-
Axit 3-(cyclohexylamino)-2-hydroxy-1-propanesuhicic CAS:73463-39-5
Axit 3-(cyclohexylamino)-2-hydroxy-1-propanesuhicic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H23NO3S. Nó thuộc họ các hợp chất được gọi là axit sulfonic. Hợp chất này chứa một nhóm cyclohexylamino, một nhóm hydroxyl và một phần axit propanesuhicic. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng làm chất cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và làm thuốc thử trong nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc và tính chất độc đáo của hợp chất này làm cho nó phù hợp với các phản ứng hóa học và nghiên cứu khoa học cụ thể.
-
HEIDA CAS:93-62-9 Giá của nhà sản xuất
Axit N-(2-hydroxyethyl)iminodiacetic (HEIDA) là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nó là một chất tạo phức, có nghĩa là nó có khả năng liên kết với các ion kim loại và tạo thành các phức chất bền vững.
Trong hóa học phân tích, HEIDA thường được sử dụng như một chất tạo phức trong các phép chuẩn độ và tách phân tích. Nó có thể được dùng để cô lập các ion kim loại, chẳng hạn như canxi, magiê và sắt, và do đó ngăn chúng gây nhiễu đến độ chính xác của các phép đo phân tích.
HEIDA cũng được ứng dụng trong ngành dược phẩm, đặc biệt là trong công thức bào chế một số loại thuốc. Nó có thể được sử dụng như một chất ổn định và chất hòa tan cho các loại thuốc khó tan, giúp cải thiện khả năng hấp thụ và hiệu quả của thuốc.
Một lĩnh vực ứng dụng khác của HEIDA là trong xử lý nước thải và phục hồi môi trường. Nó có thể được sử dụng như một chất cô lập để loại bỏ các chất gây ô nhiễm kim loại nặng khỏi nước hoặc đất, do đó làm giảm độc tính và thúc đẩy các nỗ lực phục hồi.
Ngoài ra, HEIDA còn được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất phối hợp và khung kim loại hữu cơ (MOF), có nhiều ứng dụng trong xúc tác, lưu trữ khí và cảm biến.
-
2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose CAS:14131-84-1
2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose là một hợp chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ cho các nhóm hydroxyl của mannose. Bằng cách gắn các nhóm isopropylidene vào các nhóm hydroxyl ở vị trí 2, 3, 5 và 6 của vòng mannose, hợp chất này giúp ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn xảy ra tại các vị trí đó. Sự bảo vệ này cho phép sửa đổi chọn lọc ở các nhóm chức khác trong phân tử. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp các carbohydrate phức tạp và glycoconjugate, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học và có ứng dụng trong các lĩnh vực như phân phối thuốc, chẩn đoán và miễn dịch học.
-
Muối hemiodiium MES CAS:117961-21-4
2-Amino-2-methyl-1,3-propanediol, còn được gọi là AMPD hoặc α-methyl serinol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO2. Đây là một loại rượu amin thường được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ. AMPD nổi tiếng với khả năng hoạt động như một chất hỗ trợ bất đối xứng trong các phản ứng bất đối xứng, làm cho nó có giá trị trong sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó.
-
Tris(hydroxymethyl)nitromethane CAS:126-11-4
Tris(hydroxymethyl)nitromethane, thường được gọi là Tris hoặc THN, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng nhạt, rất dễ tan trong nước. Tris được sử dụng rộng rãi như một chất đệm trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử. Nó giúp duy trì phạm vi pH ổn định trong dung dịch, làm cho nó trở nên vô cùng quan trọng đối với nhiều kỹ thuật khác nhau như phân lập DNA và RNA, PCR, điện di gel, tinh chế protein, nuôi cấy tế bào, hóa học protein, enzym học và các xét nghiệm sinh hóa. Tính chất đệm của Tris cho phép tạo ra các điều kiện tối ưu trong các thí nghiệm này, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
-
Axit D-glucuronic CAS:6556-12-3
Axit D-glucuronic là một loại axit đường có nguồn gốc từ glucose, được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể người và nhiều mô thực vật, động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải độc, liên kết và loại bỏ độc tố và thuốc ra khỏi cơ thể. Ngoài ra, axit D-glucuronic còn tham gia vào quá trình tổng hợp và chuyển hóa nhiều phân tử khác nhau, bao gồm glycosaminoglycans, rất quan trọng đối với các mô liên kết. Nó có đặc tính chống oxy hóa và tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe, và được sử dụng trong thực phẩm chức năng và các sản phẩm chăm sóc da.
