Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3-Chloropivalic clorua CAS:4300-97-4

    3-Chloropivalic clorua CAS:4300-97-4

    3-Chloropivaloyl clorua, còn được gọi là 3-chloropivalic clorua, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8Cl2O. Nó là chất lỏng không màu đến màu vàng, có mùi hăng và chủ yếu được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ.

     

  • 6-Chlorohexanol CAS:2009-83-8

    6-Chlorohexanol CAS:2009-83-8

    6-Chlorohexanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H13Cl. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ và độ tan thấp trong nước. 6-Chlorohexanol thường được sử dụng làm dung môi hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

  • Metacryloyl clorua CAS:920-46-7

    Metacryloyl clorua CAS:920-46-7

    Methacryloyl clorua, còn được gọi là 2-methylprop-2-enoyl clorua, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H5ClO. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng và đóng vai trò là chất trung gian phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

  • 3-Chloropropionyl clorua CAS:625-36-5

    3-Chloropropionyl clorua CAS:625-36-5

    3-Chloropropionyl clorua, còn được gọi là alpha-chloropropionyl clorua, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H4Cl2O. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng. 3-Chloropropionyl clorua thường được sử dụng làm acyl clorua trong tổng hợp hữu cơ.

  • sắt(2+) sunfat (khan) CAS:7720-78-7

    sắt(2+) sunfat (khan) CAS:7720-78-7

    Sắt(II) sunfat, còn được gọi là sắt(II) sunfat, là một hợp chất hóa học có công thức FeSO4. Nó là một muối khan, có dạng bột màu xanh nhạt hoặc trắng. Sắt(II) sunfat được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm để tổng hợp hóa học.

  • 1-Iodoctane CAS:629-27-6

    1-Iodoctane CAS:629-27-6

    1-Iodoctane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17I. Nó là một chất lỏng không màu và không tan trong nước. 1-Iodoctane thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

     

  • Axit ethylenediamine tetraacetic CAS:60-00-4

    Axit ethylenediamine tetraacetic CAS:60-00-4

    Diethyl ethoxymethylenemalonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H14O5. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi trái cây, thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Diethyl ethoxymethylenemalonate đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để tạo ra các phân tử phức tạp nhờ khả năng phản ứng và các nhóm chức độc đáo của nó, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp và các nỗ lực nghiên cứu.

  • Muối sắt(III) của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:15708-41-5

    Muối sắt(III) của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:15708-41-5

    Muối natri sắt của axit ethylenediaminetetraacetic, còn được gọi là muối natri sắt của EDTA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12FeN2NaO8. Nó là một loại bột màu vàng nhạt, tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính tạo phức và tạo chelate tuyệt vời của nó.

  • EDTA-CaNa CAS:23411-34-9

    EDTA-CaNa CAS:23411-34-9

    EDTA-CaNa là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12CaN2O8. Nó là một dẫn xuất của axit ethylenediaminetetraacetic và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Hợp chất tan trong nước này được biết đến với các đặc tính tạo phức và cô lập, đặc biệt là đối với các ion canxi.

  • EDTA magie dinatri CAS:14402-88-1

    EDTA magie dinatri CAS:14402-88-1

    EDTA (Magnesium Disodium) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với công thức phân tử C10H12MgN2Na2O8, nó là một loại bột màu trắng, tan trong nước, nổi tiếng với khả năng tạo phức và chelat hóa vượt trội. Hợp chất này đóng vai trò là nguồn cung cấp magiê và được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, hóa học phân tích, sản xuất và xử lý nước.

  • Natri sulfocyanat CAS:540-72-7

    Natri sulfocyanat CAS:540-72-7

    Natri sulfocyanat, còn được gọi là natri thiocyanat, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử NaSCN. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và có nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, nhiếp ảnh và làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Natri sulfocyanat nổi tiếng với khả năng tạo phức với các ion kim loại, làm cho nó hữu ích trong hóa học phân tích và như một chất ức chế ăn mòn trong nhiều quy trình công nghiệp.

  • Axit glycolic CAS:79-14-1

    Axit glycolic CAS:79-14-1

    Axit glycolic, còn được gọi là axit hydroxyacetic, là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm axit alpha-hydroxy (AHA). Nó là một chất rắn kết tinh không màu, không mùi, tan rất tốt trong nước. Axit glycolic đã trở nên phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm chăm sóc da, mỹ phẩm và sản xuất hóa chất, nhờ các đặc tính độc đáo và ứng dụng đa dạng của nó.