu tế bào. MTT là một công cụ có giá trị đối với các nhà nghiên cứu nghiên cứu sinh học tế bào và khám phá tác động của các hợp chất khác nhau lên sức khỏe và chức năng tế bào.
