-
Axit (S)-2-amino-4-hydroxybutanoic CAS:672-15-1
Axit (S)-2-amino-4-hydroxybutanoic là một axit amin tự nhiên được biết đến với tên gọi L-threonine. Nó là một khối cấu tạo quan trọng của protein và có nhiều chức năng trong cơ thể. L-threonine tham gia vào quá trình tổng hợp protein và sửa chữa mô, hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh, góp phần vào chức năng não và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, duy trì sức khỏe đường ruột, đóng vai trò trong sản xuất collagen và hỗ trợ chuyển hóa axit béo. Nó được coi là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất ra nó và phải thu nhận thông qua chế độ ăn uống hoặc bổ sung. L-threonine có tiềm năng ứng dụng điều trị trong một số tình trạng sức khỏe nhất định nhưng cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
-
Muối dinatri dihydrat của axit 2-ketoglutaric CAS:305-72-6
Muối dinatri dihydrat của axit 2-ketoglutaric là một hợp chất hóa học có công thức Na2C5H6O5. Đây là dạng muối dinatri của axit 2-ketoglutaric và chứa hai ion natri và hai phân tử nước trên mỗi phân tử muối.
Axit 2-ketoglutaric là một chất trung gian quan trọng trong các con đường trao đổi chất của axit amin và đóng vai trò thiết yếu trong chu trình axit citric (còn được gọi là chu trình Krebs hoặc chu trình TCA), nơi nó tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng.
Muối dinatri của axit 2-ketoglutaric làm tăng khả năng hòa tan và giúp dễ dàng thao tác và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa và enzym cũng như trong việc phát triển và sản xuất dược phẩm và hóa chất nghiên cứu. Nó cũng được sử dụng trong một số xét nghiệm chẩn đoán để đánh giá nồng độ axit 2-ketoglutaric trong các mẫu sinh học.
-
Axit 2-aminoacetic CAS:56-40-6
Axit 2-aminoacetic, còn được gọi là glycine hoặc axit aminoethanoic, là axit amin không thiết yếu đơn giản nhất. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là NH2CH2COOH. Glycine được phân loại là axit amin phân cực, trung tính do chuỗi bên của nó chỉ chứa một nguyên tử hydro. Về cấu trúc, nó là axit amin nhỏ nhất và được coi là khối xây dựng của protein.
Glycine đóng vai trò đa dạng trong các hệ thống sinh học. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp protein và cần thiết cho việc sản xuất collagen, một thành phần chính của mô liên kết. Glycine hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh và có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò trong việc điều chỉnh hoạt động thần kinh. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp các phân tử quan trọng khác như heme, purine và glutathione.
Hơn nữa, glycine đóng vai trò là tiền chất quan trọng cho quá trình tổng hợp các axit amin khác, chẳng hạn như serine và creatine. Nó là thành phần chính của nhiều phản ứng sinh hóa, bao gồm chuyển hóa glucose thành năng lượng, cũng như giải độc các chất hóa học trong gan.
-
3-(N-tosyl-L-alaninylazyl)-5-phenylpyrrole CAS:99740-00-8
3-(N-tosyl-L-alaninylazy)-5-phenylpyrrole là một hợp chất hóa học có cấu trúc độc đáo bao gồm nhóm tosyl, gốc L-alanine và phần phenylpyrrole.
-
3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine sulfate CAS:54827-18-8
3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine sulfate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và các xét nghiệm sinh học khác. Nó thể hiện phản ứng màu xanh lam khi bị oxy hóa bởi một số enzyme nhất định, giúp phát hiện sự hiện diện của các phân tử mục tiêu như kháng nguyên và kháng thể. Hợp chất này nổi tiếng với độ nhạy và độ ổn định cao, cho phép phân tích định lượng đáng tin cậy và chính xác.
-
Giá bán của nhà sản xuất cho PVP-K30 CAS:9003-39-8
Polyvinylpyrrolidone (PVP) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là một hợp chất hòa tan trong nước và không ion, do đó phù hợp cho các ứng dụng như dược phẩm, mỹ phẩm, chất kết dính và chế biến thực phẩm. PVP nổi tiếng với khả năng tạo phức chất ổn định với nhiều chất, trở thành một thành phần quý giá trong bào chế thuốc và sản phẩm mỹ phẩm. Nó cũng thể hiện các đặc tính tạo màng và kết dính, hữu ích trong các lớp phủ và chất kết dính. Ngoài ra, PVP thường được sử dụng làm chất kết dính và chất ổn định trong các ứng dụng thực phẩm và đồ uống.
