Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Màu xanh lam rực rỡ Coomassie G-250 CAS:6104-58-1

    Màu xanh lam rực rỡ Coomassie G-250 CAS:6104-58-1

    Coomassie Brilliant Blue G-250 là một loại thuốc nhuộm thường được sử dụng để nhuộm protein trong điện di gel polyacrylamide. Nó liên kết với protein và cho phép dễ dàng quan sát chúng, hỗ trợ phân tích sự tách chiết và định lượng protein. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử như một kỹ thuật nhuộm protein nhạy bén và đáng tin cậy.

  • Nitrotetrazolium blue chloride CAS:298-83-9

    Nitrotetrazolium blue chloride CAS:298-83-9

    Nitrotetrazolium blue chloride, thường được viết tắt là NBT, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền để phát hiện sự hiện diện của một số enzyme nhất định, chẳng hạn như nitroreductase, trong các mẫu sinh học. Khi NBT bị khử bởi các enzyme này, nó tạo thành sản phẩm formazan không tan, tạo ra màu xanh lam hoặc tím có thể được định lượng bằng mắt thường hoặc bằng phương pháp quang phổ. Phản ứng này thường được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu hoạt động của enzyme, đặc biệt là trong miễn dịch học và vi sinh học. Ngoài ra, NBT đã được sử dụng trong nhiều xét nghiệm khác nhau để hiểu về các phản ứng oxy hóa khử và stress oxy hóa tế bào.

  • DAPI (4,6-Diamidino-2-phenylindole dihydrochloride) CAS:28718-90-3

    DAPI (4,6-Diamidino-2-phenylindole dihydrochloride) CAS:28718-90-3

    DAPI (4,6-Diamidino-2-phenylindole dihydrochloride) là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong sinh học phân tử và tế bào để đánh dấu DNA. Nó nổi tiếng với ái lực cao khi liên kết với rãnh nhỏ của DNA mạch đôi và phát ra huỳnh quang màu xanh lam khi được chiếu sáng bằng tia cực tím. DAPI được sử dụng rộng rãi trong nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và hóa mô miễn dịch, để hình dung và nghiên cứu cấu trúc và sự phân bố của DNA trong tế bào.

  • Oil Red O CAS:1320-06-5 Giá của nhà sản xuất

    Oil Red O CAS:1320-06-5 Giá của nhà sản xuất

    Oil Red O là một loại lysochrome (thuốc nhuộm tan trong chất béo) được sử dụng để nhuộm triglyceride và lipid trung tính. Nó thường được sử dụng trong mô học và sinh học tế bào để hình dung các giọt lipid trong các lát cắt mô và nuôi cấy tế bào. Oil Red O nhuộm các cấu trúc lipid này thành màu đỏ, tạo ra sự tương phản rõ nét với mô xung quanh, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu chuyển hóa lipid và nghiên cứu các bệnh liên quan đến lipid.

  • Ethidium bromide CAS:1239-45-8 Giá của nhà sản xuất

    Ethidium bromide CAS:1239-45-8 Giá của nhà sản xuất

    Ethidium bromide là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng làm chất nhuộm axit nucleic trong nghiên cứu sinh học phân tử. Nó xen kẽ giữa các cặp bazơ của DNA và RNA, cho phép quan sát axit nucleic dưới ánh sáng cực tím. Ethidium bromide thường được sử dụng trong các kỹ thuật như điện di gel để quan sát và phân tích các mẫu DNA và RNA.

  • FMP Loại CAS:5486-84-0 Giá của nhà sản xuất

    FMP Loại CAS:5486-84-0 Giá của nhà sản xuất

    FAST BLUE BB SALT là một loại thuốc nhuộm muối diazonium thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm sinh học và mô học để hiển thị protein, đặc biệt là trong gel polyacrylamide. Nó thường được sử dụng trong các kỹ thuật như nhuộm Coomassie để phát hiện và định lượng protein trong các thí nghiệm điện di. FAST BLUE BB SALT nổi tiếng với khả năng phát hiện protein nhanh chóng và nhạy bén, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu sinh hóa và phân tích phòng thí nghiệm.

