Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • MOPS CAS:1132-61-2 Giá của nhà sản xuất

    MOPS CAS:1132-61-2 Giá của nhà sản xuất

    MOPS, hay axit 3-(N-morpholino)propanesulfonic, là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó chủ yếu được dùng để duy trì độ pH ổn định trong khoảng từ 6,5 đến 7,9. MOPS được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, các kỹ thuật sinh học phân tử, phân tích protein, phản ứng enzyme và điện di. Chức năng chính của nó là điều chỉnh và ổn định độ pH của dung dịch thí nghiệm, đảm bảo điều kiện tối ưu cho các quá trình sinh học khác nhau. MOPS là một công cụ có giá trị trong nghiên cứu khoa học để duy trì môi trường pH ổn định và tối ưu trong nhiều ứng dụng.

  • Muối Dinatri ADA CAS:41689-31-0

    Muối Dinatri ADA CAS:41689-31-0

    Muối dinatri của axit N-(2-acetamido)iminodiacetic là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất tạo phức. Nó tạo thành các phức chất bền vững với các ion kim loại, đặc biệt là canxi, đồng và kẽm, ngăn ngừa các tương tác không mong muốn và tăng cường độ ổn định của nhiều sản phẩm và công thức. Nó được ứng dụng trong xử lý nước, sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẩn đoán hình ảnh y tế, hóa học phân tích và nông nghiệp.

  • FLUORESCEIN MONO-BETA-D- GALACTOPYRANOSIDE CAS:102286-67-9

    FLUORESCEIN MONO-BETA-D- GALACTOPYRANOSIDE CAS:102286-67-9

    Fluorescein mono-beta-D-galactopyranoside, hay còn gọi là FMG, là một hợp chất huỳnh quang thường được sử dụng làm chất nền trong nhiều thí nghiệm sinh hóa và sinh học tế bào. Nó được tạo ra từ methyl-beta-D-galactopyranoside bằng cách liên kết với một phân tử fluorescein. FMG được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu hoạt động của beta-galactosidase, một enzyme xúc tác quá trình thủy phân lactose thành galactose và glucose. Bằng cách sử dụng FMG làm chất nền, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi hoạt động enzym của beta-galactosidase thông qua việc đo phát xạ huỳnh quang. Quá trình thủy phân FMG bởi beta-galactosidase dẫn đến sự giải phóng fluorescein, làm tăng tín hiệu huỳnh quang có thể định lượng được. Hợp chất này cũng được sử dụng để nghiên cứu sự nhận biết và tương tác của carbohydrate. FMG có thể được sử dụng như một đầu dò phân tử để nghiên cứu ái lực liên kết của lectin (protein liên kết đặc hiệu với carbohydrate) với carbohydrate chứa galactose. Sự liên kết của phức hợp FMG-lectin có thể được phát hiện và định lượng dựa trên sự thay đổi phát xạ huỳnh quang. Nhìn chung, FMG là một công cụ đa năng trong nghiên cứu hoạt động của enzyme và nhận dạng carbohydrate, cung cấp một phương pháp thuận tiện và nhạy bén để đo huỳnh quang và đánh giá các quá trình sinh học này.

  • CABS CAS:161308-34-5 Giá của nhà sản xuất

    CABS CAS:161308-34-5 Giá của nhà sản xuất

    Nó thường được sử dụng như một chất đệm trong nhiều ứng dụng sinh học và sinh hóa khác nhau.

    CABS Cacbonat được biết đến với khả năng duy trì độ pH ổn định trong dung dịch, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ đệm trong thí nghiệm phòng thí nghiệm và nghiên cứu y học. Khả năng đệm của nó đặc biệt hiệu quả trong phạm vi pH từ 8,6 đến 10. Các quy trình y tế và chẩn đoán, chẳng hạn như hoạt động của enzyme, điện di và hóa mô miễn dịch, thường sử dụng Cacbonat.ABLưu huỳnh (S) được sử dụng như một chất đệm để duy trì độ ổn định pH và cải thiện hiệu quả phản ứng.

    Điều quan trọng cần lưu ý là CABS có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ và có thể không phù hợp với một số ứng dụng yêu cầu phạm vi nhiệt độ khắc nghiệt. Ngoài ra, cần tuân thủ các biện pháp an toàn thích hợp khi xử lý C.ABS, vì nó có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp.

