Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-Fluorobenzaldehyde CAS:446-52-6

    2-Fluorobenzaldehyde CAS:446-52-6

    2-Fluorobenzaldehyde, còn được gọi là C7H5FO, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H5FO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi thơm đặc trưng. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ. 2-Fluorobenzaldehyde được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • Phức hợp boron trifluoride-phenol (1:2) CAS:462-05-5

    Phức hợp boron trifluoride-phenol (1:2) CAS:462-05-5

    Phức hợp boron trifluoride-phenol (1:2), còn được gọi là BF3·2C6H5OH hoặc phức hợp boron trifluoride diphenolate, là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và phenol (C6H5OH). Hợp chất này là chất rắn có màu trắng đến trắng ngà. Nó ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. Phức hợp boron trifluoride-phenol được sử dụng làm chất xúc tác axit Lewis trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts, phản ứng mở vòng epoxide và phản ứng este hóa.

  • boron trifluoride dibutyl etherate CAS:593-04-4

    boron trifluoride dibutyl etherate CAS:593-04-4

    Boron trifluoride dibutyl etherate, còn được gọi là BF3·O(C4H9)2 hoặc phức chất boron trifluoride di-n-butyl ether, là một phức chất phối hợp được hình thành giữa boron trifluoride (BF3) và dibutyl ether (C4H9)2O. Hợp chất này là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng. Nó tan trong các dung môi hữu cơ và không tan trong nước. Boron trifluoride dibutyl etherate được sử dụng làm chất xúc tác axit Lewis trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như phản ứng este hóa, phản ứng trùng hợp cation và phản ứng Diels-Alder.

  • 2-Fluorobenzoyl clorua CAS:403-43-0

    2-Fluorobenzoyl clorua CAS:403-43-0

    2-Fluorobenzoyl clorua, còn được gọi là C7H4ClFO, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H4ClFO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng. Hợp chất này không tan trong nước nhưng tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ. 2-Fluorobenzoyl clorua được sử dụng như một chất acyl hóa đa năng và chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • 2-Bromo-5-fluorobenzotrifluoride CAS:40161-55-5

    2-Bromo-5-fluorobenzotrifluoride CAS:40161-55-5

    2-Bromo-5-fluorobenzotrifluoride, còn được gọi là C7H3BrF4, là một hợp chất hữu cơ halogen hóa có công thức hóa học là C6H3BrF. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nồng. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 2-Bromo-5-fluorobenzotrifluoride được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • 2-Chlorobenzyl xyanua CAS:2856-63-5

    2-Chlorobenzyl xyanua CAS:2856-63-5

    2-Chlorobenzyl cyanide, còn được gọi là o-chlorobenzyl cyanide hoặc 2-CBCN, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H6ClN. Nó thuộc nhóm các xyanua thơm và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm xyanua (-CN) gắn vào vòng phenyl. 2-Chlorobenzyl cyanide là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng. Nó tan được trong các dung môi hữu cơ như etanol, metanol và axeton. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và tổng hợp các hóa chất đặc biệt.

  • Tetramethylammonium iodide CAS:75-58-1

    Tetramethylammonium iodide CAS:75-58-1

    Tetramethylammonium iodide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử (CH3)4NI. Nó là một muối tinh thể thường được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha và trong tổng hợp hữu cơ.

  • Natri iodoaxetat CAS:305-53-3

    Natri iodoaxetat CAS:305-53-3

    Natri iodoaxetat là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H2IO2Na. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng và tan trong nước. Natri iodoaxetat thường được sử dụng như một chất alkyl hóa và chất ức chế quá trình đường phân.

  • Terabutylammomium iodide CAS:311-28-4

    Terabutylammomium iodide CAS:311-28-4

    Terabutylammonium iodide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử (C4H9)4NI. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Terabutylammonium iodide thường được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha và trong tổng hợp hữu cơ.

  • Kẽm iodua CAS:10139-47-6

    Kẽm iodua CAS:10139-47-6

    Kẽm iodua là một hợp chất hóa học có công thức ZnI2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng và thường được sử dụng làm chất xúc tác và trong sản xuất các hợp chất kẽm khác.

  • Tetraethylammonium iodide CAS:68-05-3

    Tetraethylammonium iodide CAS:68-05-3

    Tetraethylammonium iodide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử (C2H5)4NI. Nó là một muối kết tinh, thường được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha và trong tổng hợp hữu cơ.

  • Ethyl acetoacetatee CAS:141-97-9

    Ethyl acetoacetatee CAS:141-97-9

    Ethyl acetoacetate, còn được gọi là ethyl 3-oxobutanoate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O3. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi trái cây và tan trong nước. Ethyl acetoacetate thường được sử dụng như một thuốc thử đa năng và là thành phần cơ bản trong tổng hợp hữu cơ.