-
Natri heppso CAS:89648-37-3 Giá của nhà sản xuất
Muối natri của N-[2-hydroxyethyl]piperazine-N'-[2-hydroxypropanesulfonic acid] là một hợp chất hóa học có công thức C8H19N2NaO4S. Đây là một muối natri có nguồn gốc từ piperazine, chứa các nhóm chức hydroxyethyl và hydroxypropanesulfonic acid. Nó thường được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất đệm và chất ổn định trong công thức bào chế thuốc. Hợp chất này giúp duy trì độ pH và độ ổn định của thuốc.
-
P-NITROPHENYL BETA-D-LACTOPYRANOSIDE CAS:4419-94-7
P-Nitrophenyl beta-D-lactopyranoside, hay còn gọi là PNPG, là một hợp chất thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để đo hoạt tính của beta-galactosidase, một enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate. PNPG là một chất nền tổng hợp có thể bị phân giải bởi beta-galactosidase, tạo ra sản phẩm có màu vàng. Mức độ thủy phân chất nền có thể được định lượng bằng phương pháp quang phổ bằng cách đo độ hấp thụ của sản phẩm ở một bước sóng cụ thể. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá hoạt tính và động học của beta-galactosidase trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu chức năng enzyme, sàng lọc chất ức chế hoặc chất hoạt hóa enzyme, hoặc đánh giá tác động của đột biến lên hoạt tính enzyme.
-
popso sesquisodium CAS:108321-08-0
Muối natri sesquisodium piperazine-N,N'-bis(2-hydroxypropanesulfonic acid), còn được gọi là muối natri sesquisodium PIPES, là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất đệm trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Nó giúp duy trì mức độ pH ổn định trong dung dịch, đặc biệt là trong phạm vi pH sinh lý. Muối natri sesquisodium PIPES thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào, sinh hóa protein, điện di, các kỹ thuật sinh học phân tử và hệ thống phân phối thuốc. Nó hoạt động như một chất điều chỉnh pH và tăng cường hoạt động và độ ổn định của enzyme, làm cho nó có giá trị trong nhiều quy trình nghiên cứu và công nghiệp.
-
ACES CAS:7365-82-4 Giá của nhà sản xuất
Axit N-(2-acetamido)-2-aminoethanesulfonic, hay còn gọi là ACES, là một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch và có độ hòa tan cao trong nước. ACES có độc tính thấp và ít gây ảnh hưởng đến các quá trình sinh hóa, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất đệm trong các nghiên cứu ổn định protein và xét nghiệm enzyme, nơi nó duy trì các điều kiện tối ưu cho cấu trúc protein và hoạt động của enzyme.
-
Phenylgalactoside CAS:2818-58-8
Phenylgalactoside, còn được gọi là p-nitrophenyl β-D-galactopyranoside (pNPG), là một chất nền tổng hợp thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử. Nó thường được dùng để phát hiện và đo hoạt tính của enzyme β-galactosidase.
Khi phenylgalactoside bị thủy phân bởi β-galactosidase, nó giải phóng p-nitrophenol, một hợp chất có màu vàng. Sự giải phóng p-nitrophenol có thể được đo lường định lượng bằng máy quang phổ, vì độ hấp thụ của p-nitrophenol có thể được phát hiện ở bước sóng 405 nm.
-
DIPSO CAS:68399-80-4 Giá của nhà sản xuất
DIPSO là viết tắt của “Diisopropyl azodicarboxylate,” một chất phản ứng thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ. Nó chủ yếu được sử dụng trong phản ứng Mitsunobu, một phương pháp chuyển đổi rượu thành các nhóm chức khác nhau như este, ete hoặc amin. DIPSO đóng vai trò là nguồn cung cấp chất trung gian có hoạt tính cao gọi là azodicarboxylate, chất này xúc tác cho quá trình chuyển hóa này.