     

  • Natri 2-[(2-aminoethyl)amino]ethanesulfonat CAS:34730-59-1

    Natri 2-[(2-aminoethyl)amino]ethanesulfonat CAS:34730-59-1

    Natri 2-[(2-aminoethyl)amino]ethanesulphonate là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi taurine natri. Nó là một hợp chất hữu cơ bao gồm một phân tử taurine gắn với một nguyên tử natri. Bản thân taurine là một chất giống axit amin tự nhiên được tìm thấy trong nhiều mô động vật khác nhau.

    Taurine natri được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng và thành phần trong các loại đồ uống chức năng và nước tăng lực. Nó được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, chẳng hạn như hỗ trợ sức khỏe tim mạch, điều hòa cân bằng điện giải và tăng cường chức năng nhận thức.

    Trong cơ thể, taurine natri đóng vai trò trong quá trình hình thành axit mật, điều hòa thẩm thấu, hoạt động chống oxy hóa và điều chỉnh chức năng dẫn truyền thần kinh. Người ta cũng tin rằng nó có đặc tính chống viêm và có thể giúp ngăn ngừa một số bệnh về mắt.

  • Acetobromo-alpha-D-glucose CAS:572-09-8

    Acetobromo-alpha-D-glucose CAS:572-09-8

    Acetobromo-alpha-D-glucose, còn được gọi là 2-acetobromo-D-glucose hoặc α-bromoacetobromoglucose, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm đường brom. Nó được tạo ra từ glucose, một loại đường đơn giản và là nguồn năng lượng quan trọng cho các sinh vật sống.

    Acetobromo-alpha-D-glucose là một dẫn xuất của glucose trong đó nhóm hydroxyl ở vị trí C-1 được thay thế bằng nhóm acetobromo (CH3COBr). Sự biến đổi này đưa thêm một nguyên tử brom và một nhóm axetat vào phân tử glucose, làm thay đổi các tính chất hóa học và vật lý của nó.

    Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học carbohydrate. Nó có thể được sử dụng như một khối cấu tạo để tổng hợp các cấu trúc phức tạp hơn, chẳng hạn như glycoside hoặc glycoconjugate. Nguyên tử brom có ​​thể đóng vai trò là vị trí phản ứng để thực hiện các chức năng hóa học tiếp theo hoặc là nhóm rời đi trong các phản ứng thế.

    Hơn nữa, acetobromo-alpha-D-glucose có thể được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để điều chế các dẫn xuất glucose được đánh dấu phóng xạ, được sử dụng trong các kỹ thuật hình ảnh y tế như chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). Các hợp chất được đánh dấu phóng xạ này cho phép hình dung và định lượng quá trình chuyển hóa glucose trong cơ thể, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh khác nhau, bao gồm cả ung thư.

     

  • Muối heminatri của axit 3-morpholinopropanesulfonic CAS:117961-20-3

    Muối heminatri của axit 3-morpholinopropanesulfonic CAS:117961-20-3

    Muối heminatri của axit 3-(N-Morpholino)propanesulfonic, còn được gọi là MOPS-Na, là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học. Nó bao gồm một vòng morpholine, một chuỗi propan và một nhóm axit sulfonic.

    MOPS-Na là một dung dịch đệm hiệu quả giúp duy trì độ pH ổn định trong phạm vi sinh lý (pH 6,5-7,9). Nó thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào, tinh chế và phân tích đặc tính protein, xét nghiệm enzyme và điện di DNA/RNA.

    Một trong những ưu điểm của MOPS-Na khi được sử dụng làm chất đệm là khả năng hấp thụ tia UV thấp, giúp nó phù hợp cho các ứng dụng đo quang phổ. Nó cũng ít gây nhiễu với các phương pháp xét nghiệm thông thường.

    MOPS-Na tan được trong nước, và độ tan của nó phụ thuộc vào pH. Nó thường được cung cấp dưới dạng bột rắn hoặc dung dịch, trong đó dạng muối heminatri được sử dụng phổ biến hơn.

  • HEPES-Na CAS:75277-39-3 Giá của nhà sản xuất

    HEPES-Na CAS:75277-39-3 Giá của nhà sản xuất

    Muối natri HEPES, còn được gọi là muối natri của axit N-(2-Hydroxyethyl)piperazine-N'-2-ethanesulfonic, là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Chức năng chính của nó là duy trì mức độ pH ổn định trong các hệ thống thí nghiệm khác nhau. Muối natri HEPES rất linh hoạt, ổn định và không độc hại, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng bao gồm nuôi cấy tế bào, động học enzyme, xét nghiệm miễn dịch và các thí nghiệm sinh học phân tử. Nó tương thích với nhiều mẫu và hệ thống sinh học, cung cấp môi trường được kiểm soát để điều chỉnh pH chính xác.

