Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • TOOS CAS:82692-93-1 Giá của nhà sản xuất

    TOOS CAS:82692-93-1 Giá của nhà sản xuất

    Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)-2-hydroxypropanesulfonate là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi MESNa. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất khử trong sinh hóa và sinh học phân tử. MESNa có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong protein, chuyển đổi chúng thành các nhóm sulfhydryl. Quá trình khử này rất cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau như biến tính protein, ngăn ngừa sự kết tụ protein, gắn nhãn protein và tái gấp protein. MESNa đóng vai trò quan trọng trong việc thao tác, phân tích và sửa đổi protein trong nghiên cứu khoa học.

  • CAPSO Na CAS:102601-34-3 Giá của nhà sản xuất

    CAPSO Na CAS:102601-34-3 Giá của nhà sản xuất

    CAPSO Na, còn được gọi là muối natri của axit 3-(cyclohexylamino)-2-hydroxy-1-propanesulfonic, là một hợp chất thuộc họ axit sulfonic. Nó là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử.

    CAPSO Na hoạt động như một chất điều chỉnh pH hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các công thức đệm để duy trì pH ổn định trong một phạm vi cụ thể. Nó có giá trị pKa khoảng 9,8 và thường được sử dụng trong các thí nghiệm yêu cầu pH từ 8,5 đến 10.

    Dạng muối natri của CAPSO (CAPSO Na) giúp tăng khả năng hòa tan và dễ sử dụng hơn so với dạng axit tự do. Nó tan trong nước và dễ dàng tạo thành dung dịch ổn định ở các nồng độ khác nhau, rất thuận tiện cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm.

    Một số ứng dụng phổ biến của CAPSO Na bao gồm làm chất đệm trong các kỹ thuật điện di, xét nghiệm enzyme, tinh chế protein và môi trường nuôi cấy tế bào. Khả năng đệm và tính tương thích với hệ thống sinh học góp phần vào tính hữu ích của nó trong các lĩnh vực này.

  • 2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-α-D-galactopyranosyl 2,2,2-trichloroacetimidate CAS:86520-63-0

    2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-α-D-galactopyranosyl 2,2,2-trichloroacetimidate CAS:86520-63-0

    2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-α-D-galactopyranosyl 2,2,2-trichloroacetimidate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong hóa học carbohydrate và các phản ứng glycosyl hóa. Nó là một dẫn xuất của α-D-galactopyranose, một loại đường, trong đó các nhóm hydroxyl ở vị trí 2, 3, 4 và 6 của vòng galactopyranose được acetyl hóa. Ngoài ra, carbon anomeric (C1) của đường được bảo vệ bằng nhóm trichloroacetimidate, làm cho nó trở thành một chất điện ly mạnh trong các phản ứng glycosyl hóa.

    Hợp chất này thường được sử dụng như một chất glycosyl hóa để đưa các nhóm galactose vào các phân tử khác nhau, chẳng hạn như protein, peptide hoặc các phân tử hữu cơ nhỏ. Điều này có thể đạt được bằng cách cho hợp chất này phản ứng với một chất nucleophile (ví dụ: các nhóm hydroxyl trên phân tử mục tiêu) trong điều kiện thích hợp. Nhóm trichloroacetimidate tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn nhóm galactose vào phân tử mục tiêu, dẫn đến sự hình thành liên kết glycosidic.

    Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp các glycoconjugate, glycopeptide và glycolipid. Nó cung cấp một phương pháp linh hoạt và hiệu quả để biến đổi các phân tử có gốc galactose, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghiên cứu sinh học, hệ thống phân phối thuốc hoặc phát triển vắc-xin.

  • AMPD CAS:115-69-5 Giá của nhà sản xuất

    AMPD CAS:115-69-5 Giá của nhà sản xuất

    2-Amino-2-methyl-1,3-propanediol, còn được gọi là AMPD hoặc α-methyl serinol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO2. Đây là một loại rượu amin thường được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ. AMPD nổi tiếng với khả năng hoạt động như một chất hỗ trợ bất đối xứng trong các phản ứng bất đối xứng, làm cho nó có giá trị trong sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó.

