Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat CAS:10043-01-3

    Nhôm sunfat, còn được gọi là phèn hoặc nhôm sunfat, là một hợp chất hóa học có công thức Al2(SO4)3. Nó được thu được dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc dạng bột. Nhôm sunfat tan trong nước và có tính axit. Nó được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp do tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Hợp chất này được sử dụng trong xử lý nước thải, sản xuất giấy, công nghiệp dệt may và như một chất keo tụ trong lọc nước uống.

  • 4-Bromo-2-fluorophenol CAS:2015-94-4

    4-Bromo-2-fluorophenol CAS:2015-94-4

    4-Bromo-2-fluorophenol, còn được gọi là C6H3BrFOH, là một hợp chất hữu cơ halogen hóa có công thức hóa học là C6H3BrFOH. Nó là chất rắn hoặc chất lỏng có màu vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ. 4-Bromo-2-fluorophenol được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • 4-Aminobenzonitrile CAS:873-74-5

    4-Aminobenzonitrile CAS:873-74-5

    4-Aminobenzonitrile, còn được gọi là C7H6N2, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H6N2. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 4-Aminobenzonitrile được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và hóa chất chuyên dụng.

  • Phức hợp boron trifluoride tetrahydrofuran CAS:462-34-0

    Phức hợp boron trifluoride tetrahydrofuran CAS:462-34-0

    Phức hợp boron trifluoride tetrahydrofuran, còn được gọi là BF3-THF hoặc chất cộng hợp boron trifluoride THF, là một hợp chất hóa học có công thức BF3·(C4H8O). Nó là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và tetrahydrofuran (THF). Phức hợp này là một chất lỏng không màu và có mùi ngọt đặc trưng. Nó tan trong các dung môi hữu cơ nhưng không tan trong nước. Phức hợp boron trifluoride tetrahydrofuran được sử dụng làm chất xúc tác axit Lewis trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như phản ứng trùng hợp, phản ứng este hóa và phản ứng Friedel-Crafts.

  • 4-Bromo-3-fluorobenzaldehyde CAS:133059-43-5

    4-Bromo-3-fluorobenzaldehyde CAS:133059-43-5

    4-Bromo-3-fluorobenzaldehyde, còn được gọi là C7H4BrFO, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H4BrFO. Nó là chất rắn hoặc chất lỏng có màu vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 4-Bromo-3-fluorobenzaldehyde được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • METHANONE, 1,1′-(1,4-PHENYLENE)BIS[1-(4-FLUOROPHENYL)-] CAS:68418-51-9

    METHANONE, 1,1′-(1,4-PHENYLENE)BIS[1-(4-FLUOROPHENYL)-] CAS:68418-51-9

    Methanone, 1,1′-(1,4-phenylene)bis[1-(4-fluorophenyl)-], còn được gọi là C29H20F2O2, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C29H20F2O2. Nó là chất rắn có màu trắng đến trắng ngà. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. Methanone, 1,1′-(1,4-phenylene)bis[1-(4-fluorophenyl)-] được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và hóa chất chuyên dụng.

  • 4-Cyanobenzylchloride CAS:140-53-4

    4-Cyanobenzylchloride CAS:140-53-4

    4-Cyanobenzylchloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H6ClN. Nó còn được biết đến với các tên gọi khác như 4-chlorobenzyl cyanide hoặc p-chlorobenzyl cyanide. Hợp chất này thuộc nhóm cyanide thơm và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm cyano (-CN) gắn vào vòng phenyl. 4-Cyanobenzylchloride là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng. Nó tan được trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol và benzen. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và chất trung gian trong tổng hợp hóa học.

  • Axit benzenacetic, kali muối CAS:13005-36-2

    Axit benzenacetic, kali muối CAS:13005-36-2

    Muối kali của axit benzenacetic, còn được gọi là kali benzenacetat hoặc kali phenylacetat, là một hợp chất hóa học có công thức C8H7KO2. Nó là muối kali của axit benzenacetic và có đặc điểm là dạng bột tinh thể màu trắng. Hợp chất này tan được trong nước và các dung môi hữu cơ như etanol. Muối kali của axit benzenacetic được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm và tổng hợp hữu cơ.

  • Phức hợp boron trifluoride methanol CAS:2802-68-8/373-57-9

    Phức hợp boron trifluoride methanol CAS:2802-68-8/373-57-9

    Phức hợp boron trifluoride methanol, còn được gọi là BF3·MeOH hoặc chất cộng hợp boron trifluoride methanol, là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và methanol (CH3OH). Hợp chất này là một chất lỏng không màu có mùi hăng. Nó tan trong các dung môi hữu cơ nhưng không tan trong nước. Phức hợp boron trifluoride methanol được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác axit Lewis trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như phản ứng este hóa, chuyển hóa este và phản ứng ankyl hóa.

  • 2,4-Difluorobenzophenone CAS:342-25-6

    2,4-Difluorobenzophenone CAS:342-25-6

    2,4-Difluorobenzophenone, còn được gọi là C13H8F2O, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C13H8F2O. Nó là chất rắn có màu trắng đến vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ. 2,4-Difluorobenzophenone được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và hóa chất chuyên dụng.

  • (benzylamine)trifluoroboron CAS:696-99-1

    (benzylamine)trifluoroboron CAS:696-99-1

    (Benzylamine)trifluoroboron, còn được gọi là BF3·CH2PhNH2 hoặc phức chất boron trifluoride benzylamine, là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và benzylamine (CH2PhNH2). Hợp chất này là chất rắn có màu vàng nhạt. Nó tan trong các dung môi hữu cơ nhưng không tan trong nước. (Benzylamine)trifluoroboron được sử dụng làm chất xúc tác axit Lewis trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như phản ứng tạo imine, phản ứng trùng hợp và phản ứng Friedel-Crafts.

  • 2-Bromo-6-fluorophenol CAS:2040-89-3

    2-Bromo-6-fluorophenol CAS:2040-89-3

    2-Bromo-6-fluorophenol, còn được gọi là C6H4BrFOH, là một hợp chất hữu cơ halogen hóa có công thức hóa học là C6H4BrFOH. Nó là chất rắn hoặc chất lỏng có màu vàng nhạt. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ. 2-Bromo-6-fluorophenol được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.