-
N-(4-Aminobutyl)-N-ethylisoluminol CAS:66612-29-1
N-(4-Aminobutyl)-N-ethylisoluminol là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm dựa trên phát quang hóa học. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất luminol. Hợp chất này có thể trải qua phản ứng hóa học khi có mặt chất oxy hóa, chẳng hạn như hydro peroxide hoặc chất xúc tác enzyme. Phản ứng này tạo ra tín hiệu phát quang có thể được phát hiện bằng các thiết bị chuyên dụng hoặc hệ thống hình ảnh. N-(4-Aminobutyl)-N-ethylisoluminol thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và các ứng dụng chẩn đoán để phát hiện và định lượng sự hiện diện của các phân tử hoặc chất phân tích cụ thể. Tính chất phát quang hóa học của nó làm cho nó hữu ích cho nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm xét nghiệm miễn dịch, đầu dò DNA và phát hiện các loại oxy hoạt tính.
-
N,N,N',N'-Tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride CAS:637-01-4
N,N,N',N'-Tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride, thường được gọi là TMPD, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hóa học phân tích, hóa sinh và khoa học vật liệu. TMPD là một loại bột tinh thể rắn, tan trong nước và thường có màu trắng đến trắng ngà.
Một trong những ứng dụng chính của TMPD là chất cho electron trong các phản ứng oxy hóa khử. Nhờ khả năng cho electron, nó thường được sử dụng làm chất đồng khử trong các xét nghiệm enzyme oxy hóa khử và làm chất trung gian điện hóa trong các pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm. Nó hỗ trợ chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.
TMPD cũng được sử dụng làm chất nền trong việc xác định các enzyme oxy hóa như peroxidase và laccase. Nó trải qua quá trình oxy hóa khi có mặt các enzyme này, dẫn đến sự hình thành sản phẩm có màu. Sự thay đổi màu sắc này có thể được đo lường định lượng bằng phương pháp quang phổ để xác định hoạt tính và nồng độ của enzyme tương ứng.
Hơn nữa, TMPD có ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong lĩnh vực polyme dẫn điện và điện tử hữu cơ. Nó đã được sử dụng như một chất pha tạp trong quá trình tổng hợp polyme dẫn điện, giúp tăng cường độ dẫn điện của chúng. Nó cũng có thể hoạt động như một vật liệu vận chuyển điện tích trong các thiết bị điện tử hữu cơ như transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và pin quang điện hữu cơ (OPV).
-
Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine CAS:115871-19-7
Muối natri của N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine là một hợp chất hóa học có tên gọi phức tạp. Nó thường được sử dụng làm chất đánh dấu huỳnh quang trong nghiên cứu sinh học và là một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thường ở dạng muối natri để dễ hòa tan hơn trong nước. Các ứng dụng chính của nó bao gồm đánh dấu protein, peptide và axit nucleic cho mục đích hình ảnh hóa và phát hiện trong các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau như kính hiển vi, điện di gel và đo tế bào dòng chảy. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm thuốc thử hóa học trong các phản ứng hóa học hữu cơ để đưa nhóm N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine vào phân tử.
-
Triethanolamine borate CAS:283-56-7
Triethanolamine borate là một hợp chất được tạo thành từ phản ứng giữa triethanolamine, một hợp chất lỏng nhớt thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, với axit boric, một axit yếu. Hợp chất này là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc một chất lỏng trong suốt, không màu tùy thuộc vào dạng của nó.
Triethanolamine borate chủ yếu được sử dụng như một chất nhũ hóa hoặc chất điều chỉnh độ pH trong nhiều công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó giúp ổn định nhũ tương dầu trong nước và cải thiện kết cấu và độ đặc của các sản phẩm như kem, sữa dưỡng thể và đồ trang điểm. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất đệm, giúp duy trì độ pH mong muốn của công thức.
Nhờ đặc tính nhũ hóa, triethanolamine borate cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như trong chất lỏng gia công kim loại và dầu cắt gọt. Nó giúp duy trì sự ổn định và phân tán của chất bôi trơn gốc dầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình gia công và làm mát trong gia công kim loại.
-
Triisopropanolamine cyclic borate CAS:101-00-8
Triisopropanolamine cyclic borate là một hợp chất chứa boron được điều chế từ triisopropanolamine. Nó có cấu trúc vòng được hình thành bằng cách liên kết triisopropanolamine với các nguyên tử boron. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn và chất đệm trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Là một chất ức chế ăn mòn, triisopropanolamine cyclic borate giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự xuống cấp do tiếp xúc với các chất ăn mòn, chẳng hạn như axit hoặc muối. Nó tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, hoạt động như một rào cản chống lại các tác nhân ăn mòn và ngăn ngừa sự khởi đầu và tiến triển của ăn mòn. Ngoài ra, triisopropanolamine cyclic borate có thể hoạt động như một chất đệm bằng cách duy trì sự cân bằng pH trong dung dịch. Nó có thể giúp ổn định cân bằng axit-bazơ bằng cách hấp thụ và giải phóng các ion hydro khi cần thiết, do đó ngăn ngừa sự dao động đáng kể về mức độ pH. Triisopropanolamine cyclic borate được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, xử lý nước, lớp phủ kim loại và chất tẩy rửa. Tính chất ức chế ăn mòn và đệm của nó làm cho nó trở thành một hợp chất hiệu quả và linh hoạt để bảo vệ bề mặt kim loại và duy trì mức độ pH tối ưu trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
-
VALINOMYCIN CAS:2001-95-8 Giá của nhà sản xuất
Valinomycin là một loại kháng sinh peptide vòng tự nhiên, chủ yếu được sản xuất bởi một số chủng vi khuẩn Streptomyces. Nó bao gồm một chu trình các axit amin D và L xen kẽ, với một cấu trúc depsipeptide vòng trung tâm. Valinomycin nổi tiếng với ái lực cao đối với các cation đơn hóa trị, đặc biệt là ion kali (K+).