  • Muối natri MES CAS:71119-23-8

    Muối natri MES CAS:71119-23-8

    Muối natri MES, còn được gọi là muối natri của axit 2-(N-morpholino)ethanesulfonic, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm. Nó là một axit có giá trị pKa xấp xỉ 6,15. Muối natri MES rất dễ tan trong nước và phạm vi đệm hiệu quả của nó là khoảng pH 5,5 đến 6,7. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học, cũng như trong các phản ứng hóa học khác nhau, tinh chế protein, điện di gel, nghiên cứu enzyme và các thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Dạng muối natri làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định của hợp chất, giúp dễ dàng xử lý và sử dụng trong phòng thí nghiệm.

  • beta-d-glucose pentaacetate CAS:604-69-3

    beta-d-glucose pentaacetate CAS:604-69-3

    Beta-D-glucose pentaacetate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ glucose, một loại đường đơn. Nó được hình thành bằng cách acetyl hóa glucose với năm nhóm acetyl, dẫn đến việc gắn các nhóm này vào các nhóm hydroxyl (OH) có trong phân tử glucose. Sự biến đổi này của glucose giúp tăng cường tính ổn định và làm cho nó tan được trong các dung môi hữu cơ.

    Beta-D-glucose pentaacetate có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong tổng hợp và biến đổi carbohydrate. Nó có thể đóng vai trò là tiền chất hoặc chất trung gian trong việc điều chế các dẫn xuất carbohydrate khác hoặc các hợp chất hữu cơ phức tạp. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số ứng dụng y tế và dược phẩm như hệ thống phân phối thuốc và các công thức giải phóng có kiểm soát.

  • Axit 2-(tris(hydroxymethyl)methylamino)ethane-1-sulfonic CAS:7365-44-8

    Axit 2-(tris(hydroxymethyl)methylamino)ethane-1-sulfonic CAS:7365-44-8

    Axit 2-(Tris(hydroxymethyl)methylamino)ethane-1-sulfonic, viết tắt là TES, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Là một dẫn xuất axit sulfonic của tris(hydroxymethyl)aminomethane (Tris), TES có thể duy trì phạm vi pH ổn định từ 6,8 đến 8,2. Nó thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào, phản ứng enzyme, điện di protein và nghiên cứu DNA/RNA. TES rất linh hoạt và quan trọng để duy trì các điều kiện tối ưu trong nhiều thí nghiệm và kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau.

     

  • Muối dinatri của piperazine-1,4-bis(2-ethanesulfonic acid) CAS:76836-02-7

    Muối dinatri của piperazine-1,4-bis(2-ethanesulfonic acid) CAS:76836-02-7

    Dinatri piperazine-1,4-diethanesulfonat là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm và chất ổn định trong nhiều ứng dụng khoa học và y tế. Nó là một muối natri hữu cơ có nguồn gốc từ piperazine và axit diethanesulfonic.

    Hợp chất này tan rất nhanh trong nước và có dạng tinh thể màu trắng. Nó được biết đến với khả năng điều chỉnh độ pH, giúp duy trì độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch trong phạm vi mong muốn.

    Một ứng dụng chính của dinatri piperazine-1,4-diethanesulfonat là trong lĩnh vực điện sinh lý học và thần kinh học. Nó thường được sử dụng như một thành phần của dung dịch ghi điện sinh lý và môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì sự ổn định và toàn vẹn của tế bào và mô trong các quy trình thí nghiệm.

    Ngoài ra, hợp chất này còn được phát hiện có một số tác dụng bảo vệ thần kinh và chống oxy hóa, do đó có tiềm năng hữu ích trong nghiên cứu liên quan đến hệ thần kinh trung ương và stress oxy hóa.