-
3,4,5,6-Tetrabromophenolsulfonephthalein CAS:77172-72-6
3,4,5,6-Tetrabromophenolsulfonephthalein là một hợp chất hóa học tổng hợp thường được sử dụng làm chất chỉ thị pH trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm. Nó xuất hiện dưới dạng...màu nâu vàng đặc và đổi màu từ vàng sang tím tùy thuộc vào độ pH của nước. Dung dịch này. Hợp chất này đặc biệt hữu ích trong việc xác định độ axit hoặc độ kiềm của các chất trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau.
-
S-Nitrosoglutathione CAS:57564-91-7 Giá của nhà sản xuất
S-Nitrosoglutathione (GSNO) là một phân tử nhỏ được cấu tạo từ ba axit amin (glutamine, cysteine và glycine) và một nhóm nitric oxide (NO). Nó hoạt động như một kho chứa và vận chuyển nitric oxide, một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể. GSNO tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau bao gồm hoạt động chống oxy hóa, biến đổi protein, tác dụng chống viêm và điều hòa tim mạch. Nó có tiềm năng ứng dụng điều trị trong các bệnh như bệnh tim mạch, rối loạn thoái hóa thần kinh và ung thư.
-
Muối natri của axit 3,5-dichloro-2-hydroxybenzenesulfonic CAS:54970-72-8
Muối natri của axit 3,5-dichloro-2-hydroxybenzenesulfonic là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Nó xuất hiện dưới dạng...bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà và tan được trong nước. Nhờ có mặt các nhóm clo và hydroxyl, nó có thể được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau như sunfon hóa hoặc halogen hóa. Hợp chất này có ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất như một chất trung gian hoặc khối xây dựng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
-
Fluorescein Isothiocyanate CAS:3326-32-7
Fluorescein isothiocyanate (FITC) là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và các ứng dụng chẩn đoán. Nó là một dẫn xuất của fluorescein đã được biến đổi để chứa nhóm isothiocyanate, cho phép nó liên kết cộng hóa trị với protein, kháng thể và các phân tử sinh học khác.
FITC phát ra ánh sáng huỳnh quang màu xanh lục rực rỡ khi được kích thích bằng ánh sáng có bước sóng thích hợp, thường là khoảng 488 nm. Ánh sáng huỳnh quang này có thể được phát hiện và định lượng bằng nhiều kỹ thuật hình ảnh khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và quang phổ huỳnh quang.
Bằng cách liên kết FITC với các phân tử sinh học cần nghiên cứu, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi và hình dung sự phân bố, vị trí và tương tác của các phân tử sinh học này trong tế bào, mô hoặc mẫu sinh học. Ví dụ, kháng thể được gắn nhãn FITC có thể được sử dụng để phát hiện các protein hoặc kháng nguyên cụ thể trong các xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang hoặc để phân tích quần thể tế bào trong các thí nghiệm đo lưu lượng tế bào.
-
Giá bán của nhà sản xuất GSH CAS:70-18-8
GSH, hay glutathione, là một phân tử chống oxy hóa tự nhiên có trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tế bào tối ưu và tham gia vào một số quá trình sinh lý quan trọng. GSH giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do có hại và các loại oxy phản ứng. Nó cũng hỗ trợ các quá trình giải độc bằng cách liên kết và loại bỏ độc tố và kim loại nặng ra khỏi cơ thể.
-
BCA-2Na CAS:979-88-4 Giá của nhà sản xuất
BCA-2Na, còn được gọi là xét nghiệm phát quang sinh học adenosine triphosphate (ATP) của Bacillus cereus, là một xét nghiệm sinh hóa được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của ATP trong mẫu. ATP là một phân tử được tìm thấy trong tất cả các sinh vật sống và thường được sử dụng làm chỉ thị cho sự nhiễm bẩn vi sinh vật hoặc độ sạch. Xét nghiệm BCA-2Na sử dụng enzyme luciferase để xúc tác một phản ứng tạo ra ánh sáng khi có mặt ATP. Cường độ ánh sáng phát ra được đo và có thể cung cấp một đánh giá nhanh chóng và nhạy bén về hoạt động vi sinh vật hoặc độ sạch trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như sản xuất thực phẩm và đồ uống, sản xuất dược phẩm và kiểm tra chất lượng nước. Xét nghiệm BCA-2Na thường được sử dụng như một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để giám sát vệ sinh và kiểm soát chất lượng.