  • 4-Methylumbelliferyl-beta-D-glucopyranoside CAS:18997-57-4

    4-Methylumbelliferyl-beta-D-glucopyranoside CAS:18997-57-4

    4-Methylumbelliferyl-beta-D-glucopyranoside là một chất nền thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để nghiên cứu hoạt tính của enzyme beta-glucosidase. Khi tác động bởi beta-glucosidase, nó trải qua quá trình thủy phân, dẫn đến giải phóng 4-methylumbelliferone, chất này có thể được phát hiện và định lượng bằng phương pháp quang phổ huỳnh quang. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sinh hóa, sinh học phân tử và công nghệ sinh học cho các xét nghiệm hoạt tính enzyme và mục đích sàng lọc. Tính chất huỳnh quang của nó làm cho nó có độ nhạy cao và phù hợp cho các ứng dụng có năng suất cao.

  • Muối natri MOPSO CAS:79803-73-9

    Muối natri MOPSO CAS:79803-73-9

    Muối natri MOPSO là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ MOPS (axit 3-(N-morpholino)propanesulfonic). Đây là một loại muối đệm lưỡng cực, nghĩa là nó chứa cả điện tích dương và âm, cho phép nó duy trì độ ổn định pH hiệu quả trong nhiều thí nghiệm sinh học và sinh hóa khác nhau.

    Muối natri của MOPSO mang lại những ưu điểm như khả năng hòa tan tốt hơn trong dung dịch nước, giúp dễ dàng thao tác và pha chế. Nó thường được sử dụng làm chất đệm trong môi trường nuôi cấy tế bào, các kỹ thuật sinh học phân tử, phân tích protein và các phản ứng enzyme.

    Muối natri MOPSO giúp duy trì độ pH của môi trường nuôi cấy tế bào, tạo ra môi trường ổn định cho sự phát triển và chức năng của tế bào. Trong các kỹ thuật sinh học phân tử, nó ổn định độ pH của hỗn hợp phản ứng và dung dịch đệm, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy trong việc phân lập DNA và RNA, PCR và điện di gel.

    Nó cũng được sử dụng trong phân tích protein, hoạt động như một chất đệm trong quá trình tinh chế, định lượng và điện di protein. Muối natri MOPSO đảm bảo điều kiện pH tối ưu cho sự ổn định và hoạt động của protein trong suốt các quy trình này.

  • Ada Monosodium CAS:7415-22-7

    Ada Monosodium CAS:7415-22-7

    Muối mononatri của axit N-(2-acetamido)iminodiacetic, còn được gọi là natri iminodiacetat hoặc natri IDA, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất tạo phức và chất đệm trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khoa học.

    Cấu trúc hóa học của nó bao gồm một phân tử axit iminodiacetic với một nhóm chức acetamido gắn vào một trong các nguyên tử nitơ. Dạng muối natri của hợp chất này giúp cải thiện độ hòa tan và độ ổn định trong dung dịch nước.

    Là một chất tạo phức, natri iminodiacetat có ái lực cao với các ion kim loại, đặc biệt là canxi, và có thể cô lập và liên kết chúng một cách hiệu quả, ngăn ngừa các phản ứng hoặc tương tác không mong muốn. Tính chất này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, bao gồm hóa học, hóa sinh, dược học và các quy trình sản xuất.

    Ngoài khả năng tạo phức, natri iminodiacetat còn hoạt động như một chất đệm, giúp duy trì độ pH mong muốn của dung dịch bằng cách chống lại sự thay đổi độ axit hoặc độ kiềm. Điều này làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều kỹ thuật phân tích và thí nghiệm sinh học cần kiểm soát độ pH chính xác.

  • Glucose-pentaacetate CAS:604-68-2

    Glucose-pentaacetate CAS:604-68-2

    Glucose pentaacetate, còn được gọi là beta-D-glucose pentaacetate, là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ glucose. Nó được tạo ra bằng cách acetyl hóa năm nhóm hydroxyl có trong glucose bằng anhydrit acetic, dẫn đến sự gắn kết năm nhóm acetyl. Dạng glucose được acetyl hóa này có thể được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học như một nguyên liệu ban đầu, nhóm bảo vệ, hoặc chất mang để giải phóng thuốc có kiểm soát. Nó cũng thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích hóa học.