Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit boronic 2-trifluoromethyl-5-pyridine CAS:868662-36-6

    Axit boronic 2-trifluoromethyl-5-pyridine CAS:868662-36-6

    2-Axit trifluoromethyl-5-pyridine boronic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H5BF3NO2. Nó chứa một nhóm axit boronic gắn với vòng pyridine, với một nhóm trifluoromethyl ở vị trí số 2.

     

  • 1-Cyclopropylpiperazine CAS:20327-23-5

    1-Cyclopropylpiperazine CAS:20327-23-5

    1-Cyclopropylpiperazine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H14N2. Nó là một amin vòng chứa nhóm cyclopropyl và vòng piperazine.

     

  • Axit 1-(t-butoxycarbonyl)-3-pyrrolidine carboxylic CAS:59378-75-5

    Axit 1-(t-butoxycarbonyl)-3-pyrrolidine carboxylic CAS:59378-75-5

    1-Axit (t-butoxycarbonyl)-3-pyrrolidine carboxylic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H21NO4. Nó là một dẫn xuất của pyrrolidine và thuộc lớp axit cacboxylic.

     

  • 4-Cyano-2-fluorobenzyl alcohol CAS:219873-06-0

    4-Cyano-2-fluorobenzyl alcohol CAS:219873-06-0

    4-Cyano-2-fluorobenzyl alcohol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H6FNO. Nó là một chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, thuộc nhóm các rượu fluorobenzyl.

     

  • Axit 2-cyanophenylboronic CAS:138642-62-3

    Axit 2-cyanophenylboronic CAS:138642-62-3

    2-Axit cyanophenylboronic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H6BNO2. Nó chứa một nhóm axit phenylboronic với một nhóm cyano gắn vào vòng phenyl.

     

  • tert-Butyl 2,2,2-trichloroacetimidate CAS:98946-18-0

    tert-Butyl 2,2,2-trichloroacetimidate CAS:98946-18-0

    tert-Butyl 2,2,2-trichloroacetimidate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H12Cl3NO. Nó là một chất lỏng không màu thuộc nhóm trichloroacetimidate.

  • Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat, còn được gọi là phèn hoặc nhôm sunfat, là một hợp chất hóa học có công thức Al2(SO4)3. Nó được thu được dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc dạng bột. Nhôm sunfat tan trong nước và có tính axit. Nó được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp do tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Hợp chất này được sử dụng trong xử lý nước thải, sản xuất giấy, công nghiệp dệt may và như một chất keo tụ trong lọc nước uống.

  • 4-Fluorobenzoyl clorua CAS:403-43-0

    4-Fluorobenzoyl clorua CAS:403-43-0

    4-Fluorobenzoyl clorua, còn được gọi là C7H4ClFO, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H4ClFO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng. Hợp chất này không tan trong nước nhưng tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ. 4-Fluorobenzoyl clorua được sử dụng như một chất acyl hóa đa năng và chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • 4-Fluorobenzaldehyde CAS:459-57-4

    4-Fluorobenzaldehyde CAS:459-57-4

    4-Fluorobenzaldehyde, còn được gọi là C7H5FO, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H5FO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi thơm đặc trưng. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ. 4-Fluorobenzaldehyde được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat, còn được gọi là phèn hoặc nhôm sunfat, là một hợp chất hóa học có công thức Al2(SO4)3. Nó được thu được dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc dạng bột. Nhôm sunfat tan trong nước và có tính axit. Nó được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp do tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Hợp chất này được sử dụng trong xử lý nước thải, sản xuất giấy, công nghiệp dệt may và như một chất keo tụ trong lọc nước uống.

  • 4-fluoro-3-phenoxybenzaldehyde CAS:68359-57-9

    4-fluoro-3-phenoxybenzaldehyde CAS:68359-57-9

    4-Fluoro-3-phenoxybenzaldehyde, còn được gọi là C14H9FO2, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C14H9FO2. Nó là chất rắn hoặc chất lỏng có màu vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 4-Fluoro-3-phenoxybenzaldehyde được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • Phức hợp boron trifluoride acetonitrile CAS:420-16-6

    Phức hợp boron trifluoride acetonitrile CAS:420-16-6

    Phức hợp boron trifluoride acetonitrile, còn được gọi là BF3-ACN hoặc chất cộng hợp boron trifluoride acetonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức BF3·CH3CN. Nó là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và acetonitrile (CH3CN). Phức hợp này là một chất lỏng không màu và có mùi đặc trưng. Nó tan được trong các dung môi hữu cơ nhưng không tan trong nước. Phức hợp boron trifluoride acetonitrile được sử dụng như một chất xúc tác axit Lewis trong nhiều biến đổi và phản ứng hữu cơ khác nhau.