Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Muối dinatri của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:139-33-3

    Muối dinatri của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:139-33-3

    Muối dinatri của axit ethylenediaminetetraacetic, còn được gọi là muối dinatri EDTA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14N2Na2O8. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, có độ hòa tan cao trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính tạo phức và tạo chelate vượt trội.

  • Natri ferrocyanide; natri prussiat vàng của soda CAS:13601-19-9

    Natri ferrocyanide; natri prussiat vàng của soda CAS:13601-19-9

    Natri ferrocyanide, còn được gọi là natri prussiat vàng, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học Na4Fe(CN)6. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, rất dễ tan trong nước. Natri ferrocyanide được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó.

  • EDTA CuNa2 ;Cu dinatri EDTA CAS:14025-15-1

    EDTA CuNa2 ;Cu dinatri EDTA CAS:14025-15-1

    EDTA CuNa2, còn được gọi là đồng dinatri EDTA hoặc Cu dinatri EDTA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12CuN2Na2O8. Nó là một loại bột màu xanh lục, tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính tạo phức và tạo chelate tuyệt vời của nó.

  • Trityl Candesartan CAS:139481-72-4

    Trityl Candesartan CAS:139481-72-4

    Trityl Candesartan là một sản phẩm dược phẩm thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. Thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Trityl Candesartan hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của angiotensin II, một hormone làm co thắt mạch máu, từ đó giúp thư giãn và mở rộng chúng. Điều này dẫn đến giảm huyết áp. Trityl Candesartan có dạng viên nén và thường được uống mỗi ngày một lần. Liều lượng khuyến cáo có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố cá nhân của bệnh nhân, và điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

  • Mangan dinatri EDTA trihydrat Axit ethylenediaminetetraacetic Muối mangan dinatri hydrat CAS:15375-84-5

    Mangan dinatri EDTA trihydrat Axit ethylenediaminetetraacetic Muối mangan dinatri hydrat CAS:15375-84-5

    Mangan dinatri EDTA trihydrat, còn được gọi là muối mangan dinatri hydrat của axit ethylenediaminetetraacetic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12MnN2Na2O8·3H2O. Nó là một loại bột màu hồng nhạt, tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính tạo phức và tạo chelate vượt trội.

  • Muối tetranatri của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:64-02-8;13235-36-4

    Muối tetranatri của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:64-02-8;13235-36-4

    Muối tetranatri của axit ethylenediaminetetraacetic, còn được gọi là muối tetranatri EDTA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12N2Na4O8. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, rất dễ tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính tạo phức và tạo chelat tuyệt vời của nó.

  • Methyl cyanoacetate CAS:105-34-0

    Methyl cyanoacetate CAS:105-34-0

    Methyl cyanoacetate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất hóa chất. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và tan rất tốt trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Là một este của axit cyanoacetic, nó đóng vai trò là một khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng nhờ khả năng phản ứng và tính tương thích nhóm chức của nó.

  • Kali hexacyanoferrat(II) trihydrat CAS:14459-95-1

    Kali hexacyanoferrat(II) trihydrat CAS:14459-95-1

    Kali hexacyanoferrat(II) trihydrat, còn được gọi là kali ferrocyanide trihydrat, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học K4Fe(CN)6·3H2O. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng tươi, rất dễ tan trong nước. Kali hexacyanoferrat(II) trihydrat được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó.

  • Muối natri kẽm tetrahydrat của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:14025-21-9

    Muối natri kẽm tetrahydrat của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:14025-21-9

    Ethylenediaminetetraacetic acid disodium zinc salt tetrahydrate, còn được gọi là EDTA disodium zinc salt tetrahydrate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12N2Na2O8Zn·4H2O. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, có độ hòa tan cao trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính tạo phức và tạo chelate vượt trội.

  • diethyl malonate CAS:105-53-3

    diethyl malonate CAS:105-53-3

    Diethyl malonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H12O4. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi trái cây. Diethyl malonate đóng vai trò là thuốc thử đa năng và là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Với các tính chất hóa học độc đáo và các nhóm chức năng, nó được ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và hóa chất chuyên dụng.

  • Dimethyl malonate CAS:108-59-8

    Dimethyl malonate CAS:108-59-8

    Dimethyl malonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H8O4. Nó là một chất lỏng không màu, nhớt, có mùi trái cây và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Dimethyl malonate được biết đến rộng rãi nhờ tính linh hoạt của nó như một khối cấu tạo trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và hóa chất chuyên dụng do các tính chất hóa học độc đáo và các nhóm chức của nó.

  • Axit barbituric CAS:67-52-7

    Axit barbituric CAS:67-52-7

    Axit barbituric, còn được gọi là malonylurea, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H4N2O3. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, thường được sử dụng làm nguyên liệu cơ bản trong tổng hợp dược phẩm và thuốc nhuộm. Axit barbituric là thành phần chính trong sản xuất các loại thuốc barbiturat, là các chất ức chế hệ thần kinh trung ương, bao gồm thuốc an thần và thuốc ngủ.