-
3-HYDROXY-4-(5-NITROPYRIDYLAZO)PROPYLANI CAS:143205-66-7
3-HYDROXY-4-(5-NITROPYRIDYLAZO)PROPANAL, còn được gọi là NBD-aldehyde, là một hợp chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử.
-
Muối sesquisodium PIPES CAS:100037-69-2
Muối natri sesquisodium PIPES là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi PIPES. Nó là một chất đệm và chất đệm sinh học được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khoa học. PIPES đặc biệt hữu ích trong việc duy trì độ pH ổn định trong phạm vi sinh lý từ 6,1-7,5. Nó ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng, do đó phù hợp để sử dụng trong các thí nghiệm được thực hiện trong các điều kiện khác nhau. PIPES thường được sử dụng trong nuôi cấy tế bào, nghiên cứu protein và enzyme, điện di gel và nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau. Điều quan trọng là phải tham khảo các tài liệu tham khảo hoặc chuyên gia phù hợp để được hướng dẫn về nồng độ và điều kiện sử dụng cụ thể của PIPES trong nghiên cứu của bạn.
-
4-Nitrophenyl beta-D-galactopyranoside CAS:200422-18-0
4-Nitrophenyl beta-D-galactopyranoside (ONPG) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện sự hiện diện và hoạt động của enzyme β-galactosidase. Nó là chất nền cho β-galactosidase, enzyme này sẽ phân cắt phân tử để giải phóng sản phẩm màu vàng, o-nitrophenol. Sự thay đổi màu sắc có thể được đo bằng phương pháp quang phổ, cho phép xác định định lượng hoạt động của enzyme. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh để định lượng hoạt động của β-galactosidase và nghiên cứu biểu hiện và điều hòa gen.
-
3-[(3-Cholanidopropyl)dimethylammonio]-1-propanesulfonate CAS:75621-03-3
CHAPS (3-[(3-cholamidopropyl)dimethylammonio]-1-propanesulfonate) là một chất tẩy rửa thường được sử dụng trong sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là một chất tẩy rửa lưỡng cực, nghĩa là nó có cả nhóm mang điện tích dương và nhóm mang điện tích âm.
CHAPS nổi tiếng với khả năng hòa tan và ổn định protein màng, giúp nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau như chiết xuất, tinh chế và phân tích đặc tính protein. Nó phá vỡ tương tác lipid-protein, cho phép chiết xuất protein màng ở trạng thái tự nhiên của chúng.
Khác với các chất tẩy rửa khác, CHAPS tương đối dịu nhẹ và không làm biến tính hầu hết các protein, do đó là lựa chọn tuyệt vời để duy trì cấu trúc và chức năng của protein trong các thí nghiệm. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa sự kết tụ protein.
CHAPS thường được sử dụng trong các kỹ thuật như SDS-PAGE (điện di gel polyacrylamide dodecyl sulfate natri), điện di đẳng điện và Western blotting. Nó cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến enzyme gắn màng, truyền tín hiệu và tương tác protein-lipid.
-
HEPBS CAS:161308-36-7 Giá của nhà sản xuất
N-(2-Hydroxyethyl)piperazine-N'-(4-butanesulfonic acid), thường được gọi làHEPBSĐây là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất đệm và chất điều chỉnh pH trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi, bao gồm nuôi cấy tế bào, nghiên cứu enzyme, điện di, xét nghiệm sinh hóa và bào chế thuốc.HEPBS Nó giúp duy trì phạm vi pH ổn định, đặc biệt là trong phạm vi sinh lý, và được biết đến với khả năng đệm tốt và tính tương thích với nhiều kỹ thuật thí nghiệm khác nhau.
-
2-NITROPHENYL-BETA-D-GLUCOPYRANOSIDE CAS:2816-24-2
2-Nitrophenyl-beta-D-glucopyranoside là một hợp chất hóa học bao gồm một phân tử glucopyranoside gắn với một nhóm nitrophenyl. Nó thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện và định lượng hoạt tính của các enzyme như beta-glucosidase. Nhóm nitrophenyl có thể bị phân cắt bởi enzyme, dẫn đến sự giải phóng một sản phẩm có màu vàng có thể được đo bằng phương pháp quang phổ. Hợp chất này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu động học enzyme và sàng lọc tốc độ cao các chất ức chế hoặc hoạt hóa enzyme. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa để điều tra quá trình chuyển hóa carbohydrate và như một chất nền đặc hiệu cho liên kết glycosidic.
