Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Natri Lactat CAS:312-85-6

    Natri Lactat CAS:312-85-6

    Natri lactat là muối natri của axit lactic, một loại axit tự nhiên được tạo ra trong quá trình lên men. Nó thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm, chất bảo quản và chất điều chỉnh độ pH.

  • Natri Erythorbat CAS:6381-77-7

    Natri Erythorbat CAS:6381-77-7

    Natri erythorbate là một chất phụ gia thực phẩm và chất chống oxy hóa thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó là muối natri của axit erythorbic, một dạng tổng hợp của vitamin C.

  • Natri Cyclamat CAS:139-05-9

    Natri Cyclamat CAS:139-05-9

    Natri cyclamat là một chất tạo ngọt nhân tạo có độ ngọt gấp khoảng 30-50 lần so với đường sucrose. Nó thường được sử dụng như một chất thay thế đường trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong các sản phẩm ít calo hoặc thân thiện với người bệnh tiểu đường.

  • Natri đồng chlorophyllin CAS:28302-36-5

    Natri đồng chlorophyllin CAS:28302-36-5

    Natri đồng chlorophyllin là một dẫn xuất tan trong nước của chlorophyll, một sắc tố xanh có trong thực vật. Nó thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm và thực phẩm bổ sung.

  • Natri Citrat CAS:1968-4-2

    Natri Citrat CAS:1968-4-2

    Natri citrate, còn được gọi là muối natri của axit citric, là một chất phụ gia thực phẩm và thành phần dược phẩm phổ biến.

  • Riboflavin Natri Photphat CAS:130-40-5

    Riboflavin Natri Photphat CAS:130-40-5

    Riboflavin natri photphat là dạng riboflavin tan trong nước, còn được gọi là Vitamin B2. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và phụ gia thực phẩm. Riboflavin natri photphat là nguồn cung cấp riboflavin, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng và chuyển hóa chất béo, thuốc và steroid. Nó thường được sử dụng để tăng cường vitamin thiết yếu này trong thực phẩm và đồ uống.

  • Riboflavin (Vitamin B2) CAS:83-88-5

    Riboflavin (Vitamin B2) CAS:83-88-5

    Riboflavin, hay còn gọi là Vitamin B2, là một loại vitamin tan trong nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản sinh năng lượng và chuyển hóa chất béo, thuốc và steroid. Nó cũng hỗ trợ sức khỏe thị giác, da và chức năng hệ thần kinh.

  • Màu đỏ củ cải đỏ (Anthocyanin) CAS:11029-12-2

    Màu đỏ củ cải đỏ (Anthocyanin) CAS:11029-12-2

    Màu đỏ củ cải (Anthocyanin) là một sắc tố tự nhiên được chiết xuất từ ​​củ cải đỏ, nổi tiếng với màu đỏ rực rỡ. Nó là một loại anthocyanin, một nhóm hợp chất được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả. Màu đỏ củ cải thường được sử dụng như một chất tạo màu thực phẩm tự nhiên, tạo thêm màu đỏ tươi sáng cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống.

  • Màu đỏ bắp cải (Anthocyanin) CAS:11029-12-2

    Màu đỏ bắp cải (Anthocyanin) CAS:11029-12-2

    Màu đỏ bắp cải (Anthocyanin) là một sắc tố tự nhiên được chiết xuất từ ​​bắp cải đỏ. Nó nổi tiếng với màu đỏ rực rỡ và thường được sử dụng như một chất tạo màu thực phẩm tự nhiên và là nguồn chất chống oxy hóa trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống khác nhau.

  • Chiết xuất quả tầm xuân CAS:84696-47-9

    Chiết xuất quả tầm xuân CAS:84696-47-9

    Chiết xuất quả tầm xuân được lấy từ quả của cây hoa hồng và nổi tiếng với hàm lượng vitamin, chất chống oxy hóa và axit béo thiết yếu dồi dào. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và thực phẩm chức năng nhờ những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe và thể chất.

  • Quercetin Dehydrate CAS:6151-25-3

    Quercetin Dehydrate CAS:6151-25-3

    Quercetin dihydrat là một hợp chất flavonoid được tìm thấy trong nhiều loại trái cây, rau củ và ngũ cốc. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.

  • Chiết xuất cây cọ lùn CAS:84604-15-9

    Chiết xuất cây cọ lùn CAS:84604-15-9

    Chiết xuất cây cọ lùn được lấy từ quả của cây cọ lùn, một loại cây cọ nhỏ có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Nó được đánh giá cao nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe và thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng.