Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • dGMP, muối dinatri của 2′-Deoxyguanosine-5′-monophosphate CAS:33430-61-4

    dGMP, muối dinatri của 2′-Deoxyguanosine-5′-monophosphate CAS:33430-61-4

    Muối dinatri 2′-deoxyguanosine-5′-monophosphate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là dạng muối của dẫn xuất monophosphate của nucleoside 2′-deoxyguanosine, một thành phần thiết yếu của DNA. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình thí nghiệm khác nhau như giải trình tự DNA, nghiên cứu enzyme và làm chất nền trong các phản ứng enzyme.

  • Axit abscisic 2-|cis|,4-|trans| CAS:14375-45-2

    Axit abscisic 2-|cis|,4-|trans| CAS:14375-45-2

    Axit abscisic (ABA) là một hormone thực vật đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm trạng thái ngủ nghỉ của hạt, sự nảy mầm và phản ứng với các tác nhân gây căng thẳng môi trường như hạn hán và độ mặn cao. Nó giúp điều chỉnh sự sinh trưởng và phát triển của cây bằng cách kiểm soát sự đóng mở khí khổng, sự phát triển của hạt và phản ứng với những thay đổi của môi trường. ABA cũng tham gia vào các con đường truyền tín hiệu ảnh hưởng đến phản ứng của cây đối với các tác nhân gây căng thẳng phi sinh học và là một thành phần thiết yếu trong cơ chế chịu đựng căng thẳng của cây.

  • 5′-O-Tritylthymidine CAS:7791-71-1 Giá của nhà sản xuất

    5′-O-Tritylthymidine CAS:7791-71-1 Giá của nhà sản xuất

    5′-O-Tritylthymidine là một dẫn xuất của thymidine, một nucleoside được cấu tạo từ gốc pyrimidine thymine liên kết với đường deoxyribose. Nhóm trityl là một nhóm bảo vệ thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạm thời che chắn một nhóm chức phản ứng. Trong trường hợp của 5′-O-Tritylthymidine, nhóm trityl được gắn vào nhóm hydroxyl 5′ của đường deoxyribose trong thymidine. Sự biến đổi này thường được sử dụng trong tổng hợp và biến đổi axit nucleic, đặc biệt là trong bối cảnh tổng hợp DNA pha rắn. Nhóm trityl có tác dụng bảo vệ nhóm hydroxyl 5′ trong các phản ứng hóa học và có thể được loại bỏ một cách chọn lọc trong điều kiện nhẹ nhàng để tạo ra nhóm hydroxyl tự do cho các thao tác tiếp theo. Hợp chất này được ứng dụng trong lĩnh vực hóa học axit nucleic và tổng hợp oligonucleotide.

  • Axit cloroiridic CAS:110802-84-1 Giá của nhà sản xuất

    Axit cloroiridic CAS:110802-84-1 Giá của nhà sản xuất

    Axit cloroiridic, còn được gọi là iridi tetraclorua, là một hợp chất hóa học có công thức H2IrCl6. Nó là một chất rắn màu đỏ sẫm, hút ẩm và tan trong nước. Hợp chất này là tiền chất phổ biến cho nhiều phức chất iridi được sử dụng trong xúc tác và khoa học vật liệu. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ iridi và vật liệu iridi vô cơ. Axit cloroiridic sở hữu các tính chất hóa học và vật lý thú vị, khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể và hóa học vật liệu.

  • Thuốc nhuộm Trypan Blue CAS:72-57-1 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Trypan Blue CAS:72-57-1 Giá của nhà sản xuất

    Trypan Blue là một loại thuốc nhuộm diazo thường được sử dụng trong sinh học và y học. Nó thường được dùng làm thuốc nhuộm sống để nhuộm màu chọn lọc các tế bào chết, cho phép phân biệt tế bào sống và tế bào chết trong nuôi cấy tế bào. Trypan Blue thường được sử dụng trong các xét nghiệm khả năng sống của tế bào để đánh giá sức khỏe tế bào và cũng được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, chẳng hạn như đếm số lượng tế bào sống bằng máy đếm tế bào tự động. Ngoài ra, nó còn có ứng dụng trong phẫu thuật nhãn khoa, nơi nó được sử dụng để nhuộm bao trước của thủy tinh thể trong phẫu thuật đục thủy tinh thể để hỗ trợ quan sát.