-
4-Nitrophenyl-beta-D-glucopyranoside CAS:2492-87-7
4-Nitrophenyl-beta-D-glucopyranoside là một chất nền thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa để đánh giá hoạt tính của các enzyme như β-glucuronidase. Hợp chất này bị thủy phân bởi enzyme, dẫn đến sự giải phóng 4-nitrophenol, có thể được đo bằng phương pháp quang phổ. Việc sử dụng nó cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu nhiều khía cạnh khác nhau của quá trình chuyển hóa thuốc, độc chất học và chẩn đoán lâm sàng liên quan đến các phản ứng glucuronidation.
-
Tris maleate CAS:72200-76-1
Tris maleat là một hợp chất hóa học đóng vai trò là chất đệm và điều chỉnh pH trong nhiều ngành công nghiệp. Nó được sử dụng để duy trì mức pH ổn định và chống lại những thay đổi do việc thêm axit hoặc bazơ gây ra. Tris maleat thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, tinh chế protein, các quy trình công nghiệp và hóa học phân tích. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc đệm ở phạm vi pH thấp và nổi tiếng về tính linh hoạt trong việc duy trì điều kiện pH tối ưu.
-
MOBS CAS:115724-21-5 Giá của nhà sản xuất
Axit 4-morpholin-4-ylbutane-1-sulfonic, còn được gọi là MOBS là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng làm chất đệm trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó ổn định và có thể duy trì độ pH ổn định trong phạm vi trung tính đến hơi kiềm. MOBLưu huỳnh (S) được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme, kỹ thuật sinh học phân tử và điện di. Nó tương thích với nhiều loại thuốc thử và nổi tiếng về tính ổn định cũng như khả năng chịu đựng sự thay đổi nhiệt độ và độ pH.
-
1,2,3,4,6-penta-O-acetyl-alpha-D-galactopyranose CAS:4163-59-1
1,2,3,4,6-penta-O-acetyl-alpha-D-galactopyranose là một hợp chất hóa học thuộc họ carbohydrate. Nó là một dẫn xuất của alpha-D-galactopyranose, một loại đường tự nhiên. Hợp chất cụ thể này có năm nhóm acetyl gắn vào các nhóm hydroxyl cụ thể trên phân tử đường. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm, bao gồm cả việc sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hợp chất khác. Dạng acetyl hóa của nó làm tăng tính ổn định và khả năng phản ứng, khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích trong hóa học hữu cơ.
-
POPSO CAS:68189-43-5 Giá của nhà sản xuất
POPSO, viết tắt của Piperazine-N,N'-bis(2-hydroxypropanesulfonic acid) sesquisodium salt, là một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó giúp duy trì mức độ pH ổn định trong dung dịch, đặc biệt là trong phạm vi pH sinh lý. Muối sesquisodium PIPES được sử dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh hóa protein, điện di, các kỹ thuật sinh học phân tử, hệ thống phân phối thuốc, và nhiều lĩnh vực khác. Khả năng điều chỉnh pH của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.
-
BES CAS:10191-18-1 Giá của nhà sản xuất
Axit N,N-Bis(hydroxyethyl)-2-aminoethanesulfonic, còn được gọi là BES hoặc axit N,N-Bis(2-hydroxyethyl)aminoethanesulfonic, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp khác nhau.
BES là một hợp chất lưỡng cực, nghĩa là nó có cả điện tích dương và điện tích âm trong cấu trúc của mình. Tính chất này cho phép nó duy trì độ pH ổn định trong dung dịch một cách hiệu quả.
BES có giá trị pKa xấp xỉ 7,4, đặc biệt hữu ích cho việc đệm ở mức pH sinh lý. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học và sinh hóa, chẳng hạn như tinh chế protein, phản ứng enzyme và nuôi cấy tế bào, nơi việc duy trì pH cụ thể là rất quan trọng.
Ngoài ra, BES được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật điện di, vì nó giúp duy trì độ pH cần thiết cho việc tách và phân tích các phân tử sinh học tích điện, chẳng hạn như protein và axit nucleic.
