Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Viên nén BCAA CAS:5589-96-8

    Viên nén BCAA CAS:5589-96-8

    Các axit amin chuỗi nhánh (BCAA), bao gồm leucine, isoleucine và valine, là các axit amin thiết yếu mà cơ thể người không thể tự tổng hợp mà phải thu nhận từ nguồn thực phẩm. Ba loại BCAA này chiếm khoảng một phần ba tổng lượng axit amin trong cơ bắp của con người, khiến chúng trở nên quan trọng đối với việc duy trì cơ bắp khỏe mạnh. Chúng có thể được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm động vật như thịt, cá, gia cầm, trứng, v.v., hoặc với nồng độ cao hơn trong các thực phẩm bổ sung như viên nén và viên nang.

  • Viên nén AAKG CAS:2627-69-2

    Viên nén AAKG CAS:2627-69-2

    AAKG, hay Arginine Alpha-Ketoglutarate, là một chất bổ sung phổ biến được các vận động viên và người tập thể hình sử dụng để tăng cường hiệu suất thể thao, cải thiện độ căng cơ và hỗ trợ khả năng vận động tổng thể. AAKG là một hợp chất kết hợp axit amin arginine với alpha-ketoglutarate, một chất trung gian quan trọng trong chu trình axit citric, tham gia vào quá trình sản sinh năng lượng trong cơ thể.

  • Tricalcium Citrate (TCC) CAS:5785-44-4

    Tricalcium Citrate (TCC) CAS:5785-44-4

    Tricalcium citrate (TCC) là một loại muối canxi của axit citric, thường được sử dụng như một chất bổ sung canxi do hàm lượng canxi cao và khả năng hấp thụ tốt.

  • Chiết xuất rễ cây nữ lang CAS:8008-88-6

    Chiết xuất rễ cây nữ lang CAS:8008-88-6

    Chiết xuất rễ cây nữ lang được chiết xuất từ ​​rễ cây Valeriana officinalis và thường được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung thảo dược. Nó được biết đến với tác dụng làm dịu và an thần tiềm năng và thường được sử dụng để thúc đẩy sự thư giãn và hỗ trợ giấc ngủ lành mạnh.

  • Tripotassium Phosphate CAS:7778-53-2

    Tripotassium Phosphate CAS:7778-53-2

    Tripotassium Phosphate là một loại muối tan trong nước, thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và chất đệm. Nó cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp khác nhau. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Tripotassium Phosphate được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định và chất điều chỉnh pH trong thực phẩm chế biến, đồ uống và các sản phẩm từ sữa.

  • Ubidecarenone (Coenzyme Q10) CAS:303-98-0

    Ubidecarenone (Coenzyme Q10) CAS:303-98-0

    Ubidecarenone, hay còn gọi là Coenzyme Q10, là một hợp chất tự nhiên có trong cơ thể và một số loại thực phẩm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng tế bào và hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.

  • Tricalcium Phosphate (TCP) CAS:12167-74-7

    Tricalcium Phosphate (TCP) CAS:12167-74-7

    Tricalcium Phosphate (TCP) là một loại muối canxi của axit photphoric, thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và phụ gia thực phẩm. Nó cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm nhờ các ứng dụng trong công thức bào chế thuốc.

  • Chiết xuất Tribulus Terresstris CAS:90131-68-3

    Chiết xuất Tribulus Terresstris CAS:90131-68-3

    Chiết xuất Tribulus Terrestris được lấy từ cây Tribulus Terrestris, còn được gọi là cây gai dầu. Nó thường được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung do những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe.

  • Chiết xuất Stevia (Stevioside) CAS:57817-89-7

    Chiết xuất Stevia (Stevioside) CAS:57817-89-7

    Chiết xuất Stevia, còn được gọi là stevioside, là một chất tạo ngọt tự nhiên được chiết xuất từ ​​lá của cây Stevia rebaudiana. Nó nổi tiếng với vị ngọt đậm đà và được sử dụng như một chất thay thế đường trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

  • Bột Spirulina CAS:724424-92-4

    Bột Spirulina CAS:724424-92-4

    Bột Spirulina là một loại thực phẩm bổ sung tự nhiên được chiết xuất từ ​​tảo lam. Sản phẩm này giàu protein, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, do đó rất được ưa chuộng.

  • Isoflavone đậu nành CAS:574-12-9

    Isoflavone đậu nành CAS:574-12-9

    Isoflavone đậu nành là các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành. Chúng thuộc nhóm các hợp chất thực vật được gọi là phytoestrogen và đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, đặc biệt là liên quan đến các triệu chứng mãn kinh và sức khỏe xương.

  • Natri Saccharin (Saccharin, Saccharin hòa tan) CAS:6155-57-3

    Natri Saccharin (Saccharin, Saccharin hòa tan) CAS:6155-57-3

    Natri saccharin, còn được gọi là saccharin hoặc saccharin hòa tan, là một chất tạo ngọt nhân tạo ngọt hơn đường sucrose khoảng 300-400 lần.