Nhờ khả năng liên kết và vận chuyển chọn lọc các ion kali qua màng sinh học, valinomycin đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và công nghệ sinh học. Nó được sử dụng phổ biến như một chất vận chuyển ion trong điện cực chọn lọc ion để đo nồng độ kali trong các mẫu sinh học. Khả năng độc đáo của valinomycin trong việc vận chuyển chọn lọc các ion kali cũng làm cho nó hữu ích trong các nghiên cứu về vận chuyển ion và điện thế màng trong tế bào.
-
Axit 2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoic CAS:556-03-6
Axit 2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoic, còn được gọi là L-DOPA hoặc levodopa, là một axit amin tiền chất của dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào nhiều chức năng sinh lý khác nhau, bao gồm kiểm soát vận động, điều hòa tâm trạng và hệ thống khen thưởng. L-DOPA chủ yếu được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh Parkinson, một rối loạn thoái hóa thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu hụt dopamine trong não. Thuốc thường được dùng kết hợp với chất ức chế decarboxylase ngoại vi để ngăn chặn sự chuyển hóa thành dopamine bên ngoài não. L-DOPA có thể giúp làm giảm các triệu chứng vận động của bệnh Parkinson, chẳng hạn như run rẩy, cứng cơ và chậm vận động.
-
L-Valine CAS:72-18-4 Giá của nhà sản xuất
L-Valine là một axit amin chuỗi nhánh (BCAA) thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và phục hồi cơ bắp. Nó là một trong ba BCAA cùng với L-Leucine và L-Isoleucine. Cơ thể chủ yếu sử dụng L-Valine như một nguồn năng lượng trong quá trình tập luyện cường độ cao và giúp duy trì cân bằng nitơ trong cơ bắp. Nó cũng hỗ trợ sự phát triển và duy trì mô cơ, hỗ trợ phục hồi sau tập luyện và có thể mang lại lợi ích tiềm năng cho sức bền và hiệu suất thể thao. L-Valine thường được tìm thấy trong các thực phẩm giàu protein như thịt, sữa, các loại đậu và ngũ cốc.
-
DL-Methionine CAS:59-51-8 Giá của nhà sản xuất
DL-Methionine là một dạng tổng hợp của axit amin methionine. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và phụ gia thức ăn trong dinh dưỡng động vật. DL-Methionine cung cấp axit amin thiết yếu methionine, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein, chức năng gan, hoạt động chống oxy hóa và sức khỏe của da, tóc và móng. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất tạo phức cho trường hợp ngộ độc đồng và như một chất giải độc cho trường hợp quá liều acetaminophen.
-
Glutathione bị oxy hóa CAS:27025-41-8
Glutathione oxy hóa là dạng disulfide của hợp chất chống oxy hóa tự nhiên glutathione. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tế bào và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. Glutathione oxy hóa được hình thành khi glutathione bị oxy hóa do mất electron. Nó hoạt động như một chất tái chế cho glutathione khử và giúp duy trì sự cân bằng giữa dạng oxy hóa và dạng khử của glutathione trong cơ thể. Glutathione oxy hóa tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác nhau, chẳng hạn như giải độc, chức năng hệ miễn dịch và điều chỉnh trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ tiềm năng làm sáng da và chống lão hóa.
-
Glutathione khử CAS:70-18-8
Glutathione khử, hay còn gọi là GSH, là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ hỗ trợ chức năng tế bào, giải độc, sức khỏe miễn dịch và sản sinh năng lượng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, loại bỏ độc tố khỏi cơ thể, hỗ trợ hệ miễn dịch, thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào và tăng cường sức khỏe tổng thể. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ những lợi ích tiềm năng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh.
-
Glycylglycine CAS:556-50-3 Giá của nhà sản xuất
Glycylglycine là một dipeptide bao gồm hai phân tử glycine liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Nó được phân loại là một axit amin không thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự tổng hợp được và không nhất thiết phải được cung cấp từ nguồn thực phẩm.
Glycylglycine đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp protein và peptide, vì nó đóng vai trò là khối xây dựng cho sự hình thành các chuỗi axit amin dài hơn. Nó cũng hoạt động như một tiền chất dẫn truyền thần kinh, tham gia vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như glycine và serotonin, rất cần thiết cho chức năng của hệ thần kinh.
Hơn nữa, glycylglycine hoạt động như một chất đệm và giúp điều chỉnh cân bằng độ pH trong dịch cơ thể. Nó có thể liên kết với các ion hydro (H+) dư thừa để duy trì cân bằng axit-bazơ thích hợp, đảm bảo môi trường bên trong cơ thể luôn ổn định.
Glycylglycine thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và ứng dụng dược phẩm. Nó đã được nghiên cứu về các tác dụng điều trị tiềm năng, bao gồm vai trò trong việc chữa lành vết thương, phục hồi mô và dưỡng ẩm da. Ngoài ra, nó cũng đã được nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa và khả năng loại bỏ các gốc tự do có hại trong cơ thể.
