-
7-methoxy-1-tetralone CAS:6836-19-7
7-Methoxy-1-tetralone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ gọi là tetralone. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất hữu cơ khác nhau. 7-Methoxy-1-tetralone sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo, bao gồm một vòng tetralone được gắn liền với một nhóm methoxy ở vị trí 7. Hợp chất này nổi tiếng về tính linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất.
-
Diisopropyl malonat CAS:13195-64-7
Diisopropyl malonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H16O4. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi trái cây và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Diisopropyl malonate đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và hóa chất chuyên dụng nhờ các tính chất hóa học độc đáo và các nhóm chức của nó.
-
Diethyl Ethoxymethylenemalonate CAS:87-13-8
Diethyl ethoxymethylenemalonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H14O5. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi trái cây, thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Diethyl ethoxymethylenemalonate đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để tạo ra các phân tử phức tạp nhờ khả năng phản ứng và các nhóm chức độc đáo của nó, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp và các nỗ lực nghiên cứu.
-
4,6-Dihydroxypyrimidine CAS:1193-24-4
4,6-Dihydroxypyrimidine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H4N2O2. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi hơi ngọt. 4,6-Dihydroxypyrimidine là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
7-Methoxy-1-naphthylacetonitrile CAS:138113-08-3
7-Methoxy-1-naphthylacetonitrile là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất naphthalene. Nó có cấu trúc vòng naphthalene với nhóm methoxy ở vị trí 7 và nhóm chức acetonitrile. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành chất trung gian quan trọng trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
(1S)-1,5-Anhydro-1-C-[4-chloro-3-[[4-[[(3S)-tetrahydro-3-furanyl]oxy]phenyl]methyl]phenyl]-D-glucitol tetraacetate CAS:915095-99-7
(1S)-1,5-Anhydro-1-C-[4-chloro-3-[[4-[[(3S)-tetrahydro-3-furanyl]oxy]phenyl]methyl]phenyl]-D-glucitol tetraacetate là một hợp chất hóa học phức tạp với cấu trúc phân tử độc đáo. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất của glucitol và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Với những đặc điểm cấu trúc riêng biệt, hợp chất này mang đến cơ hội cho nghiên cứu và phát triển sáng tạo trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
EDDHA Fe-6 CAS:16455-61-1
EDDHA Fe-6, còn được gọi là phức hợp sắt(III) natri Ethylenediamine-N,N'-bis(2-hydroxyphenylacetic acid), là một chất chelate sắt tan trong nước được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Với công thức phân tử C18H16FeN2NaO6, hợp chất này có ái lực mạnh với sắt và được sử dụng như một loại phân bón vi lượng để ngăn ngừa và khắc phục tình trạng thiếu sắt ở cây trồng.
-
Poly(allylamine hydrochloride) CAS:71550-12-4
Poly(allylamine hydrochloride) là một polyme cation hòa tan trong nước với nhiều đặc tính đa dạng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng y sinh và dược phẩm, cũng như trong khoa học vật liệu và lớp phủ. Poly(allylamine hydrochloride) có phạm vi ứng dụng rộng rãi nhờ bản chất tích điện dương và khả năng tương tác với nhiều hợp chất khác nhau.
-
Triisopropylsilyl clorua CAS:13154-24-0
Triisopropylsilyl clorua là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H21ClSi. Đây là một hợp chất hữu cơ silicon hoạt tính cao, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm nhóm bảo vệ cho rượu, amin và axit cacboxylic. Triisopropylsilyl clorua là một chất lỏng không màu, có mùi hăng nồng và rất dễ phản ứng do liên kết silicon-clo. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc biến đổi và bảo vệ các nhóm chức trong các phân tử hữu cơ.
-
TRIISOPROPYLSILYL ACRYLATE CAS:157859-20-6
Triisopropylsilyl acrylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H22O2Si. Nó thuộc nhóm acrylate và chứa một nguyên tử silic trong cấu trúc của nó. Triisopropylsilyl acrylate là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng. Nó thường được sử dụng làm monome phản ứng trong nhiều phản ứng trùng hợp khác nhau. Hợp chất này có đặc tính bám dính tốt, độ dẻo và khả năng chống chịu thời tiết, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong lớp phủ, chất kết dính, chất bịt kín và các sản phẩm gốc polymer khác.
-
Triisopropylsilane CAS:6485-79-6
Triisopropylsilane là một hợp chất hữu cơ silicon có công thức hóa học C9H24Si. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng và thường được sử dụng làm chất khử trong tổng hợp hữu cơ. Triisopropylsilane chứa một nguyên tử silicon liên kết với ba nhóm isopropyl và được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng hóa học để xúc tiến quá trình khử các nhóm chức như carbonyl, azide và halogen.
-
Tetraethylene glycol dimethyl ether CAS:143-24-8
Tetraethylene glycol dimethyl ether, còn được gọi là tetraglyme, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H22O5. Nó là một chất lỏng không màu, có độ bay hơi thấp và thường được sử dụng làm dung môi và chất điện giải trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tetraethylene glycol dimethyl ether có khả năng hòa tan tuyệt vời đối với các chất phân cực và không phân cực, làm cho nó trở thành một hợp chất đa dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