  • Dimethyl vàng CAS:60-11-7 Giá của nhà sản xuất

    Dimethyl vàng CAS:60-11-7 Giá của nhà sản xuất

    Dimethyl yellow là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng làm thuốc nhuộm, đặc biệt trong ngành dệt may và giấy. Nó là một loại bột màu vàng tươi và đôi khi được sử dụng làm chất chỉ thị trong hóa học phân tích.

  • Thuốc nhuộm Solvent Red 43 CAS:15086-94-9 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Solvent Red 43 CAS:15086-94-9 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Solvent Red 43 là một loại thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp, thường được sử dụng để tạo màu cho nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa, mực in và các sản phẩm gốc hydrocarbon. Nó nổi tiếng với màu đỏ tươi và thường được sử dụng để tạo màu đỏ rực rỡ cho nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, Solvent Red 43 còn được sử dụng trong sản xuất bút đánh dấu, sơn và các ứng dụng công nghiệp và thương mại khác cần sắc tố đỏ mạnh.

  • Eosin B CAS:548-24-3 Giá của nhà sản xuất

    Eosin B CAS:548-24-3 Giá của nhà sản xuất

    Eosin B là một loại thuốc nhuộm đỏ tổng hợp thường được sử dụng trong mô học và vi sinh học để nhuộm các mẫu tế bào và mô. Nó đặc biệt hữu ích để làm nổi bật bào tương và không gian ngoại bào trong các mẫu sinh học, vì nó được biết là có khả năng liên kết chọn lọc với các cấu trúc có tính axit như collagen và sợi cơ. Eosin B cũng được sử dụng trong huyết học để nhuộm tiêu bản máu nhằm quan sát hồng cầu và các thành phần khác của máu.

  • Giá bán của nhà sản xuất Sudan Orange G CAS:2051-85-6

    Giá bán của nhà sản xuất Sudan Orange G CAS:2051-85-6

    Sudan Orange G là một loại thuốc nhuộm công nghiệp thuộc nhóm thuốc nhuộm azo. Nó thường được sử dụng để tạo màu cho các vật liệu như sáp, dầu và các sản phẩm dầu mỏ. Nó có màu cam tươi sáng và thường được sử dụng để tạo màu cho xi đánh giày và sàn nhà, cũng như trong việc nhuộm nhựa và cao su. Ngoài ra, Sudan Orange G còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh học như một chất nhuộm mô học để xác định chất béo dưới kính hiển vi.

  • Muối Fast Blue B CAS:14263-94-6 Giá của nhà sản xuất

    Muối Fast Blue B CAS:14263-94-6 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Fast Blue B Salt là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm cho các ứng dụng nhuộm và kính hiển vi. Nó thường được sử dụng như một chất nhuộm mô học để làm nổi bật các cấu trúc cụ thể trong tế bào và mô, hỗ trợ việc hình dung và phân tích các mẫu sinh học. Ngoài ra, Fast Blue B Salt có thể được sử dụng trong nhiều quy trình phân tích và nghiên cứu khác nhau để hỗ trợ việc xác định và mô tả đặc điểm của các vật liệu sinh học.

  • Sudan Red 7B CAS:6368-72-5 Giá của nhà sản xuất

    Sudan Red 7B CAS:6368-72-5 Giá của nhà sản xuất

    Sudan Red 7B là một loại thuốc nhuộm công nghiệp thuộc họ thuốc nhuộm azo tổng hợp Sudan Red. Nó thường được sử dụng để tạo màu cho nhiều loại vật liệu, bao gồm nhựa, dầu, sáp và một số sản phẩm gốc dung môi. Tuy nhiên, do tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe và đặc tính gây ung thư, việc sử dụng nó trong thực phẩm và mỹ phẩm bị kiểm soát chặt chẽ hoặc bị cấm ở nhiều quốc gia. Sudan Red 7B nổi tiếng với màu đỏ đến nâu sẫm và chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.