Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 2,5-Dimethylindole CAS:1196-79-8

    2,5-Dimethylindole CAS:1196-79-8

    2,5-Dimethylindole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H11N. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • 2,3-Dimethylindole CAS:91-55-4

    2,3-Dimethylindole CAS:91-55-4

    2,3-Dimethylindole là một chất lỏng không màu có công thức hóa học C10H11N. Nó thuộc họ hợp chất indole và thể hiện hoạt tính hóa học đặc trưng. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế nhiều phân tử chức năng khác nhau. Cấu trúc của nó, chứa hai nhóm methyl ở vị trí 2 và 3 của vòng indole, làm cho nó đặc biệt thú vị đối với nghiên cứu hóa dược, vì nó có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học và tính chất dược động học của các hợp chất tạo thành.

  • Methyl 5-nitroisophthalate CAS:1955-46-0

    Methyl 5-nitroisophthalate CAS:1955-46-0

    Methyl 5-nitroisophthalate là một chất rắn kết tinh màu vàng có công thức hóa học C9H7NO6. Nó thuộc nhóm các hợp chất nitro thơm và chứa cả nhóm metyl este và nhóm nitro gắn vào khung axit isophthalic. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế nhiều phân tử chức năng khác nhau. Cấu trúc của nó làm cho nó đặc biệt thú vị đối với nghiên cứu khoa học vật liệu, vì nó có thể ảnh hưởng đến các tính chất và hiệu suất của vật liệu thu được.

  • 5-Nitroindole CAS:6146-52-7

    5-Nitroindole CAS:6146-52-7

    5-Nitroindole là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ indole, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro (-NO2) ở vị trí thứ năm của vòng indole. Hợp chất hữu cơ này thể hiện những tính chất độc đáo do nhóm thế nitro, ảnh hưởng đến đặc tính điện tử và khả năng phản ứng của nó. 5-Nitroindole được quan tâm trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là trong hóa dược, nơi nó được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.

     

  • Nhôm amoni sulfat CAS:7784-25-0

    Nhôm amoni sulfat CAS:7784-25-0

    Nhôm amoni sulfat là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học là AlNH4(SO4)2·12H2O. Đây là một muối kép bao gồm nhôm sulfat và amoni sulfat. Hợp chất này tan trong nước và có độ ổn định tuyệt vời. Nhôm amoni sulfat được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm nhờ các ứng dụng đa dạng của nó.

  • Axit 5-chloro-2-methylbenzoic CAS:7499-06-1

    Axit 5-chloro-2-methylbenzoic CAS:7499-06-1

    Axit 5-chloro-2-methylbenzoic là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà với công thức phân tử C8H7ClO2. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.

  • Axit 3-chloro-2-methylbenzoic CAS:7499-08-3

    Axit 3-chloro-2-methylbenzoic CAS:7499-08-3

    3-Axit cloro-2-methylbenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H7ClO2. Nó là một dẫn xuất của axit benzoic với một nguyên tử clo nằm ở vị trí 3 và một nhóm metyl ở vị trí 2 trên vòng benzen. Hợp chất này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ như một chất trung gian để tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ chức năng khác do tính chất phản ứng đa dạng của nó. Các tính chất và cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc thiết kế và phát triển các phân tử mới với các tính chất hoặc chức năng cụ thể.

     

  • Axit 3,5-dichloroanthranilic CAS:2789-92-6

    Axit 3,5-dichloroanthranilic CAS:2789-92-6

    Axit 3,5-dichloroanthranilic là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà với công thức phân tử C7H4Cl2NO2. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do đặc tính phản ứng và cấu trúc độc đáo của nó.

  • Methyl 3-bromo-4-methylbenzoate CAS:104901-43-1

    Methyl 3-bromo-4-methylbenzoate CAS:104901-43-1

    Methyl 3-bromo-4-methylbenzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9BrO2. Hợp chất này chứa một nguyên tử brom và một nhóm methyl gắn với este benzoat, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng để tạo ra nhiều hợp chất thơm và chất trung gian dược phẩm khác nhau nhờ các đặc điểm cấu trúc và tính linh hoạt trong tổng hợp của nó.

  • AXIT 5-HYDROXY-2-METHYL-BENZOIC CAS:578-22-3

    AXIT 5-HYDROXY-2-METHYL-BENZOIC CAS:578-22-3

    5-Axit hydroxy-2-methylbenzoic, còn được gọi là axit salicylic, là một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể màu trắng có công thức phân tử C8H8O3. Nó được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, sản phẩm chăm sóc da và tổng hợp hữu cơ nhờ đặc tính chống viêm và tẩy tế bào chết.

     

  • Axit 2-chloro-3-methylbenzoic CAS:15068-35-6

    Axit 2-chloro-3-methylbenzoic CAS:15068-35-6

    2-Axit cloro-3-methylbenzoic là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà với công thức phân tử C8H7ClO2. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất phản ứng đa dạng và đặc điểm cấu trúc của nó.

     

  • Axit 2-bromo-3-methylbenzoic CAS:53663-39-1

    Axit 2-bromo-3-methylbenzoic CAS:53663-39-1

    2-Axit bromo-3-methylbenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7BrO2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, tan được trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.