  • xylenecyanol ff CAS:2650-17-1 Giá của nhà sản xuất

    xylenecyanol ff CAS:2650-17-1 Giá của nhà sản xuất

    Xylene cyanol FF là một chất nhuộm theo dõi thường được sử dụng trong các ứng dụng sinh học phân tử, chẳng hạn như điện di gel agarose và polyacrylamide. Nó được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của các mẫu DNA hoặc RNA qua gel trong quá trình điện di, cũng như để ước tính khoảng cách di chuyển của axit nucleic. Xylene cyanol FF thường di chuyển với các đoạn DNA hoặc RNA có kích thước khoảng 4.000 – 6.000 cặp bazơ.

  • Màu xanh lam rực rỡ Coomassie R-250 CAS:6104-59-2

    Màu xanh lam rực rỡ Coomassie R-250 CAS:6104-59-2

    Thuốc nhuộm Coomassie Brilliant Blue R-250 là loại thuốc nhuộm thường được sử dụng trong nghiên cứu protein và điện di. Nó đặc biệt nổi tiếng với việc sử dụng để nhuộm protein trong điện di gel polyacrylamide (PAGE). Do ái lực mạnh với protein, nó liên kết với protein, tạo ra màu xanh lam rất dễ nhìn thấy, cho phép hình dung và định lượng protein. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong các quy trình tinh chế protein như một chất nhuộm để đánh giá nồng độ protein và đánh giá sự thành công của quá trình tinh chế.

  • Ponceau S CAS:6226-79-5 Giá Nhà Sản Xuất

    Ponceau S CAS:6226-79-5 Giá Nhà Sản Xuất

    Ponceau S là một loại thuốc nhuộm màu đỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu protein để nhuộm protein trên màng nitrocellulose hoặc PVDF sau khi chuyển từ gel polyacrylamide. Nó thường được sử dụng như một chất nhuộm thuận nghịch vì nó không liên kết cộng hóa trị với protein, cho phép phân tích tiếp theo. Quá trình nhuộm bằng Ponceau S nhanh chóng, nhạy bén và cung cấp chỉ thị trực quan về hiệu quả chuyển protein.

  • Thuốc nhuộm Toluidine blue O CAS:92-31-9 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Toluidine blue O CAS:92-31-9 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Toluidine Blue O là một loại thuốc nhuộm quan trọng được sử dụng trong mô học và tế bào học để hỗ trợ quan sát cấu trúc tế bào. Nó có ái lực với các thành phần mô có tính axit như axit nucleic và sụn. Khi được sử dụng trên các mẫu mô, Toluidine Blue O có thể giúp phân biệt các loại tế bào khác nhau và làm nổi bật các cấu trúc cụ thể dưới kính hiển vi. Thuốc nhuộm này đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt giữa mô khỏe mạnh và mô bệnh, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong chẩn đoán và nghiên cứu.

  • Hematoxylin CAS:517-28-2 Giá của nhà sản xuất

    Hematoxylin CAS:517-28-2 Giá của nhà sản xuất

    Hematoxylin là một loại thuốc nhuộm tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây gỗ huyết dụ, thường được sử dụng trong mô học và bệnh lý học để nhuộm xanh nhân tế bào. Nó thường được sử dụng kết hợp với eosin để tạo độ tương phản trong các mẫu mô và là một kỹ thuật nhuộm được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm y sinh và sinh học.

  • Bisbenzimide H33342 CAS:23491-52-3 Giá của nhà sản xuất

    Bisbenzimide H33342 CAS:23491-52-3 Giá của nhà sản xuất

    Bisbenzimide H33342 là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và sinh học tế bào. Nó được biết đến với khả năng liên kết với DNA và thường được sử dụng để hiển thị và nhuộm DNA trong các ứng dụng kính hiển vi và đo tế bào dòng chảy. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để định lượng DNA và phân tích chu kỳ tế bào. Bisbenzimide H33342 được sử dụng phổ biến như một chất nhuộm bổ trợ trong kính hiển vi huỳnh quang để hiển thị nhân tế bào trong nhiều loại mẫu sinh học.

  • Hoechst 33258 CAS:23491-45-4 Giá của nhà sản xuất

    Hoechst 33258 CAS:23491-45-4 Giá của nhà sản xuất

    Hoechst 33258 là một loại thuốc nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để nhuộm DNA. Nó liên kết đặc hiệu với các vùng giàu AT của DNA và phát ra huỳnh quang màu xanh lam khi bị kích thích bởi tia cực tím. Đặc tính này làm cho Hoechst 33258 hữu ích trong việc hình dung và nghiên cứu DNA trong tế bào và mô bằng kính hiển vi huỳnh quang và máy đo tế bào dòng chảy.