  • 2-NAPHTHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:312693-81-5

    2-NAPHTHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:312693-81-5

    2-NAPHTHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích sinh hóa. Nó là một dẫn xuất của galactose, một loại đường. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất nền để phát hiện hoạt tính của beta-galactosidase, một loại enzyme có trong nhiều sinh vật, bao gồm cả vi khuẩn. Khi có beta-galactosidase, nó sẽ phân giải 2-NAPHTHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE thành naphthol và galactose. Phân tử naphthol thu được có thể dễ dàng được phát hiện bằng khả năng hấp thụ tia cực tím, cho phép các nhà khoa học đo hoạt tính của beta-galactosidase. Phương pháp xét nghiệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và di truyền học, cho các ứng dụng như nghiên cứu điều hòa gen, biểu hiện protein và khả năng sống của tế bào.

  • TOPS CAS:40567-80-4 Giá của nhà sản xuất

    TOPS CAS:40567-80-4 Giá của nhà sản xuất

    Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)propanesulfonat là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và nghiên cứu khác nhau. Hợp chất này là một dẫn xuất sulfonat, nổi tiếng với khả năng hòa tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Nó có thể được sử dụng như một chất phản ứng hoặc chất phụ gia trong các phản ứng và quy trình hóa học. Do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó, Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)propanesulfonat thường được sử dụng trong việc phát triển dược phẩm, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ khác.

  • CHES Na CAS:103-47-9 Giá của nhà sản xuất

    CHES Na CAS:103-47-9 Giá của nhà sản xuất

    Axit 2-(cyclohexylamino)ethanesulfonic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H21NO3S. Nó cũng được biết đến với tên viết tắt là CHES. CHES là một dẫn xuất của axit sulfonic chứa cả nhóm amino và nhóm axit sulfonic trong cấu trúc của nó.

    CHES thường được sử dụng làm chất đệm trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học. Nó ổn định về độ pH và duy trì môi trường pH nhất quán, đặc biệt trong các phòng thí nghiệm liên quan đến phản ứng enzyme hoặc nghiên cứu protein. CHES có pKa là 9,3, làm cho nó trở thành một chất đệm hiệu quả ở pH khoảng 9.

    Cấu trúc hóa học và các đặc tính độc đáo của CHES làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như trong việc chuẩn bị dung dịch đệm cho điện di, xét nghiệm enzyme và môi trường nuôi cấy tế bào. Nó thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu phạm vi pH từ 8,5 đến 10.

  • 2,3,4,6-Tetra-O-benzyl-D-galactopyranose CAS:53081-25-7

    2,3,4,6-Tetra-O-benzyl-D-galactopyranose CAS:53081-25-7

    2,3,4,6-Tetra-O-benzyl-D-galactopyranose là một hợp chất thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học carbohydrate. Nó đóng vai trò là nhóm bảo vệ cho các nhóm hydroxyl của galactose, ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn trong quá trình chuyển hóa hóa học. Hợp chất này bao gồm một phân tử galactose với bốn nhóm benzyl gắn vào các nhóm hydroxyl ở vị trí 2, 3, 4 và 6 của vòng galactose.

    Sự hiện diện của các nhóm benzyl che chắn các nhóm hydroxyl, làm cho chúng không phản ứng, đồng thời vẫn giữ được khả năng phản ứng của các nhóm chức khác trong phân tử. Điều này cho phép thực hiện các biến đổi chọn lọc đối với galactose hoặc các chuyển đổi tiếp theo mà không ảnh hưởng đến các nhóm hydroxyl được bảo vệ.

    2,3,4,6-Tetra-O-benzyl-D-galactopyranose thường được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các carbohydrate phức tạp, glycoconjugate, hoặc các hợp chất khác chứa gốc galactose. Nó đặc biệt hữu ích trong các phản ứng glycosyl hóa, nơi nó hoạt động như một chất cho glycosyl hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn galactose vào các phân tử